Bộ 7 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án

Bộ 7 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án

Lưu ý: Nội dung trong bài Bộ 7 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong mô hình Atlas về các thành phần của công nghệ, thành phần 'Humanware' đại diện cho yếu tố nào?

Câu 2: Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về giai đoạn 'Bão hòa' trên đường cong chữ S (S-curve) của công nghệ?

Câu 3: Trong quản trị công nghệ, hình thức 'Chuyển giao dọc' (Vertical Transfer) thường diễn ra như thế nào?

Câu 4: Mục tiêu chính của hoạt động 'Đánh giá công nghệ' (Technology Assessment - TA) là gì?

Câu 5: Theo lý thuyết của Clayton Christensen, thế nào là 'Đổi mới gây rối loạn' (Disruptive Innovation)?

Câu 6: Tại Việt Nam, theo Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành, bằng độc quyền sáng chế có thời hạn bảo hộ là bao lâu?

Câu 7: Phương pháp 'Delphi' trong dự báo công nghệ được thực hiện dựa trên nguyên tắc nào?

Câu 8: Khái niệm 'Năng lực hấp thụ' (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp được hiểu là gì?

Câu 9: Kỹ thuật 'Thiết kế ngược' (Reverse Engineering) thường được sử dụng nhằm mục đích gì trong quản trị công nghệ?

Câu 10: Đâu là điểm khác biệt cốt lõi giữa 'Đổi mới gia tăng' (Incremental Innovation) và 'Đổi mới triệt để' (Radical Innovation)?

Câu 11: Khái niệm 'Đổi mới mở' (Open Innovation) theo Henry Chesbrough nhấn mạnh điều gì?

Câu 12: Trong một hợp đồng Li-xăng (Licensing), bên nhận quyền có lợi ích chính là gì?

Câu 13: Thuật ngữ 'Industry 4.0' (Cách mạng công nghiệp lần thứ tư) gắn liền với sự kết hợp của các yếu tố nào sau đây?

Câu 14: Chiến lược 'Người đi đầu công nghệ' (Technological Leadership) phù hợp nhất với loại doanh nghiệp nào?

Câu 15: Thành phần 'Orgware' trong mô hình các thành phần công nghệ đóng vai trò gì?

Câu 16: Định luật Moore (Moore's Law) trong lĩnh vực vi mạch điện tử có nội dung cốt lõi là gì?

Câu 17: Hoạt động 'Kiểm toán công nghệ' (Technology Audit) nhằm mục đích gì cho doanh nghiệp?

Câu 18: Thế nào là hiện tượng 'Khoảng cách công nghệ' (Technology Gap)?

Câu 19: Trong quản trị công nghệ, chiến lược 'Market Pull' (Thị trường kéo) có đặc điểm gì?

Câu 20: Khái niệm 'Hệ thống đổi mới quốc gia' (National Innovation System - NIS) nhấn mạnh vai trò của ai?

Câu 21: Sự khác biệt chính giữa 'Chuyển giao công nghệ ngang' (Horizontal Transfer) và 'Chuyển giao dọc' là gì?

Câu 22: Trong quản trị công nghệ, tại sao doanh nghiệp cần thực hiện 'Dự báo công nghệ' (Technology Forecasting)?

Câu 23: Thành phần 'Inforware' trong một hệ thống công nghệ bao gồm những yếu tố nào?

Câu 24: Yếu tố nào sau đây là rào cản chính trong quá trình chuyển giao công nghệ từ nước ngoài vào Việt Nam?

Câu 25: Trong chiến lược công nghệ, khái niệm 'Make or Buy' đề cập đến điều gì?