Câu 1:Trong Microsoft Word, tổ hợp phím nào được sử dụng để mở thẻ 'Replace' trong hộp thoại 'Find and Replace'?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo thiết lập mặc định của Microsoft Word, tổ hợp phím Ctrl + H cho phép người dùng mở trực tiếp tính năng thay thế văn bản trong tài liệu. Kết luận Lý giải Ctrl + H.
Câu 2:Để di chuyển nhanh đến các tiêu đề (Headings) trong một văn bản dài, công cụ nào sau đây là hiệu quả nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngăn điều hướng (Navigation Pane) cung cấp danh sách các tiêu đề đã được định dạng Style, giúp người dùng di chuyển nhanh chóng giữa các phần của tài liệu. Kết luận Lý giải Ngăn điều hướng (Navigation Pane).
Câu 3:Loại ngắt trang nào cho phép bạn thay đổi định dạng lề hoặc hướng giấy cho một phần cụ thể mà không ảnh hưởng đến phần còn lại của tài liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Section Break (Ngắt phần) tạo ra các phân đoạn độc lập trong tài liệu, cho phép áp dụng các thiết lập trang khác nhau như hướng giấy hoặc lề cho từng phần. Kết luận Lý giải Section Break.
Câu 4:Để sao chép định dạng của một đoạn văn bản và áp dụng cho nhiều đoạn văn bản khác nhau liên tục, bạn nên thực hiện thao tác nào với nút 'Format Painter'?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi nhấn đúp chuột vào nút Format Painter, công cụ này sẽ được giữ lại để người dùng có thể áp dụng định dạng cho nhiều vị trí khác nhau cho đến khi nhấn phím Esc. Kết luận Lý giải Nhấn đúp chuột trái (Double-click).
Câu 5:Trong tính năng 'Mail Merge' (Trộn thư), bước nào là bắt buộc để liên kết thông tin khách hàng từ một danh sách có sẵn?
💡 Lời giải chi tiết:
Bước Chọn danh sách người nhận (Select Recipients) cho phép người dùng kết nối tài liệu Word với nguồn dữ liệu bên ngoài như Excel để thực hiện trộn thư. Kết luận Lý giải Chọn danh sách người nhận (Select Recipients).
Câu 6:Điều kiện cần thiết nhất để Word có thể tự động tạo Mục lục (Table of Contents) một cách chính xác là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng tạo mục lục tự động dựa vào các cấp độ Heading Styles để nhận diện và cấu trúc hóa các đề mục trong tài liệu. Kết luận Lý giải Các tiêu đề phải được gán các cấp độ 'Styles' (như Heading 1, Heading 2).
Câu 7:Làm thế nào để thiết lập Header (Tiêu đề trên) của trang đầu tiên khác với các trang còn lại trong cùng một Section?
💡 Lời giải chi tiết:
Tùy chọn 'Different First Page' trong thẻ Header & Footer Tools cho phép người dùng tạo nội dung tiêu đề riêng biệt cho trang đầu tiên của tài liệu hoặc section. Kết luận Lý giải Sử dụng tính năng 'Different First Page'.
Câu 8:Tính năng 'Watermark' trong Microsoft Word thường được tìm thấy ở thẻ (tab) nào trên thanh Ribbon?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo giao diện của các phiên bản Word hiện đại (như 2016, 2019, 365), công cụ Watermark nằm trong thẻ Design để quản lý định dạng nền của tài liệu. Kết luận Lý giải Design.
Câu 9:Tổ hợp phím tắt nào được sử dụng để nhanh chóng chèn một liên kết (Hyperlink) vào văn bản đang chọn?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong Microsoft Word, tổ hợp phím Ctrl + K là phím tắt tiêu chuẩn để mở hộp thoại Insert Hyperlink. Kết luận Lý giải Ctrl + K.
Câu 10:Khi làm việc nhóm, tính năng nào giúp bạn theo dõi tất cả các thay đổi (thêm, xóa, định dạng) đã thực hiện trên tài liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng Track Changes trong thẻ Review cho phép ghi lại mọi chỉnh sửa được thực hiện để người dùng có thể xem lại, chấp nhận hoặc từ chối sau đó. Kết luận Lý giải Track Changes.
Câu 11:Việc sử dụng 'Styles' trong Word mang lại lợi ích chính nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Styles giúp quản lý định dạng văn bản một cách đồng bộ và là cơ sở để Word nhận diện cấu trúc tài liệu cho các tính năng như Navigation Pane hay Mục lục. Kết luận Lý giải Đảm bảo tính nhất quán về định dạng và hỗ trợ tạo mục lục tự động.
Câu 12:Sự khác biệt cơ bản giữa 'Footnote' và 'Endnote' trong Microsoft Word là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Footnote được dùng để chú thích ở chân mỗi trang, trong khi Endnote tập hợp tất cả các chú thích ở cuối văn bản hoặc cuối phần (section). Kết luận Lý giải Footnote nằm ở cuối trang chứa nội dung đó, Endnote nằm ở cuối tài liệu.
Câu 13:Để thay đổi hướng giấy từ dọc (Portrait) sang ngang (Landscape) cho toàn bộ tài liệu, bạn truy cập vào thẻ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ Layout chứa các thiết lập về trang (Page Setup), bao gồm Orientation để thay đổi hướng giấy cho văn bản. Kết luận Lý giải Layout.
Câu 14:Khi in ấn một tài liệu để đóng thành sách, kiểu thiết lập lề (Margins) nào là phù hợp nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiết lập Mirror Margins tạo ra các lề đối xứng cho các trang chẵn và lẻ, giúp khoảng cách lề trong bằng nhau khi đóng tập tài liệu. Kết luận Lý giải Mirror Margins.
Câu 15:Để căn lề văn bản sao cho đều cả hai bên (trái và phải), bạn sử dụng tổ hợp phím nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lệnh Justify (Căn đều hai bên) được kích hoạt nhanh chóng thông qua tổ hợp phím Ctrl + J trong Microsoft Word. Kết luận Lý giải Ctrl + J.
Câu 16:Trong Microsoft Word, 'Hanging Indent' thường được ứng dụng phổ biến nhất cho loại nội dung nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hanging Indent (Thụt lề dòng dưới) thường được sử dụng trong danh mục tài liệu tham khảo để làm nổi bật tên tác giả ở dòng đầu tiên của mỗi mục. Kết luận Lý giải Danh mục tài liệu tham khảo.
Câu 17:Phím tắt nào giúp bạn thực hiện kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp (Spelling and Grammar) nhanh chóng?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, phím chức năng F7 là phím tắt tiêu chuẩn để khởi chạy trình kiểm tra chính tả và ngữ pháp trong các ứng dụng Microsoft Office. Kết luận Lý giải F7.
Câu 18:Thông tin về tổng số trang và số từ hiện tại của tài liệu thường hiển thị ở đâu trong giao diện Word?
💡 Lời giải chi tiết:
Thanh trạng thái nằm ở dưới cùng cửa sổ Word hiển thị các thông tin thời gian thực như số trang, số từ và ngôn ngữ của tài liệu. Kết luận Lý giải Thanh trạng thái (Status Bar).
Câu 19:Để thay đổi nhanh tỷ lệ hiển thị (phóng to/thu nhỏ) của văn bản mà không dùng thanh trượt Zoom, bạn có thể thực hiện thao tác nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thao tác giữ phím Ctrl kết hợp cuộn bánh lăn chuột là cách nhanh nhất để điều chỉnh mức Zoom trong hầu hết các ứng dụng văn phòng. Kết luận Lý giải Nhấn giữ phím Ctrl và cuộn bánh lăn trên chuột.
Câu 20:Tính năng 'Quick Access Toolbar' trong Word cho phép người dùng thực hiện điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quick Access Toolbar là thanh công cụ nhỏ có thể tùy biến để chứa các lệnh quan trọng giúp tiết kiệm thời gian thao tác. Kết luận Lý giải Tùy chỉnh và thêm các lệnh thường dùng nhất để truy cập nhanh chóng.
Câu 21:Để lưu tài liệu Word dưới định dạng PDF mà không cần cài đặt thêm phần mềm bên thứ ba, bạn sử dụng tùy chọn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Microsoft Word tích hợp sẵn khả năng xuất tệp sang định dạng PDF thông qua menu Export hoặc hộp thoại Save As. Kết luận Lý giải Dùng tính năng 'Save As' hoặc 'Export'.
Câu 22:Tính năng 'Macros' trong Microsoft Word được sử dụng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Macros là một tính năng mạnh mẽ cho phép người dùng ghi lại một chuỗi lệnh để thực thi tự động, giúp tối ưu hóa các công việc có tính lặp lại cao. Kết luận Lý giải Ghi lại và tự động hóa các chuỗi thao tác lặp đi lặp lại.
Câu 23:Tổ hợp phím tắt nhanh nhất để chèn một công thức toán học (Equation) mới trong Word là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng phím Alt kết hợp với dấu '=' là cách nhanh nhất để kích hoạt trình soạn thảo công thức toán học trong Word. Kết luận Lý giải Alt + =.
Câu 24:Tính năng 'Cross-reference' (Tham chiếu chéo) trong Word có chức năng chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tham chiếu chéo cho phép người dùng tạo các liên kết động đến các thành phần khác bên trong chính tài liệu đó, giúp việc điều hướng và cập nhật thông tin dễ dàng hơn. Kết luận Lý giải Liên kết đến các mục cụ thể như hình ảnh, bảng biểu hoặc tiêu đề trong cùng một tài liệu.
Câu 25:Để ghi chú tên cho một hình ảnh hoặc bảng biểu sao cho Word có thể tự động cập nhật số thứ tự, bạn nên sử dụng công cụ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng Insert Caption trong thẻ References giúp gán nhãn cho các đối tượng và tự động quản lý số thứ tự của chúng trong toàn bộ văn bản. Kết luận Lý giải Insert Caption.