Bộ 7 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong mô hình Atlas về các thành phần của công nghệ, thành phần 'Humanware' đại diện cho yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình Atlas, thành phần 'Humanware' tập trung vào năng lực trí tuệ, kỹ năng và kinh nghiệm của con người trong việc vận hành công nghệ. Kết luận Lý giải Kỹ năng, kinh nghiệm và tri thức được tích lũy trong con người.
Câu 2:Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về giai đoạn 'Bão hòa' trên đường cong chữ S (S-curve) của công nghệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường cong chữ S chỉ ra rằng khi công nghệ đạt tới giới hạn vật lý, các nỗ lực cải tiến thêm sẽ mang lại hiệu quả rất thấp. Kết luận Lý giải Công nghệ đang tiến gần đến giới hạn vật lý và hiệu suất bắt đầu bão hòa.
Câu 3:Trong quản trị công nghệ, hình thức 'Chuyển giao dọc' (Vertical Transfer) thường diễn ra như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao dọc mô tả quá trình đưa một phát kiến từ giai đoạn lý thuyết/thí nghiệm sang ứng dụng thực tiễn trong sản xuất. Kết luận Lý giải Chuyển giao từ khâu nghiên cứu và phát triển (R&D) sang khâu sản xuất.
Câu 4:Mục tiêu chính của hoạt động 'Đánh giá công nghệ' (Technology Assessment - TA) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá công nghệ là một quá trình phân tích toàn diện nhằm dự báo các hệ quả tích cực và tiêu cực của việc ứng dụng công nghệ. Kết luận Lý giải Phân tích các tác động tiềm tàng của công nghệ đối với xã hội, kinh tế và môi trường.
Câu 5:Theo lý thuyết của Clayton Christensen, thế nào là 'Đổi mới gây rối loạn' (Disruptive Innovation)?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới gây rối loạn thường bắt đầu từ các phân khúc thấp hoặc thị trường mới với sản phẩm đơn giản, rẻ hơn trước khi chiếm lĩnh toàn bộ thị trường. Kết luận Lý giải Sự đổi mới tạo ra thị trường mới và mạng lưới giá trị mới, cuối cùng gây rối loạn thị trường hiện có.
Câu 6:Tại Việt Nam, theo Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành, bằng độc quyền sáng chế có thời hạn bảo hộ là bao lâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định thời hạn bảo hộ cho bằng độc quyền sáng chế là 20 năm kể từ ngày nộp đơn hợp lệ. Kết luận Lý giải 20 năm tính từ ngày nộp đơn hợp lệ.
Câu 7:Phương pháp 'Delphi' trong dự báo công nghệ được thực hiện dựa trên nguyên tắc nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Delphi là một kỹ thuật dự báo định tính dựa trên sự đồng thuận của một nhóm chuyên gia thông qua các bảng câu hỏi lặp lại. Kết luận Lý giải Phương pháp thu thập ý kiến chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt được sự đồng thuận.
Câu 8:Khái niệm 'Năng lực hấp thụ' (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực hấp thụ quyết định khả năng của doanh nghiệp trong việc học hỏi và ứng dụng tri thức mới để tạo lợi thế cạnh tranh. Kết luận Lý giải Khả năng nhận diện, hấp thụ và khai thác tri thức bên ngoài của một tổ chức.
Câu 9:Kỹ thuật 'Thiết kế ngược' (Reverse Engineering) thường được sử dụng nhằm mục đích gì trong quản trị công nghệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiết kế ngược là quá trình tháo dỡ và phân tích sản phẩm của đối thủ hoặc sản phẩm hiện có để tìm hiểu bí quyết công nghệ. Kết luận Lý giải Quá trình phân tích một sản phẩm hiện có để tìm hiểu cấu trúc và nguyên lý hoạt động nhằm sao chép hoặc cải tiến.
Câu 10:Đâu là điểm khác biệt cốt lõi giữa 'Đổi mới gia tăng' (Incremental Innovation) và 'Đổi mới triệt để' (Radical Innovation)?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự phân biệt dựa trên mức độ thay đổi về mặt công nghệ và tác động của nó đối với thị trường hiện tại. Kết luận Lý giải Đổi mới gia tăng là những cải tiến nhỏ dựa trên nền tảng cũ, còn đổi mới triệt để tạo ra sự thay đổi đột phá về công nghệ.
Câu 11:Khái niệm 'Đổi mới mở' (Open Innovation) theo Henry Chesbrough nhấn mạnh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới mở phá vỡ ranh giới giữa doanh nghiệp và môi trường bên ngoài để tối ưu hóa quá trình sáng tạo. Kết luận Lý giải Mô hình khuyến khích doanh nghiệp sử dụng cả nguồn lực tri thức bên trong và bên ngoài để thúc đẩy đổi mới.
Câu 12:Trong một hợp đồng Li-xăng (Licensing), bên nhận quyền có lợi ích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Li-xăng cho phép doanh nghiệp nhanh chóng tiếp cận công nghệ mới mà không cần trải qua quá trình nghiên cứu rủi ro. Kết luận Lý giải Tiết kiệm thời gian và chi phí R&D bằng cách sử dụng công nghệ đã được chứng minh hiệu quả.
Câu 13:Thuật ngữ 'Industry 4.0' (Cách mạng công nghiệp lần thứ tư) gắn liền với sự kết hợp của các yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Cách mạng công nghiệp 4.0 đặc trưng bởi sự hội tụ của thế giới vật lý, kỹ thuật số và sinh học thông qua các công nghệ thông minh. Kết luận Lý giải Các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data).
Câu 14:Chiến lược 'Người đi đầu công nghệ' (Technological Leadership) phù hợp nhất với loại doanh nghiệp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược dẫn đầu đòi hỏi sự đầu tư lớn vào R&D để tạo ra lợi thế cạnh tranh tiên phong và chiếm lĩnh thị trường. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp có tiềm lực R&D mạnh và muốn thiết lập tiêu chuẩn thị trường mới.
Câu 15:Thành phần 'Orgware' trong mô hình các thành phần công nghệ đóng vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Orgware là khung tổ chức và quản lý cần thiết để kết hợp hài hòa giữa máy móc, con người và thông tin. Kết luận Lý giải Thiết lập các cấu trúc tổ chức, quy trình và phương pháp quản lý để vận hành công nghệ hiệu quả.
Câu 16:Định luật Moore (Moore's Law) trong lĩnh vực vi mạch điện tử có nội dung cốt lõi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là một quan sát thực tế trong ngành công nghiệp bán dẫn về tốc độ phát triển cực nhanh của công nghệ vi xử lý. Kết luận Lý giải Số lượng bóng bán dẫn trên một chip vi xử lý sẽ tăng gấp đôi sau khoảng mỗi 24 tháng.
Câu 17:Hoạt động 'Kiểm toán công nghệ' (Technology Audit) nhằm mục đích gì cho doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán công nghệ giúp doanh nghiệp hiểu rõ vị thế công nghệ của mình so với các đối thủ cạnh tranh. Kết luận Lý giải Đánh giá hiện trạng tài sản và năng lực công nghệ của doanh nghiệp để xác định điểm mạnh và điểm yếu.
Câu 18:Thế nào là hiện tượng 'Khoảng cách công nghệ' (Technology Gap)?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách công nghệ phản ánh sự bất bình đẳng trong tiếp cận và ứng dụng tri thức khoa học kỹ thuật giữa các thực thể. Kết luận Lý giải Sự chênh lệch về trình độ và năng lực công nghệ giữa các quốc gia hoặc các tổ chức.
Câu 19:Trong quản trị công nghệ, chiến lược 'Market Pull' (Thị trường kéo) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này lấy nhu cầu thực tế của người dùng làm động lực chính để tìm kiếm và phát triển giải pháp công nghệ phù hợp. Kết luận Lý giải Quá trình đổi mới bắt nguồn từ việc xác định nhu cầu của khách hàng hoặc thị trường.
Câu 20:Khái niệm 'Hệ thống đổi mới quốc gia' (National Innovation System - NIS) nhấn mạnh vai trò của ai?
💡 Lời giải chi tiết:
NIS là một tập hợp các yếu tố tương tác lẫn nhau để thúc đẩy khả năng sáng tạo và đổi mới của một quốc gia. Kết luận Lý giải Mạng lưới các tổ chức (doanh nghiệp, đại học, chính phủ) và sự tương tác giữa chúng trong việc tạo ra và phổ biến tri thức.
Câu 21:Sự khác biệt chính giữa 'Chuyển giao công nghệ ngang' (Horizontal Transfer) và 'Chuyển giao dọc' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao ngang tập trung vào sự lan tỏa công nghệ giữa các đơn vị hoặc lĩnh vực khác nhau sau khi công nghệ đã định hình. Kết luận Lý giải Chuyển giao ngang là việc áp dụng một công nghệ đã thành công từ một bối cảnh/tổ chức này sang một bối cảnh/tổ chức khác.
Câu 22:Trong quản trị công nghệ, tại sao doanh nghiệp cần thực hiện 'Dự báo công nghệ' (Technology Forecasting)?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự báo công nghệ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và đón đầu các xu hướng thay đổi trong môi trường cạnh tranh. Kết luận Lý giải Để chủ động chuẩn bị nguồn lực và đưa ra các quyết định đầu tư đúng đắn vào các công nghệ mới.
Câu 23:Thành phần 'Inforware' trong một hệ thống công nghệ bao gồm những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Inforware là phần tri thức được văn bản hóa hoặc số hóa để hướng dẫn cách thức sử dụng các thành phần khác. Kết luận Lý giải Bản vẽ thiết kế, thông số kỹ thuật, quy trình vận hành và cơ sở dữ liệu.
Câu 24:Yếu tố nào sau đây là rào cản chính trong quá trình chuyển giao công nghệ từ nước ngoài vào Việt Nam?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực hấp thụ của nhân lực trong nước là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của việc tiếp nhận công nghệ ngoại. Kết luận Lý giải Sự thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn để tiếp nhận và vận hành công nghệ.
Câu 25:Trong chiến lược công nghệ, khái niệm 'Make or Buy' đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là quyết định chiến lược dựa trên sự so sánh về chi phí, thời gian và khả năng làm chủ công nghệ của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Lựa chọn giữa việc tự nghiên cứu phát triển hay mua/thuê công nghệ từ bên ngoài.