Bộ 10 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án

Bộ 10 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án

Lưu ý: Nội dung trong bài Bộ 10 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong mô hình bốn thành phần công nghệ của Sharif (1995), thành phần 'Technoware' đại diện cho yếu tố nào sau đây?

Câu 2: Đường cong S (S-curve) trong quản trị công nghệ thường được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa yếu tố nào?

Câu 3: Loại hình 'Đổi mới sáng tạo gia tăng' (Incremental Innovation) có đặc điểm cốt lõi nào?

Câu 4: Chuyển giao công nghệ theo chiều dọc (Vertical Technology Transfer) thường được hiểu là quá trình nào?

Câu 5: Phương pháp Delphi trong dự báo công nghệ có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

Câu 6: Trong chiến lược quản trị công nghệ, một doanh nghiệp chọn vị thế 'Người đi đầu công nghệ' (Technological Leader) nhằm mục đích gì?

Câu 7: Hoạt động 'Kỹ thuật đảo ngược' (Reverse Engineering) thường được áp dụng trong trường hợp nào?

Câu 8: Theo lý thuyết của Clayton Christensen, 'Đổi mới sáng tạo phá hủy' (Disruptive Innovation) thường bắt đầu từ phân khúc thị trường nào?

Câu 9: Thuật ngữ 'Năng lực hấp thụ' (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp đề cập đến khả năng nào?

Câu 10: Trong quản trị công nghệ, 'Lộ trình công nghệ' (Technology Roadmapping) chủ yếu giúp doanh nghiệp làm gì?

Câu 11: Sự khác biệt chính giữa 'Công nghệ' (Technology) và 'Kỹ thuật' (Engineering) là gì?

Câu 12: Mô hình 'Đổi mới sáng tạo mở' (Open Innovation) do Henry Chesbrough đề xuất khuyến khích điều gì?

Câu 13: Hình thức 'Cấp phép công nghệ' (Technology Licensing) mang lại lợi ích gì cho bên bán (bên cấp phép)?

Câu 14: Giai đoạn 'Chín muồi' (Maturity) trong vòng đời công nghệ thường có đặc điểm nào?

Câu 15: Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP - Total Factor Productivity) là một chỉ số phản ánh điều gì?

Câu 16: Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, công nghệ 'Internet vạn vật' (IoT) đóng vai trò gì chính?

Câu 17: Mục tiêu quan trọng nhất của việc 'Đánh giá công nghệ' (Technology Assessment) là gì?

Câu 18: Thành phần 'Orgaware' trong hệ thống công nghệ liên quan trực tiếp đến yếu tố nào?

Câu 19: Trong quản trị R&D, chiến lược 'Đi sau dẫn đầu' (Fast Follower) có lợi thế gì?

Câu 20: Khái niệm 'Hệ thống đổi mới quốc gia' (National Innovation System) nhấn mạnh vào điều gì?

Câu 21: Khi một quốc gia đang phát triển áp dụng chiến lược 'Nhảy cóc công nghệ' (Technology Leapfrogging), họ đang thực hiện điều gì?

Câu 22: Yếu tố nào sau đây là rào cản chính đối với việc chuyển giao công nghệ thành công?

Câu 23: Trong ma trận danh mục công nghệ, 'Công nghệ then chốt' (Key Technologies) là những công nghệ như thế nào?

Câu 24: Mô hình 'Sức đẩy công nghệ' (Technology Push) trong đổi mới sáng tạo cho rằng quá trình bắt đầu từ đâu?

Câu 25: Bằng sáng chế (Patent) cung cấp cho chủ sở hữu quyền lợi gì?