Bộ 9 - Trắc nghiệm Kế toán quản trị online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Đối tượng sử dụng thông tin chủ yếu của kế toán quản trị là ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Kế toán quản trị tập trung cung cấp thông tin phục vụ nhu cầu lập kế hoạch và ra quyết định của các cấp quản lý nội bộ doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Các nhà quản trị bên trong doanh nghiệp
Câu 2:
Chi phí nào sau đây được định nghĩa là lợi ích bị mất đi khi chọn phương án này thay vì phương án khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết kế toán quản trị, chi phí cơ hội là giá trị của sự lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi thực hiện một hành động cụ thể. Kết luận Lý giải Chi phí cơ hội
Câu 3:
Trong kế toán quản trị, chi phí chìm (Sunk cost) có đặc điểm nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí chìm là những khoản chi đã thực hiện và không thể thu hồi, do đó không được xem xét là chi phí liên quan khi đưa ra quyết định mới. Kết luận Lý giải Là chi phí đã phát sinh trong quá khứ và không thể thay đổi bởi bất kỳ quyết định nào trong tương lai
Câu 4:
Số dư đảm phí (Contribution Margin) được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Số dư đảm phí là phần chênh lệch giữa doanh thu và biến phí, dùng để bù đắp định phí và tạo ra lợi nhuận. Kết luận Lý giải Doanh thu trừ cho tổng chi phí biến phí
Câu 5:
Điểm hòa vốn là điểm mà tại đó doanh nghiệp có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tại điểm hòa vốn, tổng doanh thu vừa đủ để trang trải mọi chi phí phát sinh, dẫn đến lợi nhuận bằng không. Kết luận Lý giải Tổng doanh thu bằng tổng chi phí (bao gồm biến phí và định phí)
Câu 6:
Độ lớn đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động đo lường độ nhạy cảm của lợi nhuận thuần so với sự thay đổi của doanh thu bán hàng. Kết luận Lý giải Mức độ thay đổi của lợi nhuận khi doanh thu thay đổi
Câu 7:
Trong phân tích chi phí, khái niệm 'Phạm vi phù hợp' (Relevant Range) dùng để chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phạm vi phù hợp là khoảng hoạt động mà trong đó tổng định phí và biến phí đơn vị được coi là không đổi. Kết luận Lý giải Khoảng mức độ hoạt động mà tại đó các giả định về quy luật chi phí là đúng
Câu 8:
Phương pháp cực đại - cực tiểu (High-Low method) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này sử dụng hai mức hoạt động cao nhất và thấp nhất để ước tính thành phần biến phí đơn vị và tổng định phí của chi phí hỗn hợp. Kết luận Lý giải Tách chi phí hỗn hợp thành biến phí và định phí
Câu 9:
Loại chi phí nào thay đổi theo bậc thang khi mức độ hoạt động thay đổi vượt quá một ngưỡng nhất định?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến phí cấp bậc là loại chi phí giữ nguyên trong một khoảng hoạt động nhưng sẽ tăng ngay lập tức lên mức mới khi hoạt động vượt quá khoảng đó. Kết luận Lý giải Biến phí cấp bậc (Step-variable costs)
Câu 10:
Chi phí nào sau đây được coi là chi phí thời kỳ (Period costs)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí thời kỳ là những chi phí không liên quan trực tiếp đến quá trình sản xuất sản phẩm và được ghi nhận là chi phí trong kỳ phát sinh. Kết luận Lý giải Chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp
Câu 11:
Khi số lượng sản phẩm sản xuất lớn hơn số lượng sản phẩm tiêu thụ, lợi nhuận tính theo phương pháp giá thành toàn bộ (Absorption Costing) sẽ như thế nào so với phương pháp giá thành biến đổi (Variable Costing)?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc kế toán, khi tồn kho tăng, một phần định phí sản xuất chung được giữ lại trong hàng tồn kho theo phương pháp toàn bộ, làm lợi nhuận cao hơn. Kết luận Lý giải Lớn hơn
Câu 12:
Dự toán nào thường được lập đầu tiên trong quy trình lập dự toán tổng thể của doanh nghiệp thương mại?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự toán bán hàng là nền tảng vì mọi dự toán khác như mua hàng, chi phí và tiền mặt đều dựa trên mức doanh số dự kiến. Kết luận Lý giải Dự toán doanh thu (bán hàng)
Câu 13:
Ưu điểm chính của dự toán linh hoạt (Flexible Budget) so với dự toán tĩnh (Static Budget) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự toán linh hoạt tự động điều chỉnh theo các mức hoạt động khác nhau, giúp việc đánh giá hiệu quả kiểm soát chi phí chính xác hơn. Kết luận Lý giải Cho phép so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán ở cùng một mức độ hoạt động thực tế
Câu 14:
Biến động giá nguyên vật liệu trực tiếp (Materials Price Variance) thường do bộ phận nào chịu trách nhiệm chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Bộ phận mua hàng có trách nhiệm tìm kiếm nguồn hàng và thương lượng giá, nên họ chịu trách nhiệm chính về sự chênh lệch giá mua thực tế so với giá định mức. Kết luận Lý giải Bộ phận cung ứng (mua hàng)
Câu 15:
Biến động hiệu suất lao động trực tiếp (Labor Efficiency Variance) không thuận lợi có thể do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến động hiệu suất lao động phản ánh sự chênh lệch về thời gian làm việc thực tế, thường do chất lượng lao động hoặc điều kiện sản xuất kém. Kết luận Lý giải Công nhân có tay nghề thấp hoặc máy móc hay bị hỏng
Câu 16:
Trong các quyết định ngắn hạn, chi phí liên quan (Relevant costs) phải hội đủ hai điều kiện nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông tin liên quan cho việc ra quyết định phải là những dữ liệu về tương lai và có sự khác nhau giữa các giải pháp đang xem xét. Kết luận Lý giải Là chi phí phát sinh trong tương lai và khác biệt giữa các phương án lựa chọn
Câu 17:
Doanh nghiệp nên chấp nhận đơn đặt hàng đặc biệt khi nào (giả sử còn năng lực sản xuất nhàn rỗi)?
💡 Lời giải chi tiết:
Nếu còn năng lực nhàn rỗi, chỉ cần giá bán bù đắp được biến phí và tạo ra số dư đảm phí dương thì lợi nhuận tổng thể sẽ tăng. Kết luận Lý giải Giá bán đơn đặt hàng lớn hơn biến phí đơn vị liên quan
Câu 18:
Khi xem xét loại bỏ một dòng sản phẩm, doanh nghiệp nên giữ lại dòng sản phẩm đó nếu:
💡 Lời giải chi tiết:
Một bộ phận nên được giữ lại nếu nó đóng góp vào việc bù đắp các định phí chung mà doanh nghiệp vẫn phải gánh chịu ngay cả khi bỏ bộ phận đó. Kết luận Lý giải Số dư đảm phí của dòng sản phẩm đó lớn hơn định phí có thể tránh khỏi
Câu 19:
Trung tâm đầu tư (Investment Center) là trung tâm trách nhiệm mà người quản lý có quyền kiểm soát đối với:
💡 Lời giải chi tiết:
Người đứng đầu trung tâm đầu tư chịu trách nhiệm về cả kết quả kinh doanh và hiệu quả sử dụng tài sản được giao. Kết luận Lý giải Chi phí, doanh thu và vốn đầu tư
Câu 20:
Chỉ số ROI (Return on Investment) được tính bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ROI là thước đo hiệu quả của một trung tâm đầu tư, tính bằng tỷ lệ lợi nhuận thu được trên số vốn đã bỏ ra. Kết luận Lý giải Lợi nhuận thuần hoạt động chia cho Vốn đầu tư bình quân
Câu 21:
Lợi nhuận còn lại (Residual Income - RI) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
RI khuyến khích nhà quản trị đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao hơn chi phí vốn dù ROI của dự án đó thấp hơn ROI hiện tại của đơn vị. Kết luận Lý giải Lợi nhuận thuần hoạt động vượt trên mức lợi nhuận tối thiểu mong đợi từ vốn đầu tư
Câu 22:
Giá chuyển nhượng (Transfer Pricing) là mức giá được áp dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá chuyển nhượng dùng để xác định doanh thu và chi phí nội bộ nhằm đánh giá hiệu quả của các trung tâm trách nhiệm. Kết luận Lý giải Khi trao đổi sản phẩm, dịch vụ giữa các bộ phận trong cùng một tổ chức
Câu 23:
Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên 4 khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ điểm cân bằng giúp doanh nghiệp chuyển đổi tầm nhìn chiến lược thành các mục tiêu đo lường được trên cả khía cạnh tài chính và phi tài chính. Kết luận Lý giải Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và phát triển
Câu 24:
Chi phí định mức (Standard Cost) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định mức chi phí là mục tiêu được xác lập trước để kiểm soát chi phí và đánh giá kết quả thực hiện. Kết luận Lý giải Mức chi phí ước tính để sản xuất một đơn vị sản phẩm trong điều kiện hiệu quả
Câu 25:
Trong hệ thống kế toán theo hoạt động (ABC), chi phí được phân bổ dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp ABC giúp phân bổ chi phí chung chính xác hơn bằng cách xác định các hoạt động gây ra chi phí và các tiêu thức đo lường mức độ sử dụng các hoạt động đó. Kết luận Lý giải Nhiều tiêu thức dẫn dắt chi phí (cost drivers) tương ứng với từng hoạt động