Bộ 8 - Trắc nghiệm Quản trị cơ sở dữ liệu online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Tính chất nào trong mô hình ACID đảm bảo rằng tất cả các thao tác của một giao dịch phải được thực hiện thành công hoàn toàn hoặc không thao tác nào được thực hiện?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý ACID, tính nguyên tố đảm bảo một giao dịch được xử lý như một đơn vị công việc duy nhất và không thể bị chia cắt. Kết luận Lý giải: Atomicity (Tính nguyên tố)
Câu 2:Trong SQL, lệnh nào được sử dụng để thu hồi các quyền đã cấp cho người dùng trên một đối tượng cơ sở dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Lệnh REVOKE trong SQL tiêu chuẩn được sử dụng để hủy bỏ các quyền truy cập hoặc thao tác đã được cấp trước đó bằng lệnh GRANT. Kết luận Lý giải: REVOKE
Câu 3:Cấu trúc chỉ mục (index) nào thường được các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ sử dụng mặc định để tối ưu hóa việc tìm kiếm theo phạm vi và sắp xếp?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ mục cây B (B-Tree) là cấu trúc phổ biến nhất vì nó cho phép tìm kiếm, truy cập tuần tự, chèn và xóa trong thời gian logarit. Kết luận Lý giải: B-Tree Index
Câu 4:Mục tiêu chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu (Database Normalization) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuẩn hóa là quá trình tổ chức dữ liệu để giảm bớt sự dư thừa và đảm bảo các phụ thuộc dữ liệu có logic, từ đó tránh sai sót khi thêm, sửa hoặc xóa. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu dư thừa dữ liệu và loại bỏ các dị thường khi cập nhật
Câu 5:Hiện tượng một giao dịch đọc một dòng dữ liệu hai lần nhưng nhận được kết quả khác nhau do một giao dịch khác đã cập nhật dòng đó giữa hai lần đọc được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiện tượng đọc không lặp lại xảy ra khi một giao dịch đọc cùng một hàng dữ liệu nhiều lần nhưng giá trị bị thay đổi bởi một giao dịch khác đã commit. Kết luận Lý giải: Non-repeatable Read
Câu 6:Trong kiến trúc 3 lớp của ANSI/SPARC, lược đồ nào mô tả cách thức dữ liệu được lưu trữ thực tế trên các thiết bị lưu trữ vật lý?
💡 Lời giải chi tiết:
Lược đồ trong (Internal Schema) định nghĩa các cấu trúc lưu trữ vật lý và các đường dẫn truy cập dữ liệu ở mức thấp nhất của hệ thống. Kết luận Lý giải: Lược đồ trong (Internal Schema)
Câu 7:Ràng buộc khóa ngoại (Foreign Key) trong cơ sở dữ liệu quan hệ được sử dụng để thực thi quy tắc nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khóa ngoại đảm bảo rằng giá trị trong một cột phải khớp với giá trị khóa chính của bảng có liên quan, duy trì mối liên hệ chính xác giữa các bảng. Kết luận Lý giải: Tính toàn vẹn tham chiếu
Câu 8:Loại sao lưu (backup) nào chỉ sao chép các khối dữ liệu đã thay đổi kể từ lần sao lưu đầy đủ (Full Backup) gần nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Sao lưu vi sai (Differential Backup) lưu trữ tất cả các thay đổi tính từ thời điểm thực hiện bản sao lưu đầy đủ cuối cùng. Kết luận Lý giải: Differential Backup
Câu 9:Trong định lý CAP áp dụng cho các hệ thống phân tán, chữ 'P' đại diện cho thuộc tính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Định lý CAP khẳng định một hệ thống phân tán chỉ có thể đáp ứng hai trong ba yếu tố: Tính nhất quán (C), Tính sẵn sàng (A) và Tính chịu lỗi phân mảnh (P). Kết luận Lý giải: Partition Tolerance (Tính chịu lỗi phân mảnh)
Câu 10:Kỹ thuật 'Partitioning' (Phân vùng) trong quản trị cơ sở dữ liệu nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc phân vùng giúp tối ưu hóa truy vấn bằng cách chỉ quét những vùng dữ liệu cần thiết thay vì toàn bộ bảng khổng lồ. Kết luận Lý giải: Chia một bảng lớn thành các phần nhỏ hơn để cải thiện hiệu suất và quản lý
Câu 11:Thành phần nào của DBMS chịu trách nhiệm ghi lại lịch sử các thay đổi để phục hồi dữ liệu trong trường hợp hệ thống gặp sự cố?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhật ký giao dịch ghi lại mọi sửa đổi đối với cơ sở dữ liệu, cho phép thực hiện các thao tác 'Redo' hoặc 'Undo' khi cần phục hồi. Kết luận Lý giải: Transaction Log (Nhật ký giao dịch)
Câu 12:Trong câu lệnh SQL, sự khác biệt quan trọng nhất giữa mệnh đề 'WHERE' và 'HAVING' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mệnh đề WHERE lọc các bản ghi riêng lẻ, trong khi HAVING được sử dụng để lọc các kết quả từ các hàm gộp sau khi dữ liệu đã được nhóm lại. Kết luận Lý giải: WHERE lọc dữ liệu trước khi nhóm, HAVING lọc dữ liệu sau khi đã nhóm (GROUP BY)
Câu 13:Tình trạng 'Deadlock' (Bế tắc) trong quản lý giao dịch xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bế tắc xảy ra khi có một chu kỳ chờ đợi giữa các giao dịch, khiến không giao dịch nào có thể tiếp tục thực thi. Kết luận Lý giải: Hai hoặc nhiều giao dịch chờ đợi lẫn nhau giải phóng các khóa mà chúng đang giữ
Câu 14:Loại chỉ mục nào hoạt động tốt nhất cho các cột có số lượng giá trị duy nhất rất thấp (tính chọn lọc thấp), ví dụ như cột 'Giới tính'?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ mục Bitmap cực kỳ hiệu quả cho dữ liệu có độ biến thiên thấp vì nó sử dụng các chuỗi bit để biểu diễn sự tồn tại của giá trị. Kết luận Lý giải: Bitmap Index
Câu 15:Trong mô hình quan hệ, khái niệm 'Tuple' tương ứng với thành phần nào trong một bảng?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thuật ngữ toán học của mô hình quan hệ, một bộ (tuple) đại diện cho một bản ghi hay một hàng dữ liệu cụ thể trong bảng. Kết luận Lý giải: Một hàng (Row)
Câu 16:Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về một 'View' trong cơ sở dữ liệu quan hệ?
💡 Lời giải chi tiết:
View cung cấp một cách nhìn dữ liệu tùy chỉnh từ một hoặc nhiều bảng mà không cần chiếm thêm không gian lưu trữ cho dữ liệu đó. Kết luận Lý giải: Nó là một bảng ảo được định nghĩa bởi một truy vấn SELECT và không lưu trữ dữ liệu riêng
Câu 17:Giao thức 'Two-Phase Commit' (2PC) được sử dụng nhằm mục đích gì trong quản trị cơ sở dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
2PC đảm bảo rằng tất cả các bên tham gia trong một giao dịch phân tán đều đồng ý commit hoặc cùng nhau rollback để duy trì tính nhất quán. Kết luận Lý giải: Đảm bảo tính nguyên tố của giao dịch trên nhiều nút trong hệ thống phân tán
Câu 18:Kỹ thuật 'Replication' (Nhân bản) dữ liệu chủ yếu được sử dụng để giải quyết vấn đề nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhân bản tạo ra các bản sao dữ liệu trên các máy chủ khác nhau, giúp hệ thống vẫn hoạt động nếu một máy chủ gặp sự cố. Kết luận Lý giải: Tăng tính sẵn sàng và khả năng chịu lỗi của hệ thống
Câu 19:Mức độ cô lập (Isolation Level) nào cung cấp mức độ bảo vệ cao nhất chống lại tất cả các hiện tượng tranh chấp dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Serializable đảm bảo các giao dịch thực thi như thể chúng được thực hiện tuần tự, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng đọc dữ liệu rác, không lặp lại và bóng ma. Kết luận Lý giải: Serializable
Câu 20:Vai trò chính của 'Query Optimizer' (Bộ tối ưu hóa truy vấn) trong DBMS là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bộ tối ưu hóa đánh giá các cách khác nhau để thực hiện một truy vấn và chọn phương án sử dụng ít tài nguyên hệ thống nhất. Kết luận Lý giải: Tìm ra lộ trình thực thi (Execution Plan) có chi phí thấp nhất cho một truy vấn
Câu 21:Dạng chuẩn thứ tư (4NF) tập trung vào việc loại bỏ loại phụ thuộc nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Một lược đồ quan hệ đạt chuẩn 4NF nếu nó đã ở chuẩn BCNF và không chứa các phụ thuộc đa trị không tầm thường. Kết luận Lý giải: Phụ thuộc đa trị (Multi-valued dependency)
Câu 22:Trong các hệ thống Big Data, khái niệm 'Sharding' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sharding là phương pháp phân tán dữ liệu giúp mở rộng hệ thống theo chiều ngang (scale-out) để xử lý lượng dữ liệu khổng lồ. Kết luận Lý giải: Chia dữ liệu theo chiều ngang và lưu trữ trên nhiều nút máy chủ độc lập
Câu 23:Việc sử dụng 'Stored Procedure' (Thủ tục lưu sẵn) giúp tăng cường bảo mật bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thủ tục lưu sẵn cho phép thực thi logic nghiệp vụ mà không cần cấp quyền thao tác trực tiếp trên bảng dữ liệu cho người dùng. Kết luận Lý giải: Hạn chế quyền truy cập trực tiếp vào bảng và ngăn chặn tấn công SQL Injection
Câu 24:Ràng buộc 'Check Constraint' trong SQL được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ràng buộc CHECK định nghĩa một điều kiện logic mà mọi giá trị trong cột đó phải thỏa mãn trước khi được lưu vào. Kết luận Lý giải: Giới hạn các giá trị có thể được chấp nhận trong một cột dựa trên một điều kiện logic
Câu 25:Thành phần 'Data Dictionary' (Từ điển dữ liệu) trong DBMS chứa loại thông tin nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ điển dữ liệu lưu trữ thông tin về cấu trúc hệ thống, bao gồm định nghĩa các bảng, chỉ mục và quy tắc toàn vẹn. Kết luận Lý giải: Siêu dữ liệu (Metadata) mô tả cấu trúc, các ràng buộc và quyền truy cập