Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 14

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '他太累了,躺在床上___动也不想动。'

Câu 2: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: '1. 这件衣服 | 2. 便宜 | 3. 比 | 4. 那件 | 5. 得多'

Câu 3: Chọn câu đúng ngữ pháp trong các câu dưới đây liên quan đến câu bị động '被':

Câu 4: Điền từ phù hợp vào chỗ trống trong câu '把': '请把垃圾___到外面的垃圾桶里。'

Câu 5: Chọn liên từ thích hợp để điền vào câu: '___你已经决定要去留学了,___应该提前做好各方面的准备。'

Câu 6: Chọn phó từ thích hợp: '本来以为今天会下雨,没想到下午___晴天了。'

Câu 7: Chọn cấu trúc thích hợp: '与其周末在家里睡觉,___出去和朋友们爬爬山、呼吸一下新鲜空气。'

Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '虽然这次考试很难,但他___考了第一名。'

Câu 9: Chọn câu đúng về vị trí của chủ ngữ khi dùng liên từ '不仅':

Câu 10: Điền phó từ phù hợp: '明天是妈妈的生日,你___要记得给她打个电话。'

Câu 11: Điền bổ ngữ xu hướng thích hợp: '听了他讲的笑话,大家都不由得大笑___。'

Câu 12: Chọn câu đúng ngữ pháp liên quan đến câu chữ '把' dạng phủ định/cầu khiến:

Câu 13: Chọn cặp liên từ thích hợp: '___天气这么冷,___他每天早上都坚持去跑步。'

Câu 14: Điền từ thích hợp: '今天我想早点去上班,可是下午一出门___下起了大雨。'

Câu 15: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '现在距离飞机起飞还有三个小时,我们完全___。'

Câu 16: Chọn câu đúng sử dụng bổ ngữ trạng thái với '得':

Câu 17: Chọn từ phù hợp: '根据我们之前的统计,这次活动___会有超过五百人参加。'

Câu 18: Chọn câu đúng về hình thức lặp lại của động từ ly hợp '散步':

Câu 19: Chọn cấu trúc thích hợp: '张老师一上课,学生们___安静了下来。'

Câu 20: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '除了小明以外,其他同学___参加了这次比赛。'

Câu 21: Điền giới từ thích hợp vào câu bị động sau: '我的自行车___人骑走了,现在不知道在哪儿。'

Câu 22: Chọn từ phù hợp: '这个任务太艰巨了,他___想到了放弃,但最终还是坚持了下来。'

Câu 23: Chọn liên từ phù hợp: '你必须按时把报告交上来,___会影响整个项目的进度。'

Câu 24: Chọn từ phù hợp để điền vào câu: '他们已经结婚二十年___了,感情一直很好。'

Câu 25: Chọn cặp từ tương quan phù hợp: '___遇到什么困难,我们___不能轻易放弃。'