Bộ 6 - Trắc nghiệm Quản trị vận hành online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị vận hành, chức năng cốt lõi nào sau đây mô tả đúng nhất vai trò của bộ phận này trong doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị vận hành phổ biến, chức năng này tập trung vào việc thiết kế và kiểm soát quá trình sản xuất để tạo ra giá trị từ đầu vào. Kết luận Lý giải Quản lý quá trình biến đổi các nguồn lực đầu vào thành sản phẩm hoặc dịch vụ đầu ra.
Câu 2:
Chỉ số hiệu suất (Efficiency) trong quản trị công suất được tính bằng công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu suất phản ánh mức độ đạt được so với mục tiêu công suất vận hành thực tế mà hệ thống có thể duy trì bền vững. Kết luận Lý giải (Sản lượng thực tế / Công suất hiệu quả) x 100%.
Câu 3:
Hệ quả trực tiếp và phổ biến nhất của hiện tượng 'Bullwhip' (Hiệu ứng chiếc roi da) trong chuỗi cung ứng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiện tượng này xảy ra khi những biến động nhỏ ở hạ nguồn gây ra sự khuếch đại dự báo sai lệch ở thượng nguồn chuỗi cung ứng. Kết luận Lý giải Làm sai lệch dự báo nhu cầu và gây ra mức tồn kho dư thừa không cần thiết.
Câu 4:
Mục tiêu chính của mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ - Economic Order Quantity) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ xác định lượng đặt hàng tối ưu sao cho tổng phí biến đổi liên quan đến tồn kho là thấp nhất. Kết luận Lý giải Tối thiểu hóa tổng chi phí bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.
Câu 5:
Trong hệ thống Six Sigma, tỷ lệ lỗi tối đa được chấp nhận để đạt mức 6 Sigma là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Six Sigma là một phương pháp quản lý chất lượng nghiêm ngặt hướng tới sự hoàn hảo gần như tuyệt đối trong sản xuất. Kết luận Lý giải 3.4 lỗi trên 1 triệu cơ hội (DPMO).
Câu 6:
Loại hình bố trí mặt bằng (Layout) nào phù hợp nhất cho các cơ sở sản xuất khối lượng lớn nhưng chủng loại sản phẩm ít?
💡 Lời giải chi tiết:
Bố trí theo sản phẩm thường sử dụng dây chuyền lắp ráp để đạt được tính kinh tế theo quy mô cho các sản phẩm tiêu chuẩn hóa. Kết luận Lý giải Bố trí theo sản phẩm (Product-oriented layout).
Câu 7:
Đường găng (Critical Path) trong một sơ đồ mạng dự án PERT/CPM được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng xác định thời gian hoàn thành dự án ngắn nhất có thể, bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường này đều làm chậm toàn bộ dự án. Kết luận Lý giải Chuỗi các công việc có tổng thời gian thực hiện dài nhất và không có thời gian dự trữ.
Câu 8:
Triết lý 'Kaizen' trong quản trị vận hành và sản xuất tinh gọn (Lean) mang ý nghĩa cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kaizen là một thuật ngữ tiếng Nhật nhấn mạnh vào việc cải tiến không ngừng từ những chi tiết nhỏ nhất trong quy trình làm việc. Kết luận Lý giải Cải tiến liên tục, từng bước nhỏ với sự tham gia của mọi thành viên.
Câu 9:
Đầu vào (Input) quan trọng nhất của hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống MRP cần biết sản xuất cái gì, khi nào sản xuất và hiện có bao nhiêu linh kiện để tính toán nhu cầu mua hàng chính xác. Kết luận Lý giải Lịch trình sản xuất chính, hồ sơ tồn kho và hóa đơn nguyên vật liệu (BOM).
Câu 10:
Trong Thuyết điểm nghẽn (Theory of Constraints - TOC), hành động đầu tiên cần thực hiện để cải thiện hiệu suất hệ thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Eliyahu M. Goldratt, một hệ thống chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất, do đó việc tìm ra điểm nghẽn là tiên quyết. Kết luận Lý giải Xác định và nhận diện điểm nghẽn (Bottleneck) của hệ thống.
Câu 11:
Phương pháp Delphi trong dự báo nhu cầu thuộc nhóm phương pháp nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi sử dụng một nhóm chuyên gia phản hồi qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt được sự đồng thuận về tương lai. Kết luận Lý giải Phương pháp dự báo định tính dựa trên ý kiến chuyên gia.
Câu 12:
Hệ thống sản xuất 'Pull' (Kéo) trong quản trị JIT (Just-In-Time) vận hành dựa trên tín hiệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hệ thống Pull, các công đoạn chỉ bắt đầu sản xuất khi có yêu cầu hoặc tín hiệu tiêu thụ từ công đoạn kế tiếp. Kết luận Lý giải Nhu cầu thực tế từ công đoạn sau hoặc từ khách hàng cuối cùng.
Câu 13:
Lợi ích chính của việc sử dụng thiết kế theo mô-đun (Modular design) trong phát triển sản phẩm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiết kế mô-đun cho phép lắp ghép các thành phần tiêu chuẩn để tạo ra nhiều cấu hình sản phẩm khác nhau một cách nhanh chóng. Kết luận Lý giải Tăng tính linh hoạt và khả năng tùy biến sản phẩm với chi phí thấp.
Câu 14:
Biểu đồ Pareto trong quản trị chất lượng được sử dụng chủ yếu nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên lý Pareto 80/20 chỉ ra rằng khoảng 80% vấn đề thường bắt nguồn từ 20% các nguyên nhân chính. Kết luận Lý giải Xác định những nguyên nhân trọng yếu gây ra phần lớn các lỗi chất lượng.
Câu 15:
Trong quản trị dự án, Sơ đồ Gantt là một công cụ trực quan chủ yếu hỗ trợ công việc nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sơ đồ Gantt trình bày các công việc dự án dưới dạng các thanh ngang trên trục thời gian để dễ dàng theo dõi tiến độ thực tế. Kết luận Lý giải Lập kế hoạch và kiểm soát tiến độ thực hiện các công việc theo thời gian.
Câu 16:
Phương pháp tọa độ trung tâm (Center of Gravity) thường được áp dụng trong quyết định quản trị vận hành nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này tìm kiếm một vị trí trung tâm dựa trên tọa độ địa lý và khối lượng hàng hóa để giảm tổng chi phí logistics. Kết luận Lý giải Lựa chọn vị trí đặt một cơ sở phân phối để tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
Câu 17:
Khái niệm 'Dòng giá trị' (Value Stream) trong Lean Manufacturing bao gồm những hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị dòng giá trị hướng tới việc nhận diện và loại bỏ các lãng phí (hoạt động không tạo giá trị) trong toàn bộ chuỗi quy trình. Kết luận Lý giải Tất cả các hoạt động (tạo giá trị và không tạo giá trị) cần thiết để đưa sản phẩm từ nguyên liệu đến tay khách hàng.
Câu 18:
Tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào trong quản trị vận hành?
💡 Lời giải chi tiết:
ISO 9001 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các yêu cầu đối với hệ thống quản lý chất lượng dựa trên cách tiếp cận theo quá trình. Kết luận Lý giải Hệ thống quản lý chất lượng và sự hài lòng của khách hàng.
Câu 19:
Bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance) khác với bảo trì khi có sự cố (Breakdown Maintenance) ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì phòng ngừa nhằm kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu rủi ro gián đoạn sản xuất ngoài ý muốn. Kết luận Lý giải Thực hiện kiểm tra và sửa chữa thiết bị theo lịch trình định sẵn trước khi hỏng hóc xảy ra.
Câu 20:
Mục tiêu quan trọng nhất của quản trị chuỗi cung ứng (SCM) bền vững là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SCM bền vững hướng tới mô hình Triple Bottom Line gồm Lợi nhuận, Con người và Hành tinh. Kết luận Lý giải Cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.
Câu 21:
Trong đo lường công việc, 'Thời gian tiêu chuẩn' (Standard Time) được xác định bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thời gian tiêu chuẩn cho phép một công nhân lành nghề hoàn thành nhiệm vụ ở tốc độ bình thường với sự mệt mỏi được tính toán trước. Kết luận Lý giải Thời gian quan sát thực tế nhân với hệ số điều chỉnh hiệu quả và cộng thêm các khoảng dung sai (nghỉ ngơi, trễ).
Câu 22:
Chiến lược 'Thuê ngoài' (Outsourcing) thường được các nhà quản trị vận hành lựa chọn khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuê ngoài giúp doanh nghiệp tập trung vào năng lực cốt lõi và tận dụng lợi thế chuyên môn hóa của các nhà cung cấp dịch vụ. Kết luận Lý giải Khi một đối tác bên ngoài có thể thực hiện hoạt động đó hiệu quả hơn và chi phí thấp hơn.
Câu 23:
Sản xuất linh hoạt (Agile Manufacturing) tập trung vào khả năng nào của hệ thống vận hành?
💡 Lời giải chi tiết:
Agility nhấn mạnh vào sự nhạy bén và tốc độ thích nghi trong môi trường kinh doanh biến động mạnh. Kết luận Lý giải Khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với các thay đổi bất ngờ về nhu cầu khách hàng.
Câu 24:
Sơ đồ luồng (Flowchart) là một công cụ hữu ích trong việc phân tích quy trình vận hành vì nó giúp?
💡 Lời giải chi tiết:
Flowchart giúp các nhà quản lý nắm bắt logic của quy trình và tìm ra các điểm cần cải tiến. Kết luận Lý giải Hình dung hóa các bước thực hiện công việc và nhận diện các bước thừa hoặc nút thắt.
Câu 25:
Mô hình quản trị chất lượng tổng thể (TQM) nhấn mạnh yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
TQM là một triết lý quản lý toàn diện yêu cầu mọi cá nhân trong tổ chức cùng hướng tới mục tiêu chất lượng. Kết luận Lý giải Sự tham gia của tất cả nhân viên và sự cam kết lâu dài của ban lãnh đạo.