Bộ 3 - Trắc nghiệm Quản trị bán hàng online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong mô hình kinh doanh TMĐT, loại hình nào mà người bán và người mua đều là cá nhân?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến về các mô hình thương mại điện tử, C2C là mô hình trong đó các cá nhân giao dịch trực tiếp với nhau thông qua một nền tảng trung gian như Shopee (người bán cá nhân) hoặc Chợ Tốt. Kết luận Lý giải C2C (Consumer to Consumer).
Câu 2:
Chỉ số ROAS (Return on Ad Spend) trong quản trị bán hàng online được tính theo công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ROAS là chỉ số đo lường hiệu quả doanh thu thu về trên mỗi đồng chi phí bỏ ra cho quảng cáo, giúp nhà quản trị đánh giá trực tiếp lợi ích kinh tế của chiến dịch. Kết luận Lý giải Doanh thu chia cho Chi phí quảng cáo.
Câu 3:
Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CR) trên trang chi tiết sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong bán hàng online, niềm tin và sự trực quan từ hình ảnh cùng đánh giá khách quan là những yếu tố then chốt thúc đẩy quyết định mua hàng của người dùng. Kết luận Lý giải Hình ảnh chất lượng cao và đánh giá thực tế của khách hàng.
Câu 4:
Theo Nghị định 85/2021/ND-CP sửa đổi Nghị định 52/2013/ND-CP, các website thương mại điện tử bán hàng phải thực hiện nghĩa vụ gì với Bộ Công Thương?
💡 Lời giải chi tiết:
Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định mọi tổ chức, cá nhân sở hữu website thương mại điện tử bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ TMĐT phải thông báo hoặc đăng ký với Bộ Công Thương qua cổng thông tin trực tuyến. Kết luận Lý giải Phải thực hiện thủ tục Thông báo hoặc Đăng ký tùy theo loại hình website.
Câu 5:
Thuật ngữ 'Dropshipping' trong quản trị bán hàng online có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dropshipping là mô hình mà người bán quảng bá sản phẩm nhưng khi có đơn hàng, nhà cung cấp sẽ trực tiếp đóng gói và vận chuyển hàng đến tay khách hàng. Kết luận Lý giải Hình thức bán lẻ mà người bán không cần lưu kho sản phẩm.
Câu 6:
Chỉ số CAC (Customer Acquisition Cost) cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CAC là thước đo hiệu quả kinh doanh giúp doanh nghiệp biết được số tiền cần bỏ ra để thuyết phục một người dùng trở thành khách hàng thực tế. Kết luận Lý giải Chi phí trung bình để có được một khách hàng mới.
Câu 7:
Trong SEO cho website bán hàng, loại từ khóa nào thường mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao hơn?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ khóa dài thường phản ánh nhu cầu tìm kiếm cụ thể và sát với mục đích mua sắm của khách hàng hơn so với các từ khóa ngắn mang tính bao quát. Kết luận Lý giải Từ khóa dài (Long-tail keywords).
Câu 8:
Thuật ngữ 'Omnichannel' trong bán hàng hiện đại nhấn mạnh vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bán hàng đa kênh hợp nhất (Omnichannel) tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm liền mạch và nhất quán cho khách hàng dù họ tiếp cận qua website, sàn TMĐT hay cửa hàng trực tiếp. Kết luận Lý giải Sự thống nhất trải nghiệm khách hàng trên tất cả các kênh bán hàng.
Câu 9:
Yếu tố nào là đặc trưng lớn nhất của 'Social Commerce' (Thương mại xã hội)?
💡 Lời giải chi tiết:
Thương mại xã hội cho phép người dùng tìm kiếm, tương tác và hoàn tất quy trình thanh toán ngay trên các ứng dụng như Facebook, TikTok hay Instagram. Kết luận Lý giải Giao dịch mua bán diễn ra trực tiếp trong môi trường mạng xã hội.
Câu 10:
Chỉ số AOV (Average Order Value) được tính như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị trung bình đơn hàng (AOV) là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chiến lược bán thêm (upsell) và bán chéo (cross-sell). Kết luận Lý giải Tổng doanh thu chia cho tổng số đơn hàng.
Câu 11:
Trong quản trị gian hàng trên sàn TMĐT, 'phí cố định' thường được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phí cố định trên các sàn TMĐT hiện nay thường là khoản phí hoa hồng tính trên giá bán của mỗi sản phẩm trong đơn hàng đã hoàn tất. Kết luận Lý giải Phí người bán trả cho mỗi đơn hàng thành công theo tỷ lệ phần trăm doanh thu.
Câu 12:
Kỹ thuật 'Remarketing' (Tiếp thị lại) thường nhắm đến đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiếp thị lại là chiến lược hiển thị quảng cáo cho những người đã có tương tác nhất định với website hoặc ứng dụng nhằm nhắc nhở và thúc đẩy họ quay lại mua hàng. Kết luận Lý giải Những người đã từng truy cập website nhưng chưa mua hàng.
Câu 13:
Tại sao tốc độ tải trang lại cực kỳ quan trọng đối với website bán hàng online?
💡 Lời giải chi tiết:
Người dùng online thường có xu hướng rời bỏ trang web nếu quá trình tải diễn ra quá lâu, dẫn đến mất khách hàng tiềm năng và giảm thứ hạng SEO. Kết luận Lý giải Vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ thoát (Bounce Rate) và trải nghiệm người dùng.
Câu 14:
Trong mô hình Fulfillment (Hoàn tất đơn hàng), bước 'Picking' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Picking là giai đoạn nhân viên kho tìm và lấy đúng sản phẩm, đúng số lượng từ các kệ hàng sau khi hệ thống ghi nhận đơn đặt hàng. Kết luận Lý giải Lấy hàng từ vị trí lưu trữ trong kho theo đơn hàng.
Câu 15:
UGC (User-Generated Content) có vai trò gì trong bán hàng online?
💡 Lời giải chi tiết:
Nội dung do người dùng tạo ra như đánh giá, hình ảnh thực tế giúp tăng tính khách quan và độ tin cậy cho thương hiệu trong mắt khách hàng mới. Kết luận Lý giải Là nội dung do người dùng/khách hàng tạo ra và chia sẻ về sản phẩm.
Câu 16:
Mục đích chính của việc sử dụng chứng chỉ SSL trên website bán hàng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chứng chỉ SSL tạo ra một kết nối an toàn, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin thanh toán của khách hàng khỏi sự can thiệp của bên thứ ba. Kết luận Lý giải Mã hóa dữ liệu truyền tải giữa máy chủ và trình duyệt để bảo mật thông tin.
Câu 17:
Trong quản trị tồn kho online, SKU (Stock Keeping Unit) dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SKU là mã định danh duy nhất giúp nhà bán hàng quản lý chính xác lượng tồn kho của từng màu sắc, kích cỡ hoặc phiên bản sản phẩm khác nhau. Kết luận Lý giải Để phân loại và quản lý chi tiết từng loại biến thể sản phẩm.
Câu 18:
Chiến lược 'Abandoned Cart Recovery' (Khôi phục giỏ hàng bị bỏ quên) thường dùng công cụ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khôi phục giỏ hàng là nỗ lực nhắc nhở những khách hàng đã chọn sản phẩm nhưng chưa thanh toán quay lại hoàn tất giao dịch. Kết luận Lý giải Gửi email hoặc tin nhắn nhắc nhở kèm ưu đãi cho khách hàng.
Câu 19:
Chỉ số tỷ lệ thoát (Bounce Rate) trên website bán hàng phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ thoát cao thường là dấu hiệu cho thấy nội dung trang không phù hợp với nhu cầu người dùng hoặc trải nghiệm trang web kém. Kết luận Lý giải Tỷ lệ người dùng rời khỏi website ngay sau khi xem chỉ một trang.
Câu 20:
Trong Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết), người làm tiếp thị được hưởng hoa hồng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiếp thị liên kết là mô hình trả thưởng dựa trên hiệu quả thực tế (CPA) thay vì chỉ trả phí cho lượt hiển thị hay lượt nhấp chuột đơn thuần. Kết luận Lý giải Khi có khách hàng thực hiện hành động mua hàng hoặc đăng ký thành công qua link.
Câu 21:
Khái niệm 'Last-mile delivery' (Giao hàng chặng cuối) trong logistics online nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chặng cuối là giai đoạn quan trọng nhất và thường tốn kém nhất trong chuỗi cung ứng TMĐT, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Kết luận Lý giải Quá trình vận chuyển hàng từ trung tâm phân phối đến tay khách hàng cuối cùng.
Câu 22:
Việc sử dụng Chatbot trong quản trị bán hàng online chủ yếu nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chatbot giúp doanh nghiệp duy trì tương tác liên tục với khách hàng và giảm tải công việc cho bộ phận chăm sóc khách hàng ở những truy vấn cơ bản. Kết luận Lý giải Phản hồi khách hàng tức thì 24/7 và giải đáp các câu hỏi thường gặp.
Câu 23:
Yếu tố nào sau đây là 'Social Proof' (Bằng chứng xã hội) mạnh mẽ nhất trên sàn TMĐT?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng chứng xã hội dựa trên tâm lý con người tin tưởng vào lựa chọn và trải nghiệm tích cực của số đông trước khi ra quyết định. Kết luận Lý giải Số lượng sản phẩm đã bán và các đánh giá 5 sao kèm hình ảnh.
Câu 24:
Tại sao nhà bán hàng online cần chú trọng vào Customer Lifetime Value (CLV)?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiểu được CLV giúp doanh nghiệp cân đối ngân sách marketing (CAC) và tập trung vào các chiến lược giữ chân khách hàng trung thành. Kết luận Lý giải Để biết được tổng doanh thu dự kiến một khách hàng mang lại trong dài hạn.
Câu 25:
Trong Live-stream bán hàng, yếu tố nào thường tạo ra động lực mua hàng tức thì nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự kết hợp giữa tương tác trực tiếp và các mã giảm giá giới hạn thời gian tạo ra tâm lý sợ bỏ lỡ (FOMO) thúc đẩy khách hàng chốt đơn nhanh chóng. Kết luận Lý giải Tính khan hiếm và ưu đãi độc quyền chỉ có trong phiên live.