Bộ 10 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính trong một công ty cổ phần là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị tài chính hiện đại, mục tiêu cốt lõi là tối đa hóa lợi ích của chủ sở hữu thông qua việc tăng giá trị doanh nghiệp trên thị trường. Kết luận Lý giải Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu công ty
Câu 2:
Nếu lãi suất chiết khấu tăng lên, giá trị hiện tại (PV) của một khoản tiền nhận được trong tương lai sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Do mối quan hệ nghịch đảo giữa lãi suất và giá trị hiện tại, khi tỷ lệ chiết khấu ở mẫu số tăng thì kết quả giá trị hiện tại sẽ giảm. Kết luận Lý giải Giảm xuống
Câu 3:
Một dự án đầu tư có NPV (Giá trị hiện tại ròng) bằng 0 có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
NPV bằng 0 chỉ ra rằng dự án vừa đủ để bù đắp chi phí cơ hội của vốn và các chi phí đầu tư ban đầu mà không tạo thêm giá trị thặng dư. Kết luận Lý giải Tỷ suất sinh lời của dự án đúng bằng chi phí sử dụng vốn
Câu 4:
Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) đo lường loại rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số Beta đo lường mức độ biến động của tỷ suất sinh lời chứng khoán so với biến động chung của thị trường, tức là phần rủi ro không thể phân tán. Kết luận Lý giải Rủi ro hệ thống của thị trường
Câu 5:
Yếu tố nào sau đây thường làm giảm chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc sử dụng nợ giúp doanh nghiệp hưởng lợi từ lá chắn thuế lãi vay, từ đó làm giảm chi phí sử dụng vốn thực tế so với sử dụng hoàn toàn vốn chủ sở hữu. Kết luận Lý giải Tăng tỷ lệ nợ vay trong cơ cấu vốn khi có lá chắn thuế lãi vay
Câu 6:
Chỉ số Thanh toán hiện hành (Current Ratio) được tính toán dựa trên công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số này phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc dùng các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền trong ngắn hạn để chi trả các nghĩa vụ nợ đến hạn. Kết luận Lý giải Tài sản ngắn hạn chia cho Nợ ngắn hạn
Câu 7:
Mô hình quản lý hàng tồn kho EOQ nhằm mục đích tối thiểu hóa tổng chi phí nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ xác định lượng đặt hàng tối ưu để cân bằng giữa chi phí cố định cho mỗi lần đặt hàng và chi phí biến đổi khi duy trì hàng trong kho. Kết luận Lý giải Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
Câu 8:
Theo lý thuyết 'Sự ưu tiên về tiền mặt' (Bird-in-the-hand theory), các nhà đầu tư thường có xu hướng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm này, nhà đầu tư coi trọng cổ tức hiện tại vì nó mang tính chắc chắn và ít rủi ro hơn so với kỳ vọng tăng giá cổ phiếu trong tương lai. Kết luận Lý giải Thích cổ tức tiền mặt ngay lập tức hơn là lãi vốn trong tương lai
Câu 9:
Thị trường sơ cấp (Primary market) được hiểu là nơi diễn ra hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường sơ cấp là phân khúc thị trường tài chính nơi các đơn vị phát hành trực tiếp bán chứng khoán mới để thu hút nguồn vốn từ công chúng. Kết luận Lý giải Chứng khoán được phát hành lần đầu ra công chúng để huy động vốn
Câu 10:
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) phát sinh khi doanh nghiệp thực hiện điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính là việc sử dụng các nguồn vốn có chi phí cố định như nợ vay để hy vọng gia tăng tỷ suất sinh lời cho các cổ đông thường. Kết luận Lý giải Sử dụng nguồn vốn vay có chi phí cố định
Câu 11:
Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) được định nghĩa là mức lãi suất mà tại đó?
💡 Lời giải chi tiết:
IRR là tỷ lệ chiết khấu làm cho giá trị hiện tại của các dòng tiền vào bằng đúng với giá trị hiện tại của các dòng tiền ra của một dự án đầu tư. Kết luận Lý giải NPV của dự án bằng 0
Câu 12:
Tại sao chi phí sử dụng nợ vay sau thuế thường thấp hơn chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi ích từ lá chắn thuế giúp doanh nghiệp giảm bớt chi phí thực tế của nợ vay do phần lãi chi trả được tính vào chi phí hợp lý trước thuế. Kết luận Lý giải Vì lãi vay được trừ vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp
Câu 13:
Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) trong quản trị tài chính thường dùng để đo lường đại lượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lệch chuẩn đo lường mức độ phân tán hoặc biến động của các kết quả thực tế xung quanh giá trị kỳ vọng, đại diện cho rủi ro tổng thể. Kết luận Lý giải Tổng rủi ro của một tài sản đơn lẻ
Câu 14:
Vấn đề đại diện (Agency problem) nảy sinh từ xung đột lợi ích chủ yếu giữa các bên nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mâu thuẫn này phát sinh khi người quản lý (người đại diện) ưu tiên lợi ích cá nhân hơn là việc thực hiện mục tiêu tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Kết luận Lý giải Các cổ đông và nhà quản lý doanh nghiệp
Câu 15:
Theo lý thuyết M&M trong điều kiện thị trường hoàn hảo (không có thuế), giá trị doanh nghiệp phụ thuộc vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Định đề I của Modigliani và Miller cho rằng trong thị trường hoàn hảo, giá trị doanh nghiệp được quyết định bởi rủi ro kinh doanh và dòng tiền chứ không phải cấu trúc vốn. Kết luận Lý giải Khả năng sinh lời từ tài sản của doanh nghiệp
Câu 16:
Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) phụ thuộc chủ yếu vào tỷ trọng của loại chi phí nào trong doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động phản ánh mức độ sử dụng các chi phí cố định kinh doanh để khuếch đại tác động của sự thay đổi doanh thu lên lợi nhuận trước lãi vay và thuế. Kết luận Lý giải Chi phí cố định kinh doanh
Câu 17:
Theo mô hình Baumol về quản lý tiền mặt, lượng tiền mặt tối ưu được xác định dựa trên sự đánh đổi giữa các yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Baumol giúp doanh nghiệp tìm điểm cân bằng giữa chi phí giữ tiền mặt và chi phí mỗi lần chuyển đổi các chứng khoán thanh khoản thành tiền. Kết luận Lý giải Chi phí cơ hội và chi phí giao dịch
Câu 18:
Chỉ số ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) dùng để đo lường khía cạnh nào của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
ROA cho biết mỗi đồng tài sản mà doanh nghiệp đầu tư sẽ tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận ròng trong một kỳ kinh doanh nhất định. Kết luận Lý giải Hiệu quả của doanh nghiệp trong việc sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận
Câu 19:
Một dòng tiền có giá trị bằng nhau được nhận vào cuối mỗi kỳ trong một khoảng thời gian xác định được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuỗi tiền tệ thông thường bao gồm các khoản thanh toán cố định xảy ra vào thời điểm cuối của mỗi giai đoạn trong một thời hạn cụ thể. Kết luận Lý giải Chuỗi tiền tệ thông thường (Ordinary Annuity)
Câu 20:
Chính sách tín dụng nới lỏng (tăng thời hạn cho khách hàng nợ) thường dẫn đến kết quả nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Cho khách hàng nợ nhiều hơn có thể thúc đẩy bán hàng nhưng đồng thời làm tăng vốn bị chiếm dụng và nguy cơ không thu hồi được tiền. Kết luận Lý giải Tăng doanh thu nhưng tăng chi phí thu hồi nợ và rủi ro nợ xấu
Câu 21:
Thị trường tiền tệ (Money market) là nơi giao dịch các công cụ tài chính có thời hạn như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường tiền tệ chuyên cung cấp các công cụ nợ ngắn hạn có tính thanh khoản cao và rủi ro thấp với thời gian đáo hạn không quá một năm. Kết luận Lý giải Từ 1 năm trở xuống
Câu 22:
Nhược điểm lớn nhất của phương pháp Thời gian hoàn vốn (Payback Period) trong thẩm định dự án là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này chỉ tập trung vào tốc độ thu hồi vốn ban đầu mà bỏ qua sự khác biệt về thời điểm nhận tiền cũng như các dòng tiền phát sinh sau đó. Kết luận Lý giải Không tính đến giá trị thời gian của tiền và dòng tiền sau thời gian hoàn vốn
Câu 23:
Theo mô hình tăng trưởng cổ tức (Mô hình Gordon), giá cổ phiếu hiện tại được xác định bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Gordon tính toán giá trị hiện tại của một dòng cổ tức dự kiến tăng trưởng đều đặn mãi mãi để định giá cổ phiếu phổ thông. Kết luận Lý giải Cổ tức năm tới chia cho hiệu số giữa tỷ suất sinh lời đòi hỏi và tốc độ tăng trưởng cổ tức
Câu 24:
Việc chia tách cổ phiếu (Stock Split) thường có tác động như thế nào đến giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu?
💡 Lời giải chi tiết:
Chia tách cổ phiếu chỉ làm tăng số lượng cổ phiếu lưu hành và giảm mệnh giá tương ứng mà không làm thay đổi các tài khoản vốn chủ sở hữu. Kết luận Lý giải Không thay đổi tổng giá trị vốn chủ sở hữu
Câu 25:
Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành thường có xu hướng biến động như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trái phiếu và lãi suất thị trường có mối quan hệ nghịch đảo vì khi lãi suất tăng, các trái phiếu cũ với lãi suất cố định thấp trở nên kém hấp dẫn. Kết luận Lý giải Giảm xuống