Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu quan trọng nhất của quản trị tài chính trong một công ty cổ phần là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm quản trị tài chính hiện đại, mục tiêu tối thượng là gia tăng giá trị thị trường của cổ phiếu, từ đó tối đa hóa tài sản cho người sở hữu công ty. Kết luận Lý giải Tối đa hóa giá trị tài sản của các cổ đông.
Câu 2:
Tại sao mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận không được coi là mục tiêu tối ưu nhất trong quản trị tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận có nhược điểm lớn là không tính đến thời điểm nhận được tiền cũng như mức độ rủi ro của các dòng thu nhập trong tương lai. Kết luận Lý giải Vì nó không tính đến giá trị thời gian của tiền và yếu tố rủi ro.
Câu 3:
Giá trị thời gian của tiền phát biểu rằng một đồng nhận được hôm nay có giá trị hơn một đồng nhận được trong tương lai vì lý do gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Một đồng hiện tại có giá trị hơn nhờ khả năng mang lại lợi nhuận thông qua đầu tư và sự bù đắp cho rủi ro lạm phát hoặc sự chờ đợi. Kết luận Lý giải Do chi phí cơ hội và khả năng sinh lời khi tái đầu tư.
Câu 4:
Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) dùng để đo lường loại rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số Beta đo lường mức độ biến động của lợi suất chứng khoán so với mức biến động chung của thị trường, phản ánh rủi ro không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa. Kết luận Lý giải Rủi ro hệ thống (rủi ro thị trường).
Câu 5:
Chỉ số tài chính nào sau đây cho biết khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng các tài sản có tính thanh khoản cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán nhanh loại bỏ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn để đánh giá khả năng chi trả các khoản nợ đến hạn bằng các tài sản dễ chuyển đổi thành tiền nhất. Kết luận Lý giải Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio).
Câu 6:
Khi tính toán Giá trị hiện tại thuần (NPV), nếu NPV lớn hơn 0 thì dự án nên được xử lý như thế nào theo nguyên tắc tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
NPV dương có nghĩa là giá trị hiện tại của dòng tiền thu về lớn hơn chi phí đầu tư ban đầu, góp phần gia tăng tài sản cho cổ đông. Kết luận Lý giải Nên chấp nhận dự án vì nó làm tăng giá trị cho doanh nghiệp.
Câu 7:
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là mức lãi suất mà tại đó điều gì xảy ra?
💡 Lời giải chi tiết:
IRR được định nghĩa là tỷ lệ chiết khấu làm cho tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền vào bằng với giá trị hiện tại của các dòng tiền ra. Kết luận Lý giải Giá trị hiện tại thuần (NPV) của dự án bằng không.
Câu 8:
Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
WACC là chi phí sử dụng vốn tính toán dựa trên tỷ trọng của nợ vay, cổ phần ưu đãi và cổ phần phổ biến cùng với chi phí tương ứng của chúng. Kết luận Lý giải Cơ cấu vốn và chi phí của từng nguồn vốn thành phần.
Câu 9:
Trong quản trị vốn lưu động, 'Chính sách thu tiền' lỏng lẻo có thể dẫn đến hệ quả gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc nới lỏng chính sách tín dụng giúp thu hút khách hàng tăng doanh số nhưng đồng thời rủi ro khách hàng chiếm dụng vốn hoặc không trả được nợ sẽ tăng lên. Kết luận Lý giải Tăng doanh số bán hàng nhưng cũng tăng nợ khó đòi.
Câu 10:
Mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ) nhằm xác định quy mô mỗi lần đặt hàng sao cho yếu tố nào sau đây là nhỏ nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ tìm điểm cân bằng tối ưu giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho để tối thiểu hóa tổng chi phí quản trị tồn kho. Kết luận Lý giải Tổng chi phí liên quan đến hàng tồn kho.
Câu 11:
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) phát sinh khi doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính là việc sử dụng nợ vay hoặc các nguồn vốn có chi phí cố định nhằm hy vọng gia tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Kết luận Lý giải Nguồn vốn có chi phí cố định như nợ vay.
Câu 12:
Lý thuyết M-M (Modigliani-Miller) trong điều kiện thị trường hoàn hảo và không có thuế kết luận điều gì về cấu trúc vốn?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong môi trường lý tưởng không thuế và không chi phí giao dịch, tổng giá trị doanh nghiệp được quyết định bởi tài sản thực chứ không phải cách phân chia nguồn vốn. Kết luận Lý giải Giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cấu trúc vốn.
Câu 13:
Theo lý thuyết 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand), cổ đông thích chính sách cổ tức như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết này cho rằng cổ tức hiện tại ít rủi ro hơn lợi nhuận tiềm năng từ việc tăng giá cổ phiếu trong tương lai, nên nhà đầu tư ưu tiên cổ tức tiền mặt. Kết luận Lý giải Thích nhận cổ tức tiền mặt ngay lập tức thay vì lãi vốn.
Câu 14:
Điểm hòa vốn kinh doanh là mức doanh thu mà tại đó doanh nghiệp đạt được trạng thái nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tại điểm hòa vốn kinh doanh, doanh thu vừa đủ để bù đắp toàn bộ chi phí biến đổi và chi phí cố định kinh doanh, dẫn đến EBIT bằng 0. Kết luận Lý giải Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) bằng không.
Câu 15:
Một doanh nghiệp có hệ số nợ (Debt Ratio) là 0,6. Điều này có ý nghĩa gì về mặt tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số nợ được tính bằng tổng nợ phải trả chia cho tổng tài sản (hoặc tổng nguồn vốn), phản ánh mức độ sử dụng nợ của đơn vị. Kết luận Lý giải Nợ phải trả chiếm 60% tổng nguồn vốn.
Câu 16:
Khi xem xét dự án đầu tư, phương pháp Thời gian hoàn vốn (Payback Period) có nhược điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này chỉ tập trung vào tốc độ thu hồi vốn mà không quan tâm đến tổng lợi ích của dự án trong suốt vòng đời của nó. Kết luận Lý giải Bỏ qua các dòng tiền phát sinh sau thời gian hoàn vốn.
Câu 17:
Nếu một công ty mua lại cổ phiếu quỹ bằng tiền mặt, chỉ số nào sau đây thường sẽ tăng lên (giả định các yếu tố khác không đổi)?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi mua cổ phiếu quỹ, số lượng cổ phiếu đang lưu hành giảm xuống, dẫn đến việc chia lợi nhuận trên ít cổ phần hơn, làm tăng EPS. Kết luận Lý giải Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS).
Câu 18:
Rủi ro phi hệ thống (Unsystematic Risk) có thể được giảm thiểu thông qua phương pháp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro phi hệ thống là rủi ro riêng biệt của từng doanh nghiệp, có thể loại bỏ bằng cách kết hợp nhiều loại chứng khoán không cùng xu hướng biến động. Kết luận Lý giải Đa dạng hóa danh mục đầu tư vào nhiều tài sản khác nhau.
Câu 19:
Chu kỳ kinh doanh (Operating Cycle) của một doanh nghiệp được tính bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ kinh doanh là khoảng thời gian từ khi mua nguyên vật liệu cho đến khi thu được tiền mặt từ việc bán sản phẩm hàng hóa. Kết luận Lý giải Thời gian tồn kho bình quân cộng kỳ thu tiền bình quân.
Câu 20:
Tại sao lãi vay được coi là một tấm lá chắn thuế (Tax Shield) cho doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi vay là chi phí hợp lý được trừ trước khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, giúp giảm số thuế phải nộp so với việc chỉ dùng vốn chủ sở hữu. Kết luận Lý giải Vì lãi vay được trừ vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp.
Câu 21:
Trong định giá cổ phiếu bằng mô hình tăng trưởng Gordon, điều kiện bắt buộc về tỷ lệ tăng trưởng (g) và tỷ suất sinh lời đòi hỏi (k) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức Gordon P = D1 / (k - g) chỉ có giá trị dương và ổn định khi tỷ lệ tăng trưởng cổ tức nhỏ hơn tỷ suất chiết khấu. Kết luận Lý giải Tỷ lệ tăng trưởng g phải nhỏ hơn tỷ suất sinh lời k.
Câu 22:
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
ROE là chỉ số quan trọng nhất phản ánh hiệu quả sử dụng vốn góp của cổ đông để tạo ra thu nhập cho chính họ. Kết luận Lý giải Mức lợi nhuận ròng thu được trên mỗi đồng vốn của chủ sở hữu.
Câu 23:
Chi phí chìm (Sunk Cost) có nên được đưa vào tính toán dòng tiền khi thẩm định dự án đầu tư không?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí chìm là những chi phí đã phát sinh trong quá khứ và không thể thu hồi được, do đó không ảnh hưởng đến quyết định hiện tại. Kết luận Lý giải Không, vì nó không thay đổi cho dù dự án có được chọn hay không.
Câu 24:
Mối quan hệ giữa rủi ro và tỷ suất sinh lời kỳ vọng thường là mối quan hệ như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy luật cơ bản của tài chính, nhà đầu tư chỉ chấp nhận rủi ro cao hơn nếu họ kỳ vọng nhận được một mức sinh lời cao hơn để bù đắp. Kết luận Lý giải Tỷ lệ thuận, rủi ro càng cao thì lợi nhuận kỳ vọng càng lớn.
Câu 25:
Nếu một dự án có chỉ số sinh lời (PI) nhỏ hơn 1, điều đó khẳng định điều gì về NPV?
💡 Lời giải chi tiết:
PI được tính bằng tỷ số giữa giá trị hiện tại của dòng tiền thu vào và vốn đầu tư ban đầu, nên PI < 1 đồng nghĩa với NPV < 0. Kết luận Lý giải NPV của dự án chắc chắn là số âm.