Trắc nghiệm Marketing căn bản online có đáp án - Chương 6
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Khi khách hàng mua một chiếc mỹ phẩm đắt tiền, lợi ích về sự tự tin và vẻ đẹp mà họ mong đợi thuộc cấp độ nào của sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình ba cấp độ sản phẩm của Philip Kotler, cấp độ đầu tiên là lợi ích cốt lõi phản ánh giá trị thực sự mà người mua tìm kiếm để giải quyết một vấn đề. Kết luận Lý giải: Lợi ích cốt lõi
Câu 2:
Các yếu tố như tên thương hiệu, đặc điểm, thiết kế, bao bì và chất lượng cấu thành nên cấp độ nào của sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Sản phẩm thực tế (hay sản phẩm cụ thể) là sự cụ hóa của lợi ích cốt lõi thông qua các đặc tính hữu hình và vô hình bao gồm chất lượng, tính năng và thiết kế. Kết luận Lý giải: Sản phẩm thực tế
Câu 3:
Dịch vụ hậu mãi, bảo hành và lắp đặt tại nhà khi mua máy giặt được xếp vào cấp độ nào của sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Sản phẩm bổ sung (Augmented product) bao gồm các dịch vụ và lợi ích gia tăng nhằm tạo ra giá trị khác biệt và tăng sự hài lòng của khách hàng. Kết luận Lý giải: Sản phẩm bổ sung
Câu 4:
Sản phẩm tiêu dùng nào thường được mua thường xuyên, ngay lập tức và người mua ít có sự so sánh giữa các nhãn hiệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa tiện dụng (Convenience products) là những mặt hàng thiết yếu, giá rẻ, được tiêu dùng hàng ngày và khách hàng không muốn tốn nhiều công sức để mua. Kết luận Lý giải: Hàng hóa tiện dụng
Câu 5:
Đặc điểm chính của hàng hóa mua có lựa chọn (Shopping products) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa mua có lựa chọn là những sản phẩm ít được mua hơn và khách hàng thường dành thời gian so sánh các thuộc tính như sự phù hợp, chất lượng và giá cả. Kết luận Lý giải: Khách hàng so sánh kỹ về giá cả, chất lượng và kiểu dáng
Câu 6:
Loại hàng hóa nào mà khách hàng sẵn sàng bỏ ra nỗ lực mua sắm đặc biệt và có sự trung thành cao với nhãn hiệu, ví dụ như xe hơi hạng sang?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa đặc biệt (Specialty products) có những đặc tính độc đáo hoặc định danh thương hiệu khiến một nhóm người mua sẵn sàng thực hiện nỗ lực mua hàng đặc biệt. Kết luận Lý giải: Hàng hóa đặc biệt
Câu 7:
Bảo hiểm nhân thọ hoặc dịch vụ hiến máu thường được xếp vào nhóm hàng hóa tiêu dùng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa thụ động (Unsought products) là sản phẩm mà người tiêu dùng không biết đến hoặc thường không nghĩ đến việc mua cho đến khi có nhu cầu phát sinh đột xuất hoặc được quảng cáo mạnh mẽ. Kết luận Lý giải: Hàng hóa thụ động
Câu 8:
Tổng số các dòng sản phẩm mà một công ty đưa ra chào bán cho thị trường được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hỗn hợp sản phẩm hay danh mục sản phẩm (Product mix) là tập hợp tất cả các dòng sản phẩm và các đơn vị sản phẩm mà một người bán cụ thể đưa ra chào bán. Kết luận Lý giải: Hỗn hợp sản phẩm (Danh mục sản phẩm)
Câu 9:
Chiều rộng của hỗn hợp sản phẩm được đo bằng yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa marketing, chiều rộng (Width) của danh mục sản phẩm đề cập đến số lượng các dòng sản phẩm khác nhau mà công ty cung cấp. Kết luận Lý giải: Tổng số các dòng sản phẩm mà công ty kinh doanh
Câu 10:
Tổng số các mặt hàng có trong tất cả các dòng sản phẩm của công ty được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiều dài (Length) của hỗn hợp sản phẩm là tổng số lượng các mặt hàng (items) mà công ty có trong tất cả các dòng sản phẩm của mình. Kết luận Lý giải: Chiều dài hỗn hợp sản phẩm
Câu 11:
Khi một công ty thêm vào dòng sản phẩm hiện tại những mặt hàng mới trong cùng một phạm vi giá và chất lượng, công ty đang thực hiện chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấp đầy dòng sản phẩm (Product line filling) là việc bổ sung thêm các mặt hàng mới vào phạm vi hiện tại của dòng sản phẩm để tăng lợi nhuận hoặc đáp ứng nhu cầu phân khúc. Kết luận Lý giải: Lấp đầy dòng sản phẩm
Câu 12:
Giá trị của một thương hiệu dựa trên mức độ trung thành, sự nhận biết tên tuổi và chất lượng cảm nhận được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tài sản thương hiệu (Brand equity) là hiệu ứng khác biệt tích cực mà việc biết đến tên thương hiệu tạo ra đối với phản ứng của khách hàng đối với sản phẩm. Kết luận Lý giải: Tài sản thương hiệu
Câu 13:
Việc sử dụng một tên thương hiệu đã thành công để tung ra một sản phẩm mới trong một danh mục sản phẩm hoàn toàn khác được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mở rộng thương hiệu (Brand extension) là chiến lược sử dụng tên thương hiệu hiện có cho các danh mục sản phẩm mới để tận dụng uy tín sẵn có. Kết luận Lý giải: Mở rộng thương hiệu
Câu 14:
Chiến lược đa thương hiệu (Multibrands) có đặc điểm gì nổi bật?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa thương hiệu là cách tiếp cận mà công ty thiết lập nhiều thương hiệu khác nhau trong cùng một loại sản phẩm để chiếm lĩnh nhiều phân khúc thị trường và diện tích trưng bày. Kết luận Lý giải: Tạo ra nhiều thương hiệu khác nhau trong cùng một danh mục sản phẩm
Câu 15:
Đặc tính nào của dịch vụ khiến cho khách hàng không thể nhìn thấy, nếm thử hay cảm nhận trước khi mua?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính vô hình (Intangibility) là đặc điểm cơ bản nhất của dịch vụ, nghĩa là dịch vụ không thể được trải nghiệm bằng các giác quan trước khi giao dịch diễn ra. Kết luận Lý giải: Tính vô hình
Câu 16:
Do tính chất nào của dịch vụ mà việc cung cấp và tiêu dùng dịch vụ phải diễn ra đồng thời?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính không thể tách rời (Inseparability) có nghĩa là dịch vụ được sản xuất và tiêu thụ cùng một lúc và không thể tách rời khỏi người cung cấp. Kết luận Lý giải: Tính không thể tách rời
Câu 17:
Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào người cung cấp, thời gian và địa điểm cung cấp, phản ánh đặc tính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính biến động (Variability) của dịch vụ chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ có thể thay đổi tùy thuộc vào ai cung cấp, khi nào, ở đâu và như thế nào. Kết luận Lý giải: Tính biến động (không ổn định)
Câu 18:
Tại sao các rạp chiếu phim thường áp dụng giá vé rẻ hơn vào các suất chiếu buổi sáng ngày thường?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính không thể lưu kho (Perishability) khiến dịch vụ không thể để dành cho lần bán sau, buộc doanh nghiệp phải dùng giá để điều tiết nhu cầu vào các thời điểm khác nhau. Kết luận Lý giải: Vì dịch vụ có tính không thể lưu kho
Câu 19:
Trong quy trình phát triển sản phẩm mới, giai đoạn 'Sàng lọc ý tưởng' nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sàng lọc ý tưởng là bước thứ hai giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bằng cách nhận diện sớm những ý tưởng không phù hợp với mục tiêu và nguồn lực. Kết luận Lý giải: Loại bỏ những ý tưởng kém khả thi và giữ lại những ý tưởng tốt
Câu 20:
Thử nghiệm khái niệm (Concept testing) khác với thử nghiệm thị trường ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thử nghiệm khái niệm là việc trình bày ý tưởng sản phẩm dưới dạng biểu tượng hoặc mô tả cho nhóm khách hàng mục tiêu để xem mức độ hấp dẫn của nó. Kết luận Lý giải: Thử nghiệm khái niệm dùng mô tả bằng lời hoặc hình ảnh thay vì sản phẩm thực tế
Câu 21:
Giai đoạn nào trong Vòng đời sản phẩm (PLC) thường có chi phí khuyến mãi rất cao so với doanh số để thông tin cho khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong giai đoạn giới thiệu, doanh nghiệp phải đầu tư lớn cho quảng cáo và xúc tiến để tạo sự nhận biết và thúc đẩy dùng thử sản phẩm mới. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Giới thiệu
Câu 22:
Đặc điểm tiêu biểu của giai đoạn Tăng trưởng (Growth) trong vòng đời sản phẩm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn tăng trưởng được đánh dấu bằng sự chấp nhận nhanh chóng của thị trường, doanh số tăng vọt và sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh. Kết luận Lý giải: Doanh số tăng nhanh và đối thủ cạnh tranh mới bắt đầu gia nhập thị trường
Câu 23:
Chiến lược 'Cải biến thị trường' thường được áp dụng mạnh mẽ nhất trong giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Ở giai đoạn bão hòa, khi doanh số đã chững lại, doanh nghiệp cố gắng tìm kiếm khách hàng mới hoặc phân khúc mới để kéo dài vòng đời sản phẩm. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Bão hòa
Câu 24:
Việc giảm chi phí sản xuất, marketing và cố gắng duy trì doanh số ở mức thấp nhất trước khi khai tử sản phẩm thuộc chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược gặt hái trong giai đoạn suy thoái tập trung vào việc cắt giảm tối đa chi phí để tối ưu hóa lợi nhuận ngắn hạn trước khi rời bỏ thị trường. Kết luận Lý giải: Chiến lược gặt hái (Harvesting)
Câu 25:
Một thương hiệu có thể được định vị dựa trên các niềm tin và giá trị (Beliefs and Values), đây được coi là mức độ định vị như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Định vị dựa trên niềm tin và giá trị cốt lõi tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với khách hàng, làm cho thương hiệu trở nên độc bản và bền vững. Kết luận Lý giải: Mức độ sâu sắc nhất và khó bắt chước nhất