Bộ 8 - Trắc nghiệm Quản trị vận hành online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu cốt lõi của Quản trị vận hành (Operations Management) trong một tổ chức là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị vận hành tập trung vào việc thiết kế, thực hiện và cải tiến các hệ thống tạo ra sản phẩm và dịch vụ chính của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Thiết kế và quản lý các quy trình biến đổi đầu vào thành sản phẩm hoặc dịch vụ một cách hiệu quả
Câu 2:
Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ rệt nhất giữa sản xuất hàng hóa hữu hình và cung ứng dịch vụ?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong lĩnh vực dịch vụ, khách hàng thường tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra giá trị, khiến việc sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời. Kết luận Lý giải: Dịch vụ thường có tính không thể tách rời giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng
Câu 3:
Nếu một nhà máy sản xuất được 1.000 sản phẩm trong 8 giờ với 5 công nhân, năng suất lao động (sản phẩm/giờ công) là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng suất lao động được tính bằng tổng sản lượng (1.000) chia cho tổng số giờ công lao động (8 giờ nhân 5 công nhân = 40 giờ công). Kết luận Lý giải: 25 sản phẩm/giờ công
Câu 4:
Trong các ưu tiên cạnh tranh, khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi về nhu cầu thị trường hoặc thiết kế sản phẩm được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự linh hoạt là khả năng của hệ thống vận hành trong việc điều chỉnh quy trình để đáp ứng sự thay đổi về chủng loại hoặc khối lượng sản phẩm theo yêu cầu khách hàng. Kết luận Lý giải: Sự linh hoạt (Flexibility)
Câu 5:
Phương pháp dự báo định tính nào dựa trên việc tổng hợp ý kiến của một nhóm chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi sử dụng một nhóm chuyên gia trả lời các câu hỏi và phản hồi qua nhiều vòng cho đến khi đạt được sự đồng thuận chung. Kết luận Lý giải: Phương pháp Delphi
Câu 6:
Khi sử dụng phương pháp San bằng số mũ (Exponential Smoothing), nếu hệ số san bằng alpha (α) gần bằng 1, kết quả dự báo sẽ như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số alpha lớn (gần bằng 1) làm cho dự báo phản ứng nhanh chóng với những biến động gần nhất của dữ liệu thực tế. Kết luận Lý giải: Phụ thuộc rất nhiều vào nhu cầu thực tế của giai đoạn gần nhất
Câu 7:
Chỉ số MAD (Mean Absolute Deviation) trong dự báo được sử dụng để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
MAD là trung bình cộng của trị tuyệt đối các sai số giữa giá trị thực tế và giá trị dự báo, giúp đánh giá mức độ sai lệch của mô hình. Kết luận Lý giải: Độ chính xác trung bình của dự báo dựa trên trị tuyệt đối của các sai số
Câu 8:
Ở giai đoạn nào của Vòng đời sản phẩm, Quản trị vận hành thường tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu suất quy trình do sản phẩm đã chuẩn hóa?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong giai đoạn bão hòa, khi sản phẩm đã được chấp nhận rộng rãi, mục tiêu chính của OM là duy trì lợi thế cạnh tranh thông qua hiệu quả chi phí và quy trình ổn định. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Bão hòa (Maturity)
Câu 9:
Trong Quản trị chất lượng toàn diện (TQM), chi phí phát sinh khi sản phẩm bị lỗi sau khi đã giao cho khách hàng được phân loại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí sai hỏng bên ngoài bao gồm các khoản như bảo hành, thu hồi sản phẩm hoặc xử lý khiếu nại phát sinh sau khi khách hàng đã nhận hàng. Kết luận Lý giải: Chi phí sai hỏng bên ngoài (External failure costs)
Câu 10:
Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp Six Sigma là giảm thiểu điều gì trong quy trình vận hành?
💡 Lời giải chi tiết:
Six Sigma tập trung vào việc xác định và loại bỏ các nguyên nhân gây ra khuyết tật bằng cách giảm thiểu sự biến động trong các quy trình sản xuất và kinh doanh. Kết luận Lý giải: Sự biến động (Variation)
Câu 11:
Trong chu trình DMAIC của Six Sigma, bước nào tập trung vào việc xác định nguyên nhân gốc rễ của các lỗi hoặc sự biến động?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn 'Analyze' sử dụng các công cụ thống kê để tìm ra mối quan hệ nhân quả và xác định nguồn gốc của các vấn đề trong quy trình. Kết luận Lý giải: Phân tích (Analyze)
Câu 12:
Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) trong SPC được sử dụng để phân biệt giữa loại biến động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SPC giúp nhà quản lý nhận diện liệu quy trình đang nằm trong tầm kiểm soát (biến động ngẫu nhiên) hay có vấn đề bất thường cần can thiệp (nguyên nhân đặc biệt). Kết luận Lý giải: Biến động ngẫu nhiên và biến động do nguyên nhân đặc biệt
Câu 13:
Chiến lược quy trình nào phù hợp nhất cho việc sản xuất các sản phẩm có khối lượng rất lớn nhưng chủng loại cực kỳ ít (như lọc dầu hoặc sản xuất giấy)?
💡 Lời giải chi tiết:
Tập trung vào sản phẩm là chiến lược dành cho các quy trình liên tục với tính lặp lại cao và chi phí biến đổi thấp cho mỗi đơn vị sản phẩm. Kết luận Lý giải: Tập trung vào sản phẩm (Product focus)
Câu 14:
Tại điểm hòa vốn (Break-even point) của một dự án vận hành, điều gì sau đây là đúng?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm hòa vốn là mức sản lượng mà tại đó doanh nghiệp không có lãi nhưng cũng không bị lỗ, tức tổng doanh thu vừa đủ bù đắp tổng chi phí. Kết luận Lý giải: Tổng doanh thu bằng tổng chi phí (biến đổi và cố định)
Câu 15:
Khi lựa chọn địa điểm đặt nhà máy theo phương pháp Trọng số (Factor-rating method), bước đầu tiên cần thực hiện là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này bắt đầu bằng việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định và mức độ quan trọng (trọng số) của mỗi yếu tố đó. Kết luận Lý giải: Xác định các nhân tố thành công chủ yếu và gán trọng số cho chúng
Câu 16:
Loại bố trí mặt bằng nào phù hợp nhất cho các dự án lớn như xây dựng cầu đường hoặc đóng tàu thủy?
💡 Lời giải chi tiết:
Bố trí vị trí cố định được dùng khi sản phẩm quá lớn hoặc nặng, không thể di chuyển, nên nhân lực và thiết bị phải được mang đến nơi làm việc. Kết luận Lý giải: Bố trí vị trí cố định (Fixed-position layout)
Câu 17:
Mục tiêu chính của việc cân bằng dây chuyền (Line balancing) trong bố trí mặt bằng theo sản phẩm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cân bằng dây chuyền nhằm phân bổ các nhiệm vụ sao cho thời gian làm việc tại mỗi trạm tương đương nhau, giúp giảm lãng phí thời gian và tăng hiệu suất. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu thời gian nhàn rỗi tại các trạm làm việc
Câu 18:
Trong thiết kế công việc, khái niệm 'Làm giàu công việc' (Job Enrichment) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Làm giàu công việc là hình thức mở rộng công việc theo chiều sâu, cho phép nhân viên có quyền tự chủ và trách nhiệm cao hơn đối với quy trình của họ. Kết luận Lý giải: Giao thêm các trách nhiệm lập kế hoạch và kiểm soát cho người lao động
Câu 19:
Hiện tượng 'Hiệu ứng chiếc roi da' (Bullwhip Effect) trong chuỗi cung ứng dẫn đến hệ quả tiêu cực nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng chiếc roi da xảy ra khi những thay đổi nhỏ về nhu cầu của khách hàng bị phóng đại qua các cấp độ của chuỗi cung ứng. Kết luận Lý giải: Biến động nhu cầu tăng dần khi đi ngược lên phía trên của chuỗi cung ứng
Câu 20:
Tại sao các công ty thường lựa chọn thuê ngoài (Outsourcing) một số hoạt động vận hành?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuê ngoài giúp doanh nghiệp tận dụng chuyên môn của đối tác bên thứ ba và dành tài nguyên cho những mảng kinh doanh quan trọng nhất. Kết luận Lý giải: Để tập trung nguồn lực vào các năng lực cốt lõi của doanh nghiệp
Câu 21:
Mục tiêu cơ bản của việc quản trị tồn kho trong doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị tồn kho hiệu quả phải tìm ra điểm tối ưu giữa việc giữ đủ hàng để bán và việc không để vốn bị ứ đọng quá nhiều trong kho. Kết luận Lý giải: Cân đối giữa chi phí đầu tư cho tồn kho và mức độ phục vụ khách hàng
Câu 22:
Theo mô hình Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ), nếu chi phí lưu kho cho mỗi đơn vị tăng lên, lượng đặt hàng tối ưu sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong công thức EOQ, chi phí lưu kho nằm ở mẫu số, do đó khi chi phí này tăng, giá trị Q tối ưu sẽ giảm xuống. Kết luận Lý giải: Giảm xuống để giảm bớt gánh nặng chi phí lưu kho
Câu 23:
Trong phân tích tồn kho ABC, nhóm hàng A thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng nhóm A theo quy tắc Pareto chiếm khoảng 15-20% về số lượng nhưng chiếm tới 70-80% tổng giá trị tồn kho, cần được quản lý nghiêm ngặt nhất. Kết luận Lý giải: Chiếm tỷ trọng nhỏ về số lượng nhưng chiếm giá trị đầu tư rất lớn
Câu 24:
Chiến lược hoạch định tổng hợp 'Đuổi theo nhu cầu' (Chase Strategy) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược đuổi theo nhằm khớp sản lượng sản xuất với nhu cầu thực tế bằng cách thuê thêm hoặc sa thải công nhân hoặc thay đổi thời gian làm việc. Kết luận Lý giải: Điều chỉnh mức sản lượng bằng cách thay đổi lực lượng lao động theo nhu cầu
Câu 25:
Đầu vào quan trọng nhất của hệ thống Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống MRP cần biết sản xuất cái gì (MPS), cấu tạo ra sao (BOM) và hiện có bao nhiêu (tồn kho) để tính toán nhu cầu vật tư chính xác. Kết luận Lý giải: Lịch trình sản xuất chủ đạo (MPS), Danh mục vật tư (BOM) và Hồ sơ tồn kho