Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản trị vận hành online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị vận hành, khái niệm 'Năng suất' (Productivity) được định nghĩa chính xác nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị vận hành phổ biến, năng suất là thước đo kinh tế thể hiện tỷ lệ giữa đầu ra sản phẩm hoặc dịch vụ so với các đầu vào như lao động, vốn và nguyên vật liệu. Kết luận Lý giải Tỷ lệ giữa kết quả đầu ra thực tế so với các yếu tố đầu vào đã sử dụng.
Câu 2:
Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng cơ bản phân biệt 'Dịch vụ' so với 'Hàng hóa hữu hình'?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong quản trị vận hành, dịch vụ có tính chất không thể tách rời, nghĩa là quá trình sản xuất và tiêu dùng thường diễn ra đồng thời với sự tham gia của khách hàng. Kết luận Lý giải Dịch vụ thường đòi hỏi sự tương tác trực tiếp và đồng thời với khách hàng.
Câu 3:
Trong mô hình chiến lược vận hành, mục tiêu 'Linh hoạt' (Flexibility) tập trung vào khả năng nào của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Linh hoạt trong vận hành là khả năng hệ thống thích ứng với các thay đổi về thiết kế sản phẩm hoặc biến động về nhu cầu thị trường. Kết luận Lý giải Đáp ứng nhanh chóng những thay đổi về chủng loại và khối lượng sản phẩm.
Câu 4:
Giai đoạn nào trong chu kỳ sống của sản phẩm (Product Life Cycle) thường yêu cầu dự báo nhu cầu chính xác nhất để tránh thiếu hụt hàng hóa?
💡 Lời giải chi tiết:
Ở giai đoạn tăng trưởng, nhu cầu thị trường tăng đột biến đòi hỏi doanh nghiệp phải dự báo và lập kế hoạch công suất hiệu quả để chiếm lĩnh thị phần. Kết luận Lý giải Giai đoạn Tăng trưởng (Growth).
Câu 5:
Một hệ thống gồm hai thành phần hoạt động nối tiếp (series) với độ tin cậy lần lượt là 0.9 và 0.8. Độ tin cậy tổng thể của hệ thống là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ tin cậy của hệ thống nối tiếp bằng tích độ tin cậy của các thành phần thành viên (0.9 nhân 0.8 bằng 0.72). Kết luận Lý giải 0.72
Câu 6:
Trong hoạch định công suất, 'Điểm hòa vốn' (Break-even point) là vị trí mà tại đó:
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm hòa vốn là mức sản lượng mà tại đó doanh nghiệp không có lãi và cũng không bị lỗ, tức là doanh thu vừa đủ bù đắp chi phí. Kết luận Lý giải Tổng doanh thu bằng đúng tổng chi phí (cố định và biến đổi).
Câu 7:
Loại hình bố trí mặt bằng sản xuất theo 'Sản phẩm' (Product Layout) phù hợp nhất với điều kiện nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bố trí theo sản phẩm được thiết kế để tối ưu hóa quy trình liên tục cho các mặt hàng tiêu chuẩn hóa, điển hình là dây chuyền lắp ráp. Kết luận Lý giải Sản xuất một loại sản phẩm chuẩn hóa với khối lượng rất lớn.
Câu 8:
Lợi ích chính của việc áp dụng 'Bố trí mặt bằng theo tế bào' (Cellular Layout) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bố trí theo tế bào nhóm các máy móc khác nhau để sản xuất các họ sản phẩm tương tự, giúp giảm di chuyển và thời gian chờ đợi. Kết luận Lý giải Giảm thời gian thiết lập máy móc và rút ngắn chu kỳ sản xuất.
Câu 9:
Khi lựa chọn địa điểm đặt nhà máy, phương pháp 'Phân tích điểm hòa vốn theo địa điểm' thường xem xét các yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này giúp so sánh tính kinh tế của các địa điểm bằng cách lập đồ thị tổng chi phí dựa trên sản lượng dự kiến. Kết luận Lý giải Chi phí cố định và chi phí biến đổi tại mỗi địa điểm tiềm năng.
Câu 10:
Hiệu ứng 'Cái roi da' (Bullwhip Effect) trong quản trị chuỗi cung ứng phản ánh hiện tượng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng cái roi da xảy ra khi những thay đổi nhỏ về nhu cầu của khách hàng cuối cùng gây ra những biến động lớn hơn ở các cấp nhà cung cấp phía trên. Kết luận Lý giải Sự biến động nhu cầu tăng dần khi thông tin truyền ngược lên thượng nguồn.
Câu 11:
Trong mô hình quản lý hàng tồn kho EOQ (Economic Order Quantity), mục tiêu chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ xác định lượng đặt hàng tối ưu sao cho tổng chi phí biến đổi liên quan đến việc đặt hàng và lưu giữ hàng là thấp nhất. Kết luận Lý giải Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho hàng năm.
Câu 12:
Trong phân tích ABC về quản lý hàng tồn kho, nhóm A thường đại diện cho các mặt hàng như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân loại ABC dựa trên nguyên tắc Pareto, trong đó nhóm A là nhóm quan trọng nhất về giá trị và cần được kiểm soát chặt chẽ nhất. Kết luận Lý giải Chi chiếm khoảng 70 đến 80% tổng giá trị sử dụng nhưng chỉ chiếm 15 đến 20% số lượng.
Câu 13:
Nguyên tắc cốt lõi của 'Quản lý chất lượng toàn diện' (TQM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TQM là một triết lý quản lý nhấn mạnh vào việc cải tiến liên tục và trách nhiệm về chất lượng của toàn thể tổ chức để làm hài lòng khách hàng. Kết luận Lý giải Sự tham gia của mọi thành viên và lấy khách hàng làm trọng tâm.
Câu 14:
Trong phương pháp Sáu Sigma (Six Sigma), quy trình DMAIC được viết tắt cho các bước nào?
💡 Lời giải chi tiết:
DMAIC là quy trình 5 bước theo tiêu chuẩn của Sáu Sigma dùng để cải tiến các quy trình kinh doanh hiện tại. Kết luận Lý giải Define, Measure, Analyze, Improve, Control.
Câu 15:
Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) trong SPC được sử dụng chủ yếu để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SPC (Kiểm soát quy trình bằng thống kê) dùng biểu đồ kiểm soát để theo dõi quy trình có nằm trong trạng thái ổn định hay không. Kết luận Lý giải Phân biệt giữa biến động ngẫu nhiên và biến động do nguyên nhân đặc biệt.
Câu 16:
Hệ thống sản xuất 'Kịp thời' (Just-In-Time - JIT) nhắm tới mục tiêu loại bỏ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
JIT là một triết lý sản xuất tinh gọn tập trung vào việc tạo ra đúng sản phẩm, đúng số lượng, đúng thời điểm bằng cách triệt tiêu lãng phí. Kết luận Lý giải Tất cả các loại lãng phí (Muda) trong quy trình vận hành.
Câu 17:
Trong quản trị dự án, 'Đường găng' (Critical Path) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là con đường dài nhất xuyên suốt sơ đồ mạng lưới dự án và xác định thời gian hoàn thành dự án sớm nhất. Kết luận Lý giải Chuỗi các công việc mà nếu bất kỳ công việc nào chậm trễ sẽ làm chậm toàn bộ dự án.
Câu 18:
Hoạch định tổng hợp (Aggregate Planning) thường tập trung vào khoảng thời gian nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoạch định tổng hợp là kế hoạch trung hạn nhằm xác định mức sản lượng, nhân lực và hàng tồn kho phù hợp với dự báo nhu cầu. Kết luận Lý giải Từ 3 đến 18 tháng để cân đối cung và cầu.
Câu 19:
Đầu vào quan trọng nhất của hệ thống Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống MRP dựa vào MPS, hóa đơn nguyên vật liệu (BOM) và hồ sơ tồn kho để xác định nhu cầu về các bộ phận thành phần. Kết luận Lý giải Lịch trình sản xuất tổng thể (Master Production Schedule - MPS).
Câu 20:
Khái niệm 'Sản xuất tinh gọn' (Lean Production) bắt nguồn từ hệ thống sản xuất của hãng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sản xuất tinh gọn có nguồn gốc từ Hệ thống sản xuất Toyota (TPS) tập trung vào việc tối ưu hóa giá trị và giảm thiểu lãng phí. Kết luận Lý giải Toyota Motor Corporation.
Câu 21:
Khi tính toán thời gian tiêu chuẩn cho một công việc, 'Hệ số điều chỉnh' (Allowances) được thêm vào nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số điều chỉnh giúp thời gian tiêu chuẩn trở nên thực tế hơn bằng cách tính đến các yếu tố mệt mỏi và gián đoạn khách quan. Kết luận Lý giải Bù đắp thời gian nghỉ ngơi, nhu cầu cá nhân và các gián đoạn không tránh khỏi.
Câu 22:
Phương pháp dự báo 'Bình quân trượt có trọng số' (Weighted Moving Average) khác với 'Bình quân trượt đơn giản' ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này thường gán trọng số lớn hơn cho dữ liệu gần nhất để phản ánh sát hơn xu hướng hiện tại của thị trường. Kết luận Lý giải Nó cho phép gán mức độ quan trọng khác nhau cho các dữ liệu ở các thời điểm khác nhau.
Câu 23:
Trong mô hình EOQ, nếu chi phí đặt hàng tăng lên trong khi các yếu tố khác không đổi, lượng đặt hàng tối ưu sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức EOQ cho thấy lượng đặt hàng tối ưu tỷ lệ thuận với căn bậc hai của chi phí đặt hàng trên mỗi đơn hàng. Kết luận Lý giải Lượng đặt hàng tối ưu sẽ tăng lên.
Câu 24:
Thuật ngữ 'Kaizen' trong quản trị vận hành Nhật Bản có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kaizen là triết lý về sự cải tiến liên tục không ngừng với sự tham gia của mọi người từ lãnh đạo đến công nhân. Kết luận Lý giải Cải tiến liên tục những điều nhỏ nhặt nhất.
Câu 25:
Mục đích chính của việc sử dụng 'Hàng tồn kho đệm' (Safety Stock) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng tồn kho đệm đóng vai trò là một lớp bảo vệ giúp doanh nghiệp tránh tình trạng hết hàng khi có biến động bất thường. Kết luận Lý giải Phòng ngừa sự biến động của nhu cầu và sự chậm trễ của nhà cung cấp.