Bộ 8 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu tối hậu của quản trị tài chính trong một công ty cổ phần nên là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết tài chính hiện đại, mục tiêu cao nhất của quản trị tài chính là gia tăng tối đa tài sản của các cổ đông thông qua việc tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu. Kết luận Lý giải Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu công ty
Câu 2:
Trong quản trị tài chính, khái niệm 'Giá trị thời gian của tiền' (Time Value of Money) ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị thời gian của tiền khẳng định tiền hiện tại có giá trị hơn tiền tương lai vì có thể đem đi đầu tư để tạo ra lợi nhuận theo thời gian. Kết luận Lý giải Một đồng tiền nhận được hôm nay có giá trị hơn một đồng tiền nhận được trong tương lai do khả năng sinh lời
Câu 3:
Chỉ số NPV (Giá trị hiện tại thuần) của một dự án đầu tư lớn hơn 0 (NPV > 0) có ý nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
NPV dương có nghĩa là tổng các dòng tiền thu về được chiết khấu đã vượt quá chi phí đầu tư ban đầu, từ đó làm tăng giá trị cho doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Dự án tạo ra giá trị tăng thêm cho doanh nghiệp và nên được chấp nhận
Câu 4:
Tỷ suất doanh lợi nội bộ (IRR) là mức lãi suất chiết khấu mà tại đó:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa, IRR là mức lãi suất làm cho giá trị hiện tại của các dòng tiền vào bằng đúng giá trị hiện tại của dòng tiền ra, tức là NPV bằng 0. Kết luận Lý giải Giá trị hiện tại thuần (NPV) của dự án bằng 0
Câu 5:
Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) được sử dụng chủ yếu để làm gì trong quản trị tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
WACC đại diện cho chi phí sử dụng vốn trung bình từ tất cả các nguồn, do đó nó thường được dùng làm tỷ suất rào cản để chiết khấu dòng tiền trong thẩm định dự án. Kết luận Lý giải Làm tỷ suất chiết khấu để tính NPV của các dự án đầu tư có rủi ro tương đương
Câu 6:
Theo lý thuyết của Modigliani và Miller (trong điều kiện có thuế thu nhập doanh nghiệp), giá trị của doanh nghiệp sẽ như thế nào khi tăng sử dụng nợ vay?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong bối cảnh có thuế, việc sử dụng nợ giúp doanh nghiệp được khấu trừ thuế từ chi phí lãi vay, từ đó làm tăng tổng dòng tiền cho các nhà đầu tư và tăng giá trị doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Giá trị doanh nghiệp tăng lên nhờ lá chắn thuế từ lãi vay
Câu 7:
Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) phát sinh khi doanh nghiệp có loại chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động là sự tác động của định phí lên sự thay đổi của lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) khi doanh thu thay đổi. Kết luận Lý giải Chi phí cố định (Định phí) trong hoạt động kinh doanh
Câu 8:
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) đo lường mức độ nhạy cảm của chỉ tiêu nào đối với sự thay đổi của EBIT?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính sử dụng chi phí tài chính cố định để gia tăng sự thay đổi của EPS khi lợi nhuận hoạt động (EBIT) thay đổi. Kết luận Lý giải Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Câu 9:
Mô hình quản lý hàng tồn kho tối ưu (EOQ) nhằm xác định quy mô mỗi đơn hàng sao cho:
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ tính toán điểm cân bằng giữa chi phí đặt hàng (giảm khi quy mô đơn hàng tăng) và chi phí lưu kho (tăng khi quy mô đơn hàng tăng) để đạt chi phí tổng hợp thấp nhất. Kết luận Lý giải Tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho là thấp nhất
Câu 10:
Trong mô hình quản lý tiền mặt Baumol, biến số nào tỷ lệ nghịch với số dư tiền mặt tối ưu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo công thức Baumol, khi lãi suất tăng lên, chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt tăng, dẫn đến doanh nghiệp sẽ giữ ít tiền mặt hơn. Kết luận Lý giải Lãi suất (chi phí cơ hội) của việc giữ tiền mặt
Câu 11:
Chính sách cổ tức 'Tiền mặt trao tay' (Bird-in-the-hand) cho rằng các cổ đông thích điều gì hơn?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết này lập luận rằng nhà đầu tư đánh giá cao cổ tức chắc chắn ở hiện tại hơn là kỳ vọng vào việc tăng giá chứng khoán không chắc chắn trong tương lai. Kết luận Lý giải Cổ tức tiền mặt hiện tại vì nó ít rủi ro hơn lãi vốn tương lai
Câu 12:
Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) đo lường loại rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số Beta đo lường mức độ biến động của một cổ phiếu so với sự biến động chung của thị trường, vốn là loại rủi ro không thể triệt tiêu bằng đa dạng hóa. Kết luận Lý giải Rủi ro hệ thống (rủi ro thị trường)
Câu 13:
Chỉ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) của doanh nghiệp được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán hiện hành phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc sử dụng các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền trong ngắn hạn để trang trải các khoản nợ đến hạn. Kết luận Lý giải Tài sản ngắn hạn chia cho Nợ ngắn hạn
Câu 14:
Hệ số ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) phản ánh điều gì cho các nhà đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
ROE là thước đo hiệu quả tài chính giúp nhà đầu tư biết được doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận từ mỗi đồng vốn góp của họ. Kết luận Lý giải Mức độ hiệu quả trong việc sử dụng một đồng vốn của cổ đông để tạo ra lợi nhuận
Câu 15:
Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường thường sẽ diễn biến như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trái phiếu và lãi suất thị trường có mối quan hệ nghịch biến; khi lãi suất tăng, các dòng tiền cố định của trái phiếu cũ trở nên kém hấp dẫn hơn khiến giá giảm. Kết luận Lý giải Giảm xuống
Câu 16:
Mô hình tăng trưởng Gordon (Dividend Discount Model) được sử dụng để định giá cổ phiếu dựa trên giả định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Gordon giả định rằng cổ tức sẽ tăng trưởng ở một mức cố định (g) trong suốt thời gian tồn tại của doanh nghiệp để tính toán giá trị hiện tại. Kết luận Lý giải Cổ tức sẽ tăng trưởng với một tỷ lệ không đổi mãi mãi
Câu 17:
Chi phí đại diện (Agency Costs) nảy sinh trong quản trị tài chính do sự mâu thuẫn lợi ích giữa:
💡 Lời giải chi tiết:
Vấn đề đại diện xuất hiện khi các nhà quản lý không hành động vì lợi ích tối đa của cổ đông mà theo đuổi các mục tiêu cá nhân của họ. Kết luận Lý giải Cổ đông (chủ sở hữu) và các nhà quản lý (ban điều hành)
Câu 18:
Tại điểm hòa vốn về sản lượng (Break-even Point), doanh nghiệp có đặc điểm tài chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích hòa vốn xác định mức hoạt động mà tại đó tổng doanh thu vừa đủ để bù đắp toàn bộ chi phí cố định và chi phí biến đổi phát sinh. Kết luận Lý giải Tổng doanh thu bằng tổng chi phí (lợi nhuận bằng 0)
Câu 19:
Chu kỳ hoạt động (Operating Cycle) của một doanh nghiệp thương mại được xác định bằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ hoạt động phản ánh tổng thời gian từ khi bắt đầu đưa hàng vào kho cho đến khi thu được tiền mặt từ khách hàng sau khi bán. Kết luận Lý giải Thời gian tồn kho bình quân cộng với kỳ thu tiền bình quân
Câu 20:
Tiêu chuẩn '5C' trong phân tích tín dụng của quản trị tài chính bao gồm các yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình 5C là khuôn khổ phổ biến để đánh giá uy tín của người đi vay gồm: Tư cách, Năng lực, Vốn, Tài sản thế chấp và Điều kiện kinh tế. Kết luận Lý giải Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions
Câu 21:
Nhược điểm lớn nhất của phương pháp 'Thời gian hoàn vốn' (Payback Period) trong thẩm định dự án là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp hoàn vốn tĩnh bỏ qua thời điểm phát sinh dòng tiền trong kỳ hoàn vốn và hoàn toàn không xem xét những gì xảy ra sau khi dự án đã thu hồi đủ vốn. Kết luận Lý giải Không tính đến giá trị thời gian của tiền và các dòng tiền sau thời gian hoàn vốn
Câu 22:
Chỉ số sinh lời (Profitability Index - PI) của một dự án được tính bằng tỷ số giữa:
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số PI đo lường giá trị hiện tại tạo ra trên mỗi đồng vốn đầu tư, giúp xếp hạng các dự án khi doanh nghiệp bị giới hạn về nguồn vốn. Kết luận Lý giải Tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền vào chia cho vốn đầu tư ban đầu
Câu 23:
Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư có tác dụng gì đối với rủi ro của nhà đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách nắm giữ nhiều loại tài sản khác nhau, các rủi ro riêng lẻ của từng tài sản sẽ bù trừ lẫn nhau, giúp giảm tổng rủi ro của danh mục. Kết luận Lý giải Giảm thiểu hoặc loại bỏ rủi ro phi hệ thống (rủi ro riêng biệt)
Câu 24:
Thị trường tài chính được coi là 'Hiệu quả dạng yếu' (Weak-form efficiency) khi giá chứng khoán phản ánh đầy đủ thông tin nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo giả thuyết thị trường hiệu quả, dạng yếu khẳng định rằng không thể dựa vào phân tích kỹ thuật các dữ liệu quá khứ để tìm kiếm lợi nhuận bất thường. Kết luận Lý giải Tất cả các dữ liệu lịch sử về giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ
Câu 25:
Cổ phiếu ưu đãi thường được coi là một loại 'tài chính hỗn hợp' vì nó có đặc điểm của cả:
💡 Lời giải chi tiết:
Cổ phiếu ưu đãi giống nợ ở chỗ trả cổ tức cố định và giống vốn cổ phần vì không bắt buộc phải trả nếu không có lợi nhuận và không có thời hạn hoàn trả gốc. Kết luận Lý giải Nợ vay (cổ tức cố định) và vốn cổ phần (không có ngày đáo hạn)