Bộ 7 - Trắc nghiệm Quản trị dịch vụ online có đáp án

Bộ 7 - Trắc nghiệm Quản trị dịch vụ online có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong mô hình E-S-QUAL của Parasuraman, thành phần 'Efficiency' (Hiệu quả) tập trung vào yếu tố nào?

Câu 2: Trong quản trị dịch vụ trực tuyến, chỉ số Customer Effort Score (CES) được sử dụng để đo lường điều gì?

Câu 3: Thỏa thuận mức độ dịch vụ (SLA - Service Level Agreement) trong môi trường Cloud Computing thường xác định yếu tố cốt lõi nào?

Câu 4: Hiện tượng 'Service Recovery Paradox' (Nghịch lý phục hồi dịch vụ) trong môi trường online có nghĩa là gì?

Câu 5: Ưu điểm lớn nhất của việc áp dụng Công nghệ tự phục vụ (SST - Self-Service Technology) đối với nhà cung cấp dịch vụ online là gì?

Câu 6: Theo Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR), quyền 'Data Portability' (Quyền chuyển đổi dữ liệu) cho phép khách hàng làm gì?

Câu 7: Sự khác biệt căn bản giữa chiến lược 'Omnichannel' và 'Multichannel' trong quản trị dịch vụ online là gì?

Câu 8: Trong mô hình SaaS (Software as a Service), trách nhiệm bảo trì và cập nhật phần mềm thuộc về ai?

Câu 9: Chỉ số Net Promoter Score (NPS) được tính toán dựa trên câu hỏi cốt lõi nào?

Câu 10: Trong sơ đồ dịch vụ (Service Blueprinting) cho một ứng dụng online, 'Fail points' (Điểm dễ sai lỗi) thường được xác định để làm gì?

Câu 11: Hạn chế lớn nhất của việc sử dụng hoàn toàn Chatbot AI trong dịch vụ khách hàng trực tuyến hiện nay là gì?

Câu 12: Đặc tính 'Inseparability' (Tính không thể tách rời) của dịch vụ online thể hiện rõ nhất qua yếu tố nào?

Câu 13: Xác thực đa yếu tố (MFA - Multi-Factor Authentication) đóng vai trò gì trong quản trị an ninh dịch vụ online?

Câu 14: Tỷ lệ 'Churn rate' (Tỷ lệ khách hàng rời bỏ) trong quản trị dịch vụ online tăng cao thường là dấu hiệu của điều gì?

Câu 15: Trong Web Analytics, chỉ số 'Conversion Rate' (Tỷ lệ chuyển đổi) được hiểu là gì?

Câu 16: Để khắc phục tính 'Intangibility' (Tính vô hình) của dịch vụ online, các nhà quản trị thường thực hiện biện pháp nào?

Câu 17: Quản trị năng suất trong dịch vụ online để xử lý tính 'Perishability' (Tính dễ bị hư hỏng) thường sử dụng kỹ thuật nào?

Câu 18: Thời gian phản hồi (Response Time) trên mạng xã hội được khách hàng kỳ vọng như thế nào trong dịch vụ hiện đại?

Câu 19: Mục tiêu chính của mô hình kinh doanh 'Freemium' trong dịch vụ online là gì?

Câu 20: Bước đầu tiên trong quy trình Design Thinking để phát triển dịch vụ online mới là gì?

Câu 21: Dữ liệu lớn (Big Data) giúp ích gì nhiều nhất cho việc quản trị dịch vụ bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance)?

Câu 22: Khái niệm 'Digital Divide' (Khoảng cách số) gây ra thách thức gì cho các nhà quản trị dịch vụ online?

Câu 23: Mô hình IaaS (Infrastructure as a Service) cung cấp cho khách hàng những thành phần nào?

Câu 24: Yếu tố 'Social Proof' (Bằng chứng xã hội) ảnh hưởng như thế nào đến sự tin tưởng của khách hàng đối với dịch vụ online?

Câu 25: Triết lý 'Mobile-first design' trong quản trị dịch vụ online nhấn mạnh điều gì?