Bộ 9 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Theo cách tiếp cận phổ biến trong giáo trình quản trị, quản trị công nghệ được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, quản trị công nghệ bao hàm việc quản lý các năng lực công nghệ để hình thành và đạt được các mục tiêu chiến lược và tác nghiệp của tổ chức. Kết luận Lý giải Quản lý các năng lực công nghệ để hình thành và đạt được các mục tiêu chiến lược và tác nghiệp của tổ chức.
Câu 2:Trong mô hình các thành phần công nghệ (THNM), thành phần 'Technoware' dùng để chỉ yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo khung lý thuyết của ESCAP, Technoware đại diện cho các phương tiện vật chất như máy móc và thiết bị kỹ thuật. Kết luận Lý giải Phần vật thể bao gồm công cụ, thiết bị và máy móc sản xuất.
Câu 3:Đường cong chữ S (S-curve) trong quản trị công nghệ mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường cong chữ S biểu thị sự phát triển của hiệu năng công nghệ so với nỗ lực đầu tư hoặc thời gian bỏ ra. Kết luận Lý giải Nỗ lực (thời gian/chi phí) và hiệu năng kỹ thuật của một công nghệ.
Câu 4:Đổi mới công nghệ (Technological Innovation) được hiểu đầy đủ nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới công nghệ không chỉ dừng lại ở phát minh mà phải bao gồm việc ứng dụng thực tế và mang lại giá trị thương mại. Kết luận Lý giải Việc đưa một ý tưởng mới hoặc cải tiến mới vào ứng dụng thực tế và thương mại hóa thành công.
Câu 5:Chuyển giao công nghệ theo chiều dọc (Vertical Technology Transfer) thường diễn ra trong bối cảnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao chiều dọc là quá trình dịch chuyển công nghệ qua các giai đoạn từ nghiên cứu đến sản xuất thực tế. Kết luận Lý giải Từ giai đoạn nghiên cứu cơ bản sang nghiên cứu ứng dụng và triển khai sản xuất.
Câu 6:Phương pháp Delphi trong dự báo công nghệ có đặc điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi dựa trên trí tuệ tập thể của các chuyên gia thông qua quy trình khảo sát lặp lại và ẩn danh để tránh tác động tâm lý đám đông. Kết luận Lý giải Sử dụng ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng trả lời phiếu hỏi giấu tên và có phản hồi.
Câu 7:Theo Clayton Christensen, 'Công nghệ đột phá' (Disruptive Technology) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công nghệ đột phá thường bắt đầu từ các phân khúc thấp nhưng dần phát triển và thay thế hoàn toàn các công nghệ thống trị cũ. Kết luận Lý giải Công nghệ tạo ra thị trường mới và mạng lưới giá trị mới, cuối cùng làm gián đoạn các thị trường hiện có.
Câu 8:Năng lực hấp thụ công nghệ (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực hấp thụ là khả năng nhận diện, đồng hóa và khai thac tri thức mới dựa trên nền tảng kinh nghiệm đã có. Kết luận Lý giải Nền tảng tri thức có sẵn và khả năng nhận biết giá trị của thông tin mới.
Câu 9:Định luật Moore (Moore's Law) trong lĩnh vực công nghệ thông tin dự báo về điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Moore dự báo về sự tăng trưởng theo cấp số nhân của mật độ linh kiện trên vi mạch tích hợp. Kết luận Lý giải Số lượng bóng bán dẫn trên một đơn vị diện tích chip sẽ tăng gấp đôi khoảng mỗi 2 năm.
Câu 10:Trong quản trị chiến lược công nghệ, chiến lược 'Người đi đầu' (First-mover) có ưu điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người đi đầu có cơ hội xây dựng thương hiệu mạnh và đặt ra các tiêu chuẩn cho ngành trước khi đối thủ xuất hiện. Kết luận Lý giải Khả năng thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật và chiếm lĩnh lòng trung thành của khách hàng sớm.
Câu 11:Hoạt động 'Giải mã công nghệ' (Reverse Engineering) thường được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giải mã công nghệ là quá trình tìm hiểu cấu tạo và nguyên lý của một sản phẩm thông qua việc tháo rời và phân tích các thành phần. Kết luận Lý giải Phân tích sản phẩm đối thủ để hiểu nguyên lý thiết kế và quy trình chế tạo.
Câu 12:Đổi mới quy trình (Process Innovation) tập trung vào việc cải thiện yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới quy trình hướng tới việc tối ưu hóa cách thức tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ thay vì thay đổi bản thân sản phẩm đó. Kết luận Lý giải Phương pháp sản xuất hoặc phân phối nhằm nâng cao năng suất và giảm chi phí.
Câu 13:Thang đo TRL (Technology Readiness Level) gồm bao nhiêu cấp độ để đánh giá độ chín muồi của công nghệ?
💡 Lời giải chi tiết:
TRL là một hệ thống đo lường được sử dụng để đánh giá mức độ hoàn thiện của một công nghệ từ ý tưởng đến ứng dụng thực tế với 9 cấp bậc. Kết luận Lý giải 9 cấp độ.
Câu 14:Thành phần 'Inforware' trong mô hình THNM đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Inforware là phần thông tin chứa đựng các tri thức được vật hóa dưới dạng văn bản, dữ liệu hoặc bản vẽ. Kết luận Lý giải Dữ liệu, các quy trình, bản thiết kế và các tài liệu kỹ thuật.
Câu 15:Chiến lược 'Theo đuôi nhanh' (Fast-follower) trong quản trị công nghệ có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này cho phép doanh nghiệp học hỏi từ thành công và thất bại của người đi đầu để tối ưu hóa sản phẩm của mình. Kết luận Lý giải Gia nhập thị trường sớm sau người dẫn đầu để tận dụng các sai lầm của họ và giảm rủi ro.
Câu 16:Lộ trình công nghệ (Technology Roadmap) là một công cụ giúp doanh nghiệp làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lộ trình công nghệ là công cụ lập kế hoạch chiến lược nhằm đồng bộ hóa sự phát triển công nghệ với nhu cầu thị trường và mục tiêu doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Xác định các mục tiêu kinh doanh và kết nối chúng với các giải pháp công nghệ cần thiết theo thời gian.
Câu 17:Đổi mới mở (Open Innovation) khác biệt với đổi mới truyền thống ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới mở khuyến khích sự tương tác và chia sẻ tri thức với các đối tác bên ngoài để gia tăng hiệu quả sáng tạo. Kết luận Lý giải Tận dụng cả ý tưởng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp để thúc đẩy đổi mới.
Câu 18:Hệ thống đổi mới quốc gia (National Innovation System - NIS) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
NIS bao gồm các mối liên kết giữa doanh nghiệp, chính phủ và các viện đào tạo nhằm thúc đẩy năng lực đổi mới của một quốc gia. Kết luận Lý giải Mạng lưới các tổ chức công và tư có tương tác thúc đẩy việc tạo ra, truyền bá công nghệ.
Câu 19:Trong vòng đời công nghệ, giai đoạn 'Chín muồi' (Maturity) thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tại giai đoạn chín muồi, tốc độ cải tiến kỹ thuật chậm lại và doanh nghiệp tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình để giảm giá thành. Kết luận Lý giải Cạnh tranh chủ yếu dựa trên hiệu quả chi phí và công nghệ đã trở nên phổ biến.
Câu 20:Hoạt động 'Chuyển giao công nghệ ngang' (Horizontal Technology Transfer) thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao chiều ngang đề cập đến việc áp dụng một công nghệ đã ổn định từ một bối cảnh này sang một bối cảnh hoặc khu vực địa lý khác. Kết luận Lý giải Sự lan tỏa công nghệ từ ngành này sang ngành khác hoặc từ quốc gia này sang quốc gia khác.
Câu 21:Kiểm toán công nghệ (Technology Audit) nhằm mục đích chủ yếu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán công nghệ giúp doanh nghiệp hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu về công nghệ để đưa ra các quyết định đầu tư đúng đắn. Kết luận Lý giải Xác định và đánh giá các tài sản cũng như năng lực công nghệ hiện có của tổ chức.
Câu 22:Thành phần 'Orgaware' trong mô hình THNM đại diện cho yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Orgaware tập trung vào các yếu tố tổ chức như cơ cấu, quy trình quản lý và văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ công nghệ. Kết luận Lý giải Hệ thống các phương pháp tổ chức, quản lý và mạng lưới phối hợp.
Câu 23:Thế nào là 'Đổi mới gia tăng' (Incremental Innovation)?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới gia tăng thường không tạo ra sự đột phá nhưng giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh thông qua việc hoàn thiện dần sản phẩm. Kết luận Lý giải Những cải tiến nhỏ, liên tục nhằm tối ưu hóa các sản phẩm hoặc quy trình hiện có.
Câu 24:Trong hợp đồng chuyển giao công nghệ, 'Licensing' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Licensing là hình thức cho thuê quyền sử dụng các đối tượng sở hữu trí tuệ như bằng sáng chế hoặc nhãn hiệu. Kết luận Lý giải Việc cấp phép cho bên khác sử dụng tài sản trí tuệ trong một thời hạn với phí bản quyền.
Câu 25:Năng lực cốt lõi (Core Competency) của một doanh nghiệp trong quản trị công nghệ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực cốt lõi là những thế mạnh độc đáo, khó sao chép giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị khác biệt trên thị trường. Kết luận Lý giải Tập hợp các kỹ năng và công nghệ cho phép doanh nghiệp cung cấp lợi ích đặc biệt cho khách hàng.