Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 13

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 13

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 13 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Hãy chọn phương án đúng để hoàn thành câu sau: '老师把那篇关于网络营销的文章___。'

Câu 2: Hãy chọn câu đúng ngữ pháp trong các câu sau liên quan đến câu bị động '被':

Câu 3: Điền cấu trúc thích hợp vào chỗ trống: '随着搜索引擎算法的更新,优质的内容___重要。'

Câu 4: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống: '___这个推广方案成本很高,___效果非常显著。'

Câu 5: Điền bổ ngữ xu hướng thích hợp vào chỗ trống: '听到这个好消息,大家都高兴得大声___。'

Câu 6: Chọn phó từ thích hợp để hoàn thành câu hỏi tu từ sau: '你___不知道这个项目的截止日期是今天吗?'

Câu 7: Chọn phương án đúng để liên kết các vế câu sau: '他太忙了,___中午吃饭的时间___没有。'

Câu 8: Điền cặp liên từ thích hợp vào chỗ trống: '___你已经决定了去那家互联网公司上班,___好好干吧。'

Câu 9: Chọn phó từ chỉ mức độ thích hợp để điền vào chỗ trống: '在竞争激烈的数据分析岗位上,专业技能显得___重要。'

Câu 10: Chọn phó từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '由于准备充分,这次面试我___没遇到 any 难题。'

Câu 11: Chọn cặp liên từ thích hợp để hoàn thành câu: '___不断优化网页排版,___能留住更多的用户。'

Câu 12: Chọn phương án đúng để hoàn thành câu sử dụng bổ ngữ khả năng: '会议室里的声音太小,我根本___。'

Câu 13: Chọn câu đúng ngữ pháp nhất về vị trí của phó từ phủ định '没' trong câu chữ '把':

Câu 14: Chọn phó từ thích hợp để hỏi rõ sự thật trong câu: '你___什么时候才能把这份SEO优化报告交给我?'

Câu 15: Điền danh từ chỉ động lượng thích hợp vào chỗ trống: '这本关于搜索引擎原理的书,我已经看了三___。'

Câu 16: Chọn phương án đúng để hoàn thành câu so sánh ví von: '听了他的详细解释,我___明白了什么___。'

Câu 17: Chọn cặp liên từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '___遇到什么技术困难,我们___不能放弃这个项目。'

Câu 18: Chọn câu sử dụng dấu chấm giữa các thành phần song song đúng quy tắc:

Câu 19: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '你去会议室的时候,___把这叠材料拿给王经理。'

Câu 20: Chọn liên từ thích hợp biểu thị quan hệ giả định tương phản: '请按时提交网站分析报告,___会影响下周的推广进度。'

Câu 21: Chọn câu đúng ngữ pháp mô tả trạng thái tĩnh của sự vật với trợ từ '着':

Câu 22: Chọn từ thích hợp biểu thị mức độ ước lượng xấp xỉ: '由于优化得当,这个网页的点击量___增加了一倍。'

Câu 23: Chọn động từ thích hợp để biểu thị sự phán đoán: '看天空阴沉沉的,我___下午可能会下大雨。'

Câu 24: Chọn phó từ biểu thị hành động lặp lại từ đầu với phương pháp mới: '由于原方案存在漏洞,我们必须___制定网站的推广计划。'

Câu 25: Chọn câu đúng cấu trúc ngữ pháp sử dụng trợ từ kết cấu '得' để đánh giá: