Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 13

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 13

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 13 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong câu giới thiệu sản phẩm '这是我们公司的新产品' (Đây là sản phẩm mới của công ty chúng tôi), từ '的' đóng vai trò ngữ pháp gì?

Câu 2: Khi viết báo cáo marketing '我们公司有五个新客户' (Công ty chúng tôi có năm khách hàng mới), cấu trúc số lượng từ nào sau đây là chính xác?

Câu 3: Để phủ định trạng thái sở hữu ngân sách trong câu '我们公司___ marketing预算' (Công ty chúng tôi không có ngân sách marketing), từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?

Câu 4: Trong câu khảo sát khách hàng '你想买什么样的产品?' (Bạn muốn mua loại sản phẩm như thế nào?), động từ năng nguyện '想' đóng vai trò gì?

Câu 5: Khi so sánh hiệu quả của hai chiến dịch, câu nào sau đây sử dụng đúng phó từ '也' (cũng)?

Câu 6: Để hỏi về giá của một gói dịch vụ marketing 'Gói dịch vụ này bao nhiêu tiền?', câu nào dưới đây dùng đúng ngữ pháp HSK 1?

Câu 7: Để diễn đạt 'Chúng tôi hôm nay gặp khách hàng', trật tự từ nào sau đây là chính xác theo ngữ pháp HSK 1?

Câu 8: Trong câu phản hồi từ người tiêu dùng '这个产品太贵了!' (Sản phẩm này đắt quá!), cấu trúc '太...了' biểu thị ý nghĩa gì?

Câu 9: Khi thảo luận về địa điểm tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm: '我们在北京开发布会' (Chúng tôi tổ chức họp báo ở Bắc Kinh), trạng ngữ chỉ nơi chốn '在北京' đứng ở vị trí nào?

Câu 10: Để hỏi một đối tác nước ngoài 'Bạn là người nước nào?', câu nào sau đây sử dụng đúng đại từ nghi vấn '哪'?

Câu 11: Khi nhân viên telesales gọi điện cho khách hàng và nói '喂,请问是王先生吗?', từ '喂' (wèi) đóng vai trò gì?

Câu 12: Khi phân tích báo cáo: '我们有三个好产品' (Chúng tôi có ba sản phẩm tốt), định ngữ '好' (tốt) bổ nghĩa cho danh từ '产品' được sắp xếp như thế nào?

Câu 13: Để diễn tả hành động đang diễn ra của đội ngũ marketing: 'Chúng tôi đang họp', câu nào sau đây sử dụng đúng phó từ chỉ tiến hành '在'?

Câu 14: Trong câu 'these customers like our ad' - '这些客户很喜欢我们的广告' (Những khách hàng này rất thích quảng cáo của chúng tôi), cấu trúc '这些' (những... này) gồm những thành phần nào?

Câu 15: Khi muốn mời đối tác xem thử bản kế hoạch marketing một cách lịch sự, cấu trúc dùng động từ '看' kết hợp với '一下' như thế nào là đúng?

Câu 16: Để hỏi về một khoảng thời gian dự kiến chạy quảng cáo: 'Khi nào bạn chạy quảng cáo?', cụm từ hỏi thời gian '什么时候' đặt ở đâu trong câu?

Câu 17: Trong câu '我们去中国做市场调研' (Chúng tôi đi Trung Quốc làm nghiên cứu thị trường), đây là kiểu câu gì trong ngữ pháp tiếng Trung?

Câu 18: Khi khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng: '这个产品好不好?' (Sản phẩm này tốt không?), đây là dạng câu hỏi gì?

Câu 19: Trong câu so sánh thương hiệu '我们的产品和他们的产品不一样' (Sản phẩm của chúng tôi và sản phẩm của họ không giống nhau), từ '和' đóng vai trò gì?

Câu 20: Khi muốn nói tất cả các thành viên trong nhóm marketing đều đồng ý: '我们___同意这个 plan' (Chúng tôi đều đồng ý kế hoạch này), phó từ chỉ phạm vi nào là đúng?

Câu 21: Để nhấn mạnh phương thức bán hàng trực tuyến: 'Sản phẩm này là mua trên mạng', cấu trúc nhấn mạnh '是...的' được dùng như thế nào?

Câu 22: Khi hỏi đồng nghiệp về số lượng kênh marketing mới phát triển được (ước tính dưới 10 kênh), dùng từ nghi vấn nào là phù hợp nhất?

Câu 23: Để biểu thị một sự thay đổi về trạng thái chiến dịch: 'Chiến dịch marketing bắt đầu rồi!', trợ từ ngữ khí '了' nên được đặt ở đâu?

Câu 24: Khi viết email phản hồi khách hàng: '谢谢你们来我们公司' (Cảm ơn các bạn đã đến công ty chúng tôi), từ '来' (đến) đóng vai trò ngữ pháp gì?

Câu 25: Trong cuộc họp marketing, khi nghe câu hỏi '你想去哪儿做推广?' (Bạn muốn đi đâu để quảng bá?), từ '哪儿' đóng vai trò gì?