Bộ 9 - Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết tài chính doanh nghiệp hiện đại, mục tiêu quan trọng nhất là tối đa hóa giá trị thị trường của doanh nghiệp, từ đó tối đa hóa lợi ích cho cổ đông. Kết luận Lý giải: Tối đa hóa giá trị tài sản của các chủ sở hữu
Câu 2:
Khi tính toán Giá trị hiện tại thuần (NPV), nếu NPV của một dự án đầu tư độc lập lớn hơn 0, doanh nghiệp nên làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc NPV khẳng định rằng một dự án có NPV dương sẽ tạo thêm giá trị cho doanh nghiệp và nên được chấp nhận. Kết luận Lý giải: Chấp nhận dự án vì nó giúp tăng giá trị doanh nghiệp
Câu 3:
Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) được định nghĩa là mức lãi suất chiết khấu mà tại đó:
💡 Lời giải chi tiết:
IRR là tỷ suất chiết khấu làm cho tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai bằng với vốn đầu tư ban đầu. Kết luận Lý giải: Giá trị hiện tại thuần (NPV) của dự án bằng 0
Câu 4:
Tại sao chi phí sử dụng vốn nợ vay thường thấp hơn chi phí sử dụng vốn cổ phần phổ thông?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định thuế hiện hành, lãi vay được tính vào chi phí hợp lý giúp doanh nghiệp tiết kiệm một khoản thuế, làm giảm chi phí nợ thực tế. Kết luận Lý giải: Lãi vay là chi phí được khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp
Câu 5:
Đòn bẩy hoạt động (DOL) của doanh nghiệp sẽ cao hơn khi doanh nghiệp có:
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động phản ánh mức độ sử dụng chi phí cố định kinh doanh, tỷ trọng này càng cao thì rủi ro và tiềm năng lợi nhuận hoạt động càng lớn. Kết luận Lý giải: Tỷ trọng chi phí cố định trong tổng chi phí lớn
Câu 6:
Chỉ số khả năng thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với chỉ số thanh toán hiện hành ở việc loại bỏ yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số thanh toán nhanh tập trung vào các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền ngay lập tức, do đó loại trừ hàng tồn kho. Kết luận Lý giải: Hàng tồn kho vì tính thanh khoản thường thấp hơn
Câu 7:
Theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một chứng khoán phụ thuộc vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình CAPM giả định rằng nhà đầu tư chỉ được đền bù cho rủi ro không thể đa dạng hóa, đại diện bởi hệ số Beta. Kết luận Lý giải: Hệ số Beta đo lường rủi ro hệ thống
Câu 8:
Vấn đề đại diện (Agency Problem) trong tài chính doanh nghiệp thường phát sinh do mâu thuẫn giữa:
💡 Lời giải chi tiết:
Mâu thuẫn đại diện xảy ra khi mục tiêu của người điều hành doanh nghiệp không hoàn toàn trùng khớp với lợi ích của chủ sở hữu. Kết luận Lý giải: Nhà quản lý doanh nghiệp và các cổ đông
Câu 9:
Ngày giao dịch không hưởng quyền (Ex-dividend date) là ngày mà:
💡 Lời giải chi tiết:
Vào ngày giao dịch không hưởng quyền, quyền nhận cổ tức thuộc về người bán, người mua cổ phiếu vào ngày này sẽ không được nhận cổ tức của kỳ đó. Kết luận Lý giải: Người mua cổ phiếu không còn được quyền nhận cổ tức
Câu 10:
Mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ) nhằm xác định lượng hàng mỗi lần đặt sao cho:
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ tìm điểm cân bằng tối ưu giữa chi phí thiết lập đơn hàng và chi phí duy trì hàng tồn kho để tối thiểu hóa tổng chi phí. Kết luận Lý giải: Tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho là thấp nhất
Câu 11:
Chu kỳ luân chuyển tiền (Cash Conversion Cycle) được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ luân chuyển tiền đo lường khoảng thời gian từ khi chi tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ khách hàng sau khi trừ thời gian nợ nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Số ngày tồn kho cộng Kỳ thu tiền trừ Kỳ trả tiền
Câu 12:
Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường thường là:
💡 Lời giải chi tiết:
Khi lãi suất thị trường tăng, các trái phiếu hiện hữu trở nên kém hấp dẫn hơn, dẫn đến giá của chúng phải giảm để đảm bảo tỷ suất sinh lời cạnh tranh. Kết luận Lý giải: Mối quan hệ tỷ lệ nghịch (lãi suất tăng thì giá giảm)
Câu 13:
Trong lý thuyết M&M trường hợp không có thuế, cơ cấu vốn ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Định đề I của Modigliani và Miller trong môi trường hoàn hảo không thuế cho rằng cách thức tài trợ không ảnh hưởng đến tổng giá trị doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Giá trị doanh nghiệp độc lập với cơ cấu vốn
Câu 14:
Theo lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nào đầu tiên?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết này cho rằng do thông tin bất đối xứng, doanh nghiệp sẽ ưu tiên vốn nội bộ, sau đó đến nợ vay và cuối cùng mới là phát hành cổ phiếu. Kết luận Lý giải: Nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận sau thuế chưa phân phối)
Câu 15:
Tỷ lệ tăng trưởng bền vững (SGR) của doanh nghiệp được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SGR là tốc độ tăng trưởng doanh thu tối đa doanh nghiệp có thể duy trì mà không cần phát hành thêm vốn cổ phần mới và giữ nguyên các chính sách tài chính. Kết luận Lý giải: Tốc độ tăng trưởng tối đa mà không thay đổi tỷ lệ đòn bẩy
Câu 16:
Điều khoản tín dụng '2/10, net 30' được hiểu cụ thể như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là hình thức khuyến khích thanh toán sớm, khách hàng được giảm giá 2% nếu trả tiền trong 10 ngày đầu tiên của thời hạn nợ 30 ngày. Kết luận Lý giải: Chiết khấu 2% nếu trả trong 10 ngày, quá 30 ngày phải trả đủ
Câu 17:
Dòng tiền hoạt động (OCF) của doanh nghiệp được xác định theo phương pháp gián tiếp bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp gián tiếp bắt đầu từ lợi nhuận ròng, cộng lại các chi phí không bằng tiền như khấu hao và điều chỉnh sự thay đổi của tài sản/nợ ngắn hạn. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận ròng cộng khấu hao và điều chỉnh vốn lưu động
Câu 18:
Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) là loại rủi ro:
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro hệ thống xuất phát từ các yếu tố vĩ mô như kinh tế, chính trị ảnh hưởng đến tất cả các chứng khoán trên thị trường. Kết luận Lý giải: Ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường và không thể đa dạng hóa
Câu 19:
Chỉ số sinh lời (PI) của một dự án đầu tư được tính bằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số PI đo lường giá trị tạo ra trên mỗi đồng vốn đầu tư, nếu PI lớn hơn 1 thì dự án có NPV dương. Kết luận Lý giải: Giá trị hiện tại của dòng tiền vào chia cho vốn đầu tư ban đầu
Câu 20:
Nhược điểm lớn nhất của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này không tính đến thời điểm phát sinh dòng tiền và hoàn toàn lờ đi các khoản thu lợi sau khi đã thu hồi đủ vốn. Kết luận Lý giải: Bỏ qua giá trị thời gian của tiền và dòng tiền sau hoàn vốn
Câu 21:
Đòn bẩy tài chính (DFL) phản ánh mức độ biến động của:
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính đo lường mức độ ảnh hưởng của nợ vay (chi phí tài chính cố định) đến thu nhập của cổ đông khi lợi nhuận hoạt động thay đổi. Kết luận Lý giải: Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) theo sự thay đổi của EBIT
Câu 22:
Mô hình tăng trưởng Gordon (Gordon Growth Model) dùng để định giá cổ phiếu dựa trên:
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình này giả định cổ tức sẽ tăng trưởng đều đặn ở một tỷ lệ cố định để xác định giá trị nội tại của cổ phiếu. Kết luận Lý giải: Cổ tức dự kiến tăng trưởng với tốc độ không đổi mãi mãi
Câu 23:
Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) của doanh nghiệp được xác định bằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động thuần là phần tài sản ngắn hạn được tài trợ bởi các nguồn vốn dài hạn, thể hiện khả năng an toàn tài chính ngắn hạn. Kết luận Lý giải: Tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn
Câu 24:
Số vòng quay tài sản cố định (Fixed Assets Turnover) cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số này đo lường một đồng vốn đầu tư vào tài sản cố định có thể tạo ra được bao nhiêu đồng doanh thu thuần. Kết luận Lý giải: Hiệu quả sử dụng tài sản cố định để tạo ra doanh thu
Câu 25:
Thị trường sơ cấp (Primary Market) là nơi diễn ra các hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với thị trường thứ cấp, thị trường sơ cấp là nơi chứng khoán lần đầu tiên được bán từ tổ chức phát hành đến tay nhà đầu tư. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp phát hành chứng khoán mới để huy động vốn