Bộ 2 - Trắc nghiệm Phân tích tài chính doanh nghiệp
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán ngay lập tức các khoản nợ ngắn hạn mà không cần dựa vào việc tiêu thụ hàng tồn kho?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết tài chính, hệ số thanh toán nhanh loại bỏ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn vì đây là thành phần có tính thanh khoản thấp nhất khi cần tiền mặt gấp. Kết luận Lý giải: Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio)
Câu 2:
Trong phân tích DuPont, chỉ số Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tích thành tích của ba yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình DuPont truyền thống chia ROE thành hiệu quả hoạt động, hiệu quả sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính. Kết luận Lý giải: Tỷ suất lợi nhuận thuần, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu
Câu 3:
Khi phân tích Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp, chi phí khấu hao tài sản cố định được xử lý như thế nào để xác định dòng tiền từ hoạt động kinh doanh?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì khấu hao là chi phí phi tiền mặt đã bị trừ khi tính lợi nhuận nên cần được cộng lại để phản ánh đúng lượng tiền thực tế tạo ra. Kết luận Lý giải: Cộng ngược lại vào lợi nhuận sau thuế
Câu 4:
Hệ số thanh toán lãi vay (Times Interest Earned - TIE) thấp hơn 1.0 cho biết điều gì về tình hình tài chính của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số TIE dưới 1 có nghĩa là EBIT không đủ để bù đắp chi phí lãi vay phát sinh trong kỳ, báo hiệu rủi ro vỡ nợ cao. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp không tạo đủ lợi nhuận trước lãi vay và thuế để chi trả chi phí lãi vay
Câu 5:
Chỉ số nào sau đây phản ánh số ngày trung bình mà doanh nghiệp cần để thu hồi các khoản nợ từ khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỳ thu tiền bình quân đo lường hiệu quả quản lý khoản phải thu bằng cách tính toán thời gian từ lúc bán hàng đến lúc thu được tiền. Kết luận Lý giải: Kỳ thu tiền bình quân (Days Sales Outstanding)
Câu 6:
Nếu một doanh nghiệp có hệ số nợ trên tổng tài sản (Debt Ratio) là 0,6 và tổng tài sản là 1.000 tỷ đồng, thì tổng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn chủ sở hữu bằng Tổng tài sản nhân với (1 trừ Hệ số nợ), tương đương 1.000 x (1 - 0,6) = 400. Kết luận Lý giải: 400 tỷ đồng
Câu 7:
Trong phân tích tài chính, việc tính toán các chỉ số trên Bảng cân đối kế toán theo tỷ trọng phần trăm so với tổng tài sản được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích theo chiều dọc (Common-size analysis) quy đổi các khoản mục về tỷ lệ phần trăm của một con số cơ sở, thường là tổng tài sản. Kết luận Lý giải: Phân tích theo chiều dọc (Vertical Analysis)
Câu 8:
Chỉ số 'Vòng quay tổng tài sản' (Total Asset Turnover) tăng lên trong khi các yếu tố khác không đổi sẽ dẫn đến hệ quả nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì ROA bằng Tỷ suất lợi nhuận thuần nhân với Vòng quay tổng tài sản, nên khi vòng quay tăng thì ROA sẽ tăng theo. Kết luận Lý giải: ROA tăng lên
Câu 9:
Chu kỳ tiền mặt (Cash Conversion Cycle) của doanh nghiệp được tính bằng công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ tiền mặt đo lường thời gian từ khi chi tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ bán hàng, sau khi trừ đi thời gian chiếm dụng vốn nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Số ngày tồn kho + Kỳ thu tiền bình quân - Thời gian thanh toán nợ người bán
Câu 10:
Yếu tố nào sau đây thường gây ra sự khác biệt lớn giữa Lợi nhuận thuần và Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh?
💡 Lời giải chi tiết:
Kế toán dồn tích ghi nhận doanh thu và chi phí khi phát sinh thay vì khi thực thu/thực chi tiền, tạo ra khoảng cách với dòng tiền thực tế. Kết luận Lý giải: Các khoản doanh thu và chi phí dồn tích không bằng tiền
Câu 11:
Chỉ số Giá trên thu nhập (P/E Ratio) của một công ty quá cao so với trung bình ngành có thể phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số P/E cao thường cho thấy sự lạc quan của thị trường về triển vọng lợi nhuận hoặc tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ có sự tăng trưởng lợi nhuận cao trong tương lai
Câu 12:
Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) được xác định bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động thuần phản ánh phần tài sản ngắn hạn được tài trợ bởi nguồn vốn dài hạn, tính bằng chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Kết luận Lý giải: Tài sản ngắn hạn - Nợ ngắn hạn
Câu 13:
Khi tỷ lệ đòn bẩy tài chính tăng lên, rủi ro tài chính của doanh nghiệp sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng nợ vay làm tăng nghĩa vụ tài chính cố định, do đó làm tăng xác suất gặp khó khăn về thanh toán khi kết quả kinh doanh biến động xấu. Kết luận Lý giải: Rủi ro tăng vì áp lực trả lãi và nợ gốc tăng lên
Câu 14:
Chỉ số nào sau đây cho biết khả năng sinh lời của một đồng doanh thu sau khi đã trừ đi giá vốn hàng bán?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận gộp được tính bằng Doanh thu trừ Giá vốn hàng bán, phản ánh hiệu quả sản xuất và chiến lược giá của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin)
Câu 15:
Việc doanh nghiệp mua lại cổ phiếu quỹ bằng tiền mặt sẽ làm thay đổi Bảng cân đối kế toán như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi mua cổ phiếu quỹ, tiền mặt (Tài sản) giảm xuống và cổ phiếu quỹ là khoản ghi âm trong phần Vốn chủ sở hữu làm tổng vốn chủ giảm. Kết luận Lý giải: Giảm Tài sản và giảm Vốn chủ sở hữu
Câu 16:
Dòng tiền tự do (Free Cash Flow - FCF) được hiểu là dòng tiền còn lại sau khi doanh nghiệp đã chi trả cho mục đích nào?
💡 Lời giải chi tiết:
FCF là lượng tiền thực tế có thể phân phối cho các nhà cung cấp vốn (chủ nợ và cổ đông) sau khi duy trì hoạt động và tái đầu tư vào tài sản. Kết luận Lý giải: Chi phí hoạt động và chi đầu tư tài sản cố định cần thiết
Câu 17:
Một doanh nghiệp có hệ số thanh toán hiện hành là 2.0. Nếu doanh nghiệp dùng tiền mặt để trả nợ ngắn hạn, hệ số này sẽ thay đổi thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì hệ số hiện tại đang lớn hơn 1, việc giảm cùng một lượng tuyệt đối ở cả tử số (Tài sản ngắn hạn) và mẫu số (Nợ ngắn hạn) sẽ làm tỷ số tăng lên. Kết luận Lý giải: Tăng lên
Câu 18:
Chỉ số nào sau đây tốt nhất để đánh giá hiệu quả sử dụng toàn bộ nguồn lực vốn (cả nợ và vốn chủ) của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
ROA đo lường khả năng sinh lời của tổng tài sản, phản ánh hiệu quả quản lý mà không phụ thuộc vào cấu trúc nguồn vốn tài trợ. Kết luận Lý giải: ROA (Return on Assets)
Câu 19:
Trong phân tích tài chính, 'Chất lượng lợi nhuận' (Quality of Earnings) được coi là thấp khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự chênh lệch lớn giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền thực tế cho thấy lợi nhuận có thể do các thủ thuật kế toán hoặc khó thu hồi tiền. Kết luận Lý giải: Khi lợi nhuận thuần cao nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh âm kéo dài
Câu 20:
Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) cao có nghĩa là doanh nghiệp có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động đo lường mức độ ảnh hưởng của thay đổi doanh thu lên lợi nhuận hoạt động, tỷ lệ thuận với mức độ sử dụng chi phí cố định. Kết luận Lý giải: Tỷ trọng chi phí cố định trong tổng chi phí lớn
Câu 21:
Chỉ số Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (Book Value per Share) được tính dựa trên số liệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị sổ sách đại diện cho giá trị thuần của doanh nghiệp thuộc về cổ đông, do đó lấy Vốn chủ sở hữu chia cho số cổ phiếu đang lưu hành. Kết luận Lý giải: Vốn chủ sở hữu chia cho số lượng cổ phiếu lưu hành
Câu 22:
Hoạt động nào sau đây được phân loại vào Dòng tiền từ hoạt động đầu tư trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền đầu tư bao gồm các khoản chi mua sắm hoặc thu từ thanh lý các tài sản dài hạn và các khoản đầu tư tài chính khác. Kết luận Lý giải: Mua sắm máy móc, thiết bị sản xuất
Câu 23:
Tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend Payout Ratio) tăng lên sẽ gây ra tác động trực tiếp nào (giả định các yếu tố khác không đổi)?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận sau thuế được chia làm hai phần: cổ tức và lợi nhuận giữ lại, nên khi phần chi trả tăng thì phần giữ lại để tái đầu tư sẽ giảm. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận giữ lại giảm xuống
Câu 24:
Khi so sánh hai doanh nghiệp trong cùng một ngành, doanh nghiệp có Vòng quay hàng tồn kho cao hơn thường được đánh giá như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vòng quay hàng tồn kho cao cho thấy hàng hóa được bán nhanh chóng, giúp tối ưu hóa vốn lưu động và giảm chi phí lưu kho. Kết luận Lý giải: Quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn và ít vốn bị đọng trong kho
Câu 25:
Mục tiêu chính của việc phân tích các chỉ số tài chính so với trung bình ngành là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
So sánh với ngành giúp nhà phân tích hiểu rõ doanh nghiệp đang làm tốt hay kém hơn các đối thủ trong cùng bối cảnh thị trường. Kết luận Lý giải: Để xác định vị thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động tương đối của doanh nghiệp