Bộ 3 - Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Chức năng nào của tiền tệ cho phép con người so sánh giá trị tương đối giữa các loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết tài chính phổ biến, chức năng thước đo giá trị cung cấp một đơn vị đo lường chung để biểu hiện và so sánh giá cả của mọi loại hàng hóa trên thị trường. Kết luận Lý giải Thước đo giá trị
Câu 2:
Trong các tài sản sau đây, tài sản nào có tính thanh khoản cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính thanh khoản được định nghĩa là khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí thấp nhất, và tiền mặt chính là dạng tài sản có tính thanh khoản tuyệt đối. Kết luận Lý giải Tiền mặt
Câu 3:
Khi Ngân hàng Trung ương mua vào trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở, hành động này thường dẫn đến kết quả nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu Chính phủ sẽ bơm thêm tiền mặt vào hệ thống ngân hàng, từ đó làm tăng lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế. Kết luận Lý giải Lượng tiền cung ứng tăng
Câu 4:
Hình thức tài chính nào mà trong đó người thiếu vốn và người thừa vốn gặp nhau trực tiếp thông qua việc phát hành chứng khoán?
💡 Lời giải chi tiết:
Tài chính trực tiếp xảy ra khi người đi vay huy động vốn bằng cách bán chứng khoán trực tiếp cho người cho vay trên thị trường tài chính. Kết luận Lý giải Tài chính trực tiếp
Câu 5:
Theo mô hình số nhân tiền tệ, nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng lên thì số nhân tiền sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Số nhân tiền tệ tỷ lệ nghịch với tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nên khi tỷ lệ này tăng, khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng sẽ bị hạn chế và số nhân tiền giảm xuống. Kết luận Lý giải Giảm xuống
Câu 6:
Hiện tượng 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) trong thị trường tài chính thường xảy ra tại thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lựa chọn đối nghịch là vấn đề thông tin bất cân xứng phát sinh trước khi giao dịch diễn ra, khi những người có rủi ro cao nhất thường là những người tích cực tìm kiếm khoản vay nhất. Kết luận Lý giải Trước khi giao dịch được thực hiện
Câu 7:
Vấn đề 'Rủi ro đạo đức' (Moral Hazard) sau khi ngân hàng cho vay vốn được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro đạo đức phát sinh sau giao dịch khi người đi vay có xu hướng tham gia vào các hoạt động rủi ro không mong muốn đối với người cho vay vì họ không phải chịu toàn bộ tổn thất. Kết luận Lý giải Người vay sử dụng vốn sai mục đích hoặc rủi ro hơn cam kết
Câu 8:
Theo hiệu ứng Fisher, nếu tỷ lệ lạm phát kỳ vọng tăng lên, lãi suất danh nghĩa sẽ có xu hướng như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương trình Fisher chỉ ra rằng lãi suất danh nghĩa bằng lãi suất thực cộng với lạm phát kỳ vọng, do đó khi lạm phát kỳ vọng tăng thì lãi suất danh nghĩa cũng tăng theo. Kết luận Lý giải Tăng lên
Câu 9:
Thị trường tiền tệ là nơi giao dịch các loại công cụ tài chính có đặc điểm nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường tiền tệ tập trung vào các công cụ nợ ngắn hạn có thời gian đáo hạn dưới một năm, rủi ro thấp và khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh. Kết luận Lý giải Thời hạn dưới 1 năm và tính thanh khoản cao
Câu 10:
Vai trò chính của thị trường sơ cấp trong nền kinh tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường sơ cấp là nơi duy nhất mà nguồn vốn thặng dư từ nhà đầu tư thực sự chuyển sang tổ chức phát hành thông qua việc bán các chứng khoán mới. Kết luận Lý giải Giúp các tổ chức phát hành huy động nguồn vốn mới
Câu 11:
Công cụ nào sau đây được coi là loại chứng khoán phi rủi ro (hoặc rủi ro thấp nhất) trên thị trường tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Tín phiếu Kho bạc do Chính phủ phát hành thường được coi là không có rủi ro vỡ nợ vì Chính phủ có khả năng thu thuế hoặc in tiền để hoàn trả. Kết luận Lý giải Tín phiếu Kho bạc
Câu 12:
Trong bảng cân đối kế toán của một ngân hàng thương mại, mục nào sau đây thuộc về phần Tài sản (Assets)?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với ngân hàng thương mại, các khoản cho vay là tài sản vì chúng đem lại thu nhập lãi, trong khi tiền gửi là nguồn vốn (nợ phải trả). Kết luận Lý giải Các khoản cho vay khách hàng
Câu 13:
Khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tăng lãi suất chiết khấu, mục đích thường là để thực hiện chính sách gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tăng lãi suất chiết khấu làm tăng chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại từ Ngân hàng Trung ương, dẫn đến giảm cung tiền và kiềm chế lạm phát. Kết luận Lý giải Chính sách tiền tệ thắt chặt
Câu 14:
Lạm phát cao và không dự báo được sẽ gây thiệt hại nặng nề nhất cho đối tượng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi lạm phát tăng cao, sức mua của đồng tiền giảm đi, khiến những người có thu nhập không đổi bị giảm mức sống thực tế nghiêm trọng. Kết luận Lý giải Những người có thu nhập cố định
Câu 15:
Theo lý thuyết của Keynes, cầu tiền cho mục đích đầu cơ (speculative demand) phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Keynes cho rằng mọi người giữ tiền để đầu cơ dựa trên kỳ vọng về biến động giá tài sản trong tương lai, điều này chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi lãi suất hiện hành. Kết luận Lý giải Lãi suất
Câu 16:
Khối tiền M1 bao gồm những thành phần chủ yếu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
M1 là khối tiền hẹp nhất, bao gồm các phương tiện thanh toán có tính thanh khoản cao nhất là tiền mặt và các khoản tiền gửi không kỳ hạn. Kết luận Lý giải Tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi có thể phát séc)
Câu 17:
Chương trình 'Nới lỏng định lượng' (Quantitative Easing - QE) là một công cụ chính sách tiền tệ nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
QE là chính sách tiền tệ không truyền thống được sử dụng để kích thích kinh tế bằng cách mua lại tài sản tài chính từ các ngân hàng khi các công cụ lãi suất thông thường không còn hiệu quả. Kết luận Lý giải Bơm thanh khoản trực tiếp vào nền kinh tế khi lãi suất đã gần bằng 0
Câu 18:
Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra 'Lạm phát do cầu kéo' (Demand-pull inflation)?
💡 Lời giải chi tiết:
Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi tổng cầu trong nền kinh tế tăng nhanh hơn khả năng cung ứng hàng hóa và dịch vụ của nền kinh tế đó. Kết luận Lý giải Sự gia tăng quá mức của tổng cầu so với năng lực sản xuất
Câu 19:
Thuyết ngang giá sức mua (PPP) giải thích mối quan hệ giữa yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết ngang giá sức mua cho rằng tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ điều chỉnh để phản ánh sự chênh lệch về mức giá cả giữa hai quốc gia đó. Kết luận Lý giải Tỷ giá hối đoái và mức giá cả giữa các quốc gia
Câu 20:
Trong Cán cân thanh toán quốc tế (BOP), các giao dịch xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ được ghi chép vào mục nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cán cân vãng lai phản ánh các giao dịch về hàng hóa, dịch vụ, thu nhập từ đầu tư và các khoản chuyển tiền đơn phương giữa quốc gia với thế giới. Kết luận Lý giải Cán cân vãng lai
Câu 21:
Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường được mô tả như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi lãi suất thị trường tăng, giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai của trái phiếu giảm xuống, dẫn đến giá trái phiếu giảm. Kết luận Lý giải Tỷ lệ nghịch (một bên tăng, một bên giảm)
Câu 22:
Một trong những lợi ích quan trọng nhất của các trung gian tài chính đối với nền kinh tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các trung gian tài chính giúp giảm thiểu chi phí thông tin và giao dịch nhờ lợi thế về quy mô và chuyên môn hóa trong việc đánh giá người vay. Kết luận Lý giải Giảm chi phí giao dịch và chi phí thông tin
Câu 23:
Tiền quy ước (Fiat money) là loại tiền có đặc điểm nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiền quy ước không có giá trị nội tại (như vàng hay bạc) mà giá trị của nó do Chính phủ xác lập và người dân tin tưởng sử dụng. Kết luận Lý giải Giá trị của nó dựa trên sự tin tưởng và quy định của pháp luật
Câu 24:
Hiện tượng 'Thoái lui đầu tư' (Crowding out) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiện tượng thoái lui đầu tư diễn ra khi Chính phủ vay mượn quá mức trên thị trường tài chính, đẩy lãi suất lên cao và trực tiếp làm giảm khả năng tiếp cận vốn của khu vực tư nhân. Kết luận Lý giải Chính phủ thâm hụt ngân sách và vay nợ làm tăng lãi suất, giảm đầu tư tư nhân
Câu 25:
Trong phương trình trao đổi MV = PY, đại lượng V đại diện cho yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thuyết số lượng tiền tệ, V (Velocity) là số lần trung bình một đơn vị tiền tệ được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định. Kết luận Lý giải Tốc độ lưu thông tiền tệ