Bộ 6 - Trắc nghiệm Quản trị dịch vụ online có đáp án

Bộ 6 - Trắc nghiệm Quản trị dịch vụ online có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong quản trị dịch vụ online, đặc tính nào khiến khách hàng khó đánh giá chất lượng sản phẩm trước khi thực hiện giao dịch?

Câu 2: Mô hình E-S-QUAL được Parasuraman và cộng sự đề xuất năm 2005 bao gồm 4 thành phần chính để đo lường chất lượng dịch vụ điện tử là gì?

Câu 3: Sơ đồ dịch vụ (Service Blueprinting) trong môi trường online khác biệt ở điểm nào so với dịch vụ truyền thống?

Câu 4: Chiến lược 'Freemium' thường được áp dụng cho các dịch vụ nội dung số nhằm mục đích chính là gì?

Câu 5: Chỉ số 'Customer Effort Score' (CES) trong quản trị dịch vụ online dùng để đo lường điều gì?

Câu 6: Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng 'Chéo kênh' (Channel Hopping) trong hành trình khách hàng online?

Câu 7: Trong quản trị dịch vụ trực tuyến, 'Co-creation' (Đồng tạo dựng giá trị) được hiểu là gì?

Câu 8: Khái niệm 'Self-Service Technology' (SST) mang lại lợi ích lớn nhất nào cho nhà quản trị dịch vụ online?

Câu 9: Sự khác biệt cốt lõi giữa 'Omnichannel' (Đa kênh hợp nhất) và 'Multichannel' (Đa kênh) là gì?

Câu 10: Hiện tượng 'Service Recovery Paradox' (Nghịch lý phục hồi dịch vụ) xảy ra khi nào?

Câu 11: Trong quản trị dịch vụ SaaS (Software as a Service), 'Churn Rate' là chỉ số dùng để đo lường:

Câu 12: Tại sao 'Tính cá nhân hóa' (Personalization) lại đóng vai trò then chốt trong dịch vụ online hiện nay?

Câu 13: Một 'Service Level Agreement' (SLA) trong quản trị dịch vụ đám mây thường cam kết yếu tố nào quan trọng nhất?

Câu 14: Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng Chatbot AI trong quản trị dịch vụ khách hàng online là gì?

Câu 15: Thuật ngữ 'Dark Patterns' trong thiết kế trải nghiệm dịch vụ online (UX) ám chỉ điều gì?

Câu 16: Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV) giúp nhà quản trị dịch vụ online đưa ra quyết định gì?

Câu 17: Thế nào là 'Dịch vụ dựa trên vị trí' (Location-based Services - LBS) trong môi trường di động?

Câu 18: Yếu tố nào đóng vai trò là 'Bằng chứng hữu hình' (Physical Evidence) quan trọng nhất trong dịch vụ online?

Câu 19: Trong quản trị dịch vụ, chiến lược 'Gần gũi với khách hàng' (Customer Intimacy) thông qua dữ liệu lớn (Big Data) nhằm mục đích gì?

Câu 20: Tại sao việc quản trị 'Đánh giá trực tuyến' (Online Reviews) lại quan trọng đối với một dịch vụ?

Câu 21: Mô hình dịch vụ 'O2O' (Online-to-Offline) thường tập trung vào hoạt động nào?

Câu 22: Khái niệm 'Scalability' (Tính khả mở) trong quản trị dịch vụ online có nghĩa là:

Câu 23: Trong thiết kế giao diện dịch vụ, nguyên tắc 'Mobile-First' ưu tiên điều gì?

Câu 24: Chiến lược 'Gamification' (Trò chơi hóa) trong quản trị dịch vụ online thường được sử dụng để:

Câu 25: Vai trò của 'API' (Application Programming Interface) trong hệ sinh thái dịch vụ online là gì?