Bộ 5 - Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng Duy trì nguồn nhân lực trong quản trị nhân sự?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị nhân sự phổ biến, chức năng duy trì tập trung vào việc kích thích, động viên và giữ chân người lao động thông qua các chính sách tài chính và phi tài chính. Kết luận Lý giải: Thiết lập hệ thống thang bảng lương và phúc lợi
Câu 2:
Trong phân tích công việc, văn bản liệt kê các nhiệm vụ, trách nhiệm và điều kiện làm việc của một vị trí được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bản mô tả công việc (JD) tập trung vào các nội dung thực thi của công việc, trong khi Bản tiêu chuẩn công việc (JS) tập trung vào yêu cầu đối với con người. Kết luận Lý giải: Bản mô tả công việc (Job Description)
Câu 3:
Ưu điểm nổi bật nhất của nguồn tuyển dụng nội bộ so với tuyển dụng bên ngoài là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tuyển dụng nội bộ giúp tiết kiệm chi phí, giảm thời gian hội nhập và đặc biệt là thúc đẩy tinh thần làm việc của đội ngũ hiện tại. Kết luận Lý giải: Tăng cường sự gắn kết và tạo động lực thăng tiến cho nhân viên
Câu 4:
Phương pháp đào tạo nào được thực hiện trực tiếp tại nơi làm việc dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm?
💡 Lời giải chi tiết:
Đào tạo tại nơi làm việc bao gồm các hình thức như kèm cặp, chỉ dẫn công việc thực tế ngay trong quá trình sản xuất kinh doanh. Kết luận Lý giải: Đào tạo tại nơi làm việc (On-the-job training)
Câu 5:
Phương pháp đánh giá 360 độ (360-degree feedback) có đặc điểm cốt lõi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về năng lực nhân viên thông qua phản hồi đa chiều từ nhiều nguồn tiếp xúc khác nhau. Kết luận Lý giải: Thu thập đánh giá từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và cả khách hàng
Câu 6:
Theo Thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu cao nhất của con người trong hệ thống thứ bậc là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sau khi các nhu cầu cơ bản được thỏa mãn, con người hướng tới việc phát huy tối đa tiềm năng và đạt được những thành tựu cá nhân lớn nhất. Kết luận Lý giải: Nhu cầu tự khẳng định mình (Self-actualization)
Câu 7:
Theo Bộ luật Lao động 2019 của Việt Nam, thời gian thử việc tối đa đối với vị trí yêu cầu trình độ cao đẳng trở lên là bao nhiêu ngày?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 quy định thời gian thử việc không quá 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên. Kết luận Lý giải: 60 ngày
Câu 8:
Hiện tượng một người đánh giá dựa trên một đặc điểm tích cực duy nhất của nhân viên để đánh giá tốt toàn bộ các khía cạnh khác được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lỗi hào quang xảy ra khi ấn tượng tích cực về một khía cạnh làm lu mờ và gây ra sự thiên vị cho kết quả đánh giá chung của cá nhân đó. Kết luận Lý giải: Lỗi hào quang (Halo effect)
Câu 9:
Chỉ số KPI (Key Performance Indicators) trong quản trị nhân sự chủ yếu được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
KPI là các chỉ số định lượng giúp tổ chức theo dõi tiến độ và hiệu quả của các hoạt động so với mục tiêu chiến lược đã đề ra. Kết luận Lý giải: Đo lường và đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu công việc
Câu 10:
Trong phân tích SWOT của một bộ phận nhân sự, việc đội ngũ nhân viên hiện tại có kỹ năng chuyên môn rất cao được xếp vào nhóm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm mạnh là những nguồn lực hoặc năng lực nội tại mà doanh nghiệp đang sở hữu giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh. Kết luận Lý giải: Điểm mạnh (Strengths)
Câu 11:
Theo Thuyết Hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Yếu tố duy trì' (Hygiene factors)?
💡 Lời giải chi tiết:
Yếu tố duy trì giúp ngăn ngừa sự bất mãn nhưng không trực tiếp tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ như các yếu tố động viên. Kết luận Lý giải: Điều kiện làm việc và lương bổng
Câu 12:
Mục đích chính của việc tổ chức phỏng vấn thôi việc (Exit Interview) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông qua phản hồi của người ra đi, doanh nghiệp có thể nhận diện những lỗ hổng trong quản trị để giảm tỷ lệ biến động nhân sự trong tương lai. Kết luận Lý giải: Tìm hiểu lý do thực sự khiến nhân viên rời bỏ để cải thiện môi trường làm việc
Câu 13:
Điểm khác biệt căn bản giữa 'Đào tạo' (Training) và 'Phát triển' (Development) trong nhân sự là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đào tạo nhằm khắc phục sự thiếu hụt kỹ năng ngay lập tức, trong khi phát triển chuẩn bị cho nhân viên những năng lực cần thiết cho các vai trò mới mai sau. Kết luận Lý giải: Đào tạo tập trung vào kỹ năng hiện tại, phát triển hướng tới tương lai
Câu 14:
Chỉ số Yield Ratio (Tỷ lệ thu hồi) trong tuyển dụng dùng để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Yield Ratio giúp nhà tuyển dụng xác định tính hiệu quả của các nguồn tuyển và sự hợp lý của các bước trong quy trình sàng lọc. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ phần trăm ứng viên đạt yêu cầu qua từng giai đoạn của quy trình tuyển dụng
Câu 15:
Các loại bảo hiểm bắt buộc mà người sử dụng lao động tại Việt Nam phải đóng cho người lao động bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo pháp luật hiện hành, đây là ba loại hình bảo hiểm bắt buộc nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Kết luận Lý giải: Bảo hiểm xã hội, Bảo hiểm y tế, Bảo hiểm thất nghiệp
Câu 16:
Quy trình kỷ luật lao động điển hình thường tuân theo các bước nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỷ luật tiến triển giúp nhân viên có cơ hội sửa đổi sai lầm trước khi tổ chức áp dụng hình phạt cao nhất là chấm dứt hợp đồng. Kết luận Lý giải: Nhắc nhở miệng, Cảnh báo văn bản, Đình chỉ tạm thời, Sa thải
Câu 17:
Trong Thuyết kỳ vọng của Vroom, thành tố 'Valence' (Giá trị) có ý nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị (Valence) phản ánh mức độ ưu tiên và mong muốn của một cá nhân đối với các kết quả hoặc phần thưởng cụ thể. Kết luận Lý giải: Mức độ hấp dẫn hoặc quan trọng của phần thưởng đối với cá nhân
Câu 18:
Phương pháp Job Rotation (Luân chuyển công việc) mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Luân chuyển công việc giúp mở rộng kỹ năng của nhân viên và tạo ra sự linh hoạt cho tổ chức khi có sự thiếu hụt nhân sự ở các vị trí khác nhau. Kết luận Lý giải: Giảm bớt sự nhàm chán và giúp nhân viên hiểu biết đa dạng các quy trình
Câu 19:
Hoạch định nguồn nhân lực của một tổ chức cần dựa trên cơ sở quan trọng nhất nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kế hoạch nhân sự phải luôn song hành và phục vụ cho việc thực hiện các mục tiêu chiến lược dài hạn của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Chiến lược kinh doanh và mục tiêu phát triển của tổ chức
Câu 20:
Bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification) thường bao gồm nội dung nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Bản tiêu chuẩn công việc xác định các phẩm chất và năng lực tối thiểu mà một cá nhân cần có để hoàn thành tốt công việc. Kết luận Lý giải: Các yêu cầu về trình độ học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết
Câu 21:
Khái niệm Quản trị nguồn nhân lực chiến lược (SHRM) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị nhân sự chiến lược coi con người là nguồn lực cạnh tranh và tích hợp mọi hoạt động nhân sự vào định hướng chung của toàn công ty. Kết luận Lý giải: Sự kết nối các chính sách nhân sự với mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp
Câu 22:
Ưu điểm chính của hình thức trả lương theo sản phẩm đối với doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hình thức này tạo động lực mạnh mẽ vì thu nhập của nhân viên gắn liền trực tiếp với kết quả đầu ra mà họ tạo ra. Kết luận Lý giải: Khuyến khích trực tiếp người lao động tăng năng suất cá nhân
Câu 23:
Mục tiêu quan trọng nhất của hoạt động Kiểm tra nhân sự (HR Audit) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm tra nhân sự giúp tổ chức nhận diện rủi ro pháp lý và đo lường mức độ đóng góp của các hoạt động nhân sự vào thành công chung. Kết luận Lý giải: Đánh giá tính tuân thủ pháp luật và hiệu quả của các chính sách nhân sự
Câu 24:
Hệ thống thông tin nguồn nhân lực (HRIS) đóng vai trò gì trong quản trị hiện đại?
💡 Lời giải chi tiết:
HRIS tích hợp dữ liệu giúp việc quản lý trở nên minh bạch, nhanh chóng và có cơ sở khoa học thông qua các báo cáo phân tích. Kết luận Lý giải: Hỗ trợ lưu trữ, phân tích dữ liệu và ra quyết định nhân sự chính xác hơn
Câu 25:
Theo pháp luật Việt Nam, người lao động làm việc trong điều kiện bình thường có đủ 12 tháng làm việc cho một người sử dụng lao động thì được nghỉ hằng năm hưởng nguyên lương bao nhiêu ngày?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều 113 Bộ luật Lao động 2019 quy định mức nghỉ hằng năm là 12 ngày làm việc đối với người làm công việc trong điều kiện bình thường. Kết luận Lý giải: 12 ngày làm việc