Trắc nghiệm Social Media Marketing có đáp án - Chương 5
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong cấu trúc của một mạng lưới xã hội, các 'nút' (nodes) thường đại diện cho yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết đồ thị trong mạng xã hội, các nút đại diện cho các thực thể tham gia vào mạng lưới bao gồm cá nhân, thương hiệu hoặc tổ chức. Kết luận Lý giải: Các thành viên của mạng lưới như cá nhân hoặc tổ chức
Câu 2:
Khái niệm 'liên kết' (ties) trong mạng lưới xã hội dùng để chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên kết phản ánh các mối quan hệ như tình bạn, sự quen biết hoặc tương tác công việc giữa các thành viên trong mạng lưới. Kết luận Lý giải: Mối quan hệ hoặc sự tương tác giữa các nút
Câu 3:
Theo lý thuyết của Mark Granovetter, 'liên kết yếu' (weak ties) có vai trò quan trọng nhất trong việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các liên kết yếu đóng vai trò là 'cầu nối' giúp thông tin mới lạ từ những mạng lưới khác nhau được lan tỏa rộng rãi hơn. Kết luận Lý giải: Lan truyền thông tin mới ra ngoài các nhóm nhỏ khép kín
Câu 4:
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về 'Vốn xã hội bắc cầu' (Bridging social capital)?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn xã hội bắc cầu kết nối các nhóm khác biệt, từ đó mở rộng khả năng tiếp cận thông tin và cơ hội mới cho cá nhân. Kết luận Lý giải: Cung cấp khả năng tiếp cận các nguồn lực và thông tin đa dạng
Câu 5:
Khái niệm 'Thuyết đối tượng xã hội' (Social Object Theory) cho rằng cộng đồng mạng xã hội hình thành dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết đối tượng xã hội khẳng định rằng các mối quan hệ được kích hoạt khi có một đối tượng cụ thể thu hút sự chú ý chung. Kết luận Lý giải: Một sở thích hoặc mối quan tâm chung đóng vai trò trung tâm
Câu 6:
Trong Social Media Marketing, 'Thủ lĩnh ý kiến' (Opinion Leaders) thường có đặc điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thủ lĩnh ý kiến là những người được tin tưởng nhờ kiến thức chuyên sâu và khả năng định hướng hành vi của người khác. Kết luận Lý giải: Là những người có chuyên môn và sức ảnh hưởng trong một lĩnh vực nhất định
Câu 7:
Hiện tượng 'Thác thông tin' (Information Cascades) xảy ra khi nào trong cộng đồng mạng xã hội?
💡 Lời giải chi tiết:
Thác thông tin diễn ra khi hành vi của những người đi trước tạo ra một chuỗi phản ứng bắt chước từ những người đi sau. Kết luận Lý giải: Nhiều cá nhân bắt chước hành vi của người khác thay vì dựa trên ý kiến cá nhân
Câu 8:
Tại sao 'Micro-influencers' (Người ảnh hưởng nhỏ) thường mang lại hiệu quả tương tác cao cho thương hiệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Micro-influencers thường tập trung vào các lĩnh vực chuyên biệt và xây dựng được lòng tin mạnh mẽ với khán giả mục tiêu của mình. Kết luận Lý giải: Vì họ có mối quan hệ gần gũi và độ tin cậy cao với cộng đồng ngách
Câu 9:
Yếu tố nào sau đây tạo nên 'Tính dính' (Stickiness) của một cộng đồng mạng xã hội?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính dính phản ánh mức độ hấp dẫn và giá trị mà cộng đồng mang lại để duy trì sự gắn bó lâu dài của thành viên. Kết luận Lý giải: Khả năng giữ chân thành viên ở lại và quay lại tương tác thường xuyên
Câu 10:
Mô hình 'Dòng chảy thông tin hai bước' (Two-step flow of communication) nhấn mạnh vai trò của ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình này cho rằng thông tin từ phương tiện đại chúng đi đến các thủ lĩnh ý kiến trước khi tới công chúng rộng rãi. Kết luận Lý giải: Những người trung gian là thủ lĩnh ý kiến
Câu 11:
Khái niệm 'Số Dunbar' (Dunbar's number) liên quan đến điều gì trong quản lý cộng đồng?
💡 Lời giải chi tiết:
Robin Dunbar lý giải rằng con người chỉ có khả năng duy trì khoảng 150 mối quan hệ xã hội thực sự có ý nghĩa. Kết luận Lý giải: Giới hạn nhận thức về số lượng mối quan hệ xã hội ổn định mà một người có thể duy trì
Câu 12:
Trong Social Media, 'Vốn xã hội liên kết' (Bonding social capital) thường được tìm thấy trong các nhóm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn xã hội liên kết củng cố sự đoàn kết và hỗ trợ cảm xúc trong các nhóm có mối liên hệ bền chặt và tương đồng. Kết luận Lý giải: Các nhóm gia đình hoặc bạn bè thân thiết
Câu 13:
Hiện tượng 'Đồng tính' (Homophily) trong mạng xã hội có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đồng tính (Homophily) là xu hướng tự nhiên của con người khi tìm kiếm và tương tác với những người có cùng quan điểm hoặc lối sống. Kết luận Lý giải: Xu hướng kết nối với những người có đặc điểm hoặc sở thích tương đồng
Câu 14:
Khi một người dùng 'đứng ngoài quan sát' (Lurker) trong cộng đồng, họ thường làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lurkers chiếm phần lớn trong nhiều cộng đồng trực tuyến, họ tiêu thụ nội dung nhưng hiếm khi để lại dấu vết tương tác. Kết luận Lý giải: Chỉ đọc nội dung mà không tham gia tương tác hay đóng góp trực tiếp
Câu 15:
Yếu tố nào được coi là 'Social Currency' (Tiền tệ xã hội) của một cá nhân trong cộng đồng?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiền tệ xã hội là những thứ người dùng chia sẻ để khiến bản thân trông thông minh hơn, tốt đẹp hơn hoặc 'sành điệu' hơn trong mắt người khác. Kết luận Lý giải: Giá trị và thông tin mà họ chia sẻ giúp nâng cao vị thế của mình
Câu 16:
Một 'Brand Fan' (Người hâm mộ thương hiệu) khác với người tiêu dùng thông thường ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Người hâm mộ thương hiệu thể hiện sự trung thành cao độ và đóng vai trò như những người ủng hộ nhiệt thành cho thương hiệu. Kết luận Lý giải: Họ có sự gắn kết cảm xúc và sẵn sàng bảo vệ thương hiệu trên mạng xã hội
Câu 17:
Khái niệm 'Liều thuốc xã hội' (Social Proof) giải thích hành vi nào của người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng chứng xã hội khiến con người có xu hướng làm theo hành động của đa số để đảm bảo tính đúng đắn cho quyết định của mình. Kết luận Lý giải: Việc tin tưởng vào quyết định của đám đông khi không chắc chắn
Câu 18:
Trong mạng xã hội, 'Sự lan truyền xã hội' (Social Contagion) ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự lan truyền xã hội giải thích cách thức các xu hướng và tâm trạng có thể 'lây lan' từ người này sang người khác qua mạng lưới. Kết luận Lý giải: Sự lan tỏa nhanh chóng của cảm xúc, hành vi hoặc ý tưởng giữa các thành viên
Câu 19:
Một cộng đồng 'mở' (Open Community) thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cộng đồng mở khuyến khích sự tham gia rộng rãi và dễ dàng tiếp cận nội dung nhằm tối đa hóa phạm vi lan tỏa. Kết luận Lý giải: Bất kỳ ai cũng có thể tham gia và xem nội dung mà không cần phê duyệt
Câu 20:
Vai trò của 'Người điều phối' (Moderator) trong một social community là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người điều phối giúp quản lý các tương tác, giải quyết xung đột và giữ cho cộng đồng hoạt động theo đúng mục tiêu đề ra. Kết luận Lý giải: Duy trì trật tự, đảm bảo các quy tắc cộng đồng được thực hiện
Câu 21:
Khái niệm 'Vùng đệm nhận thức' (Echo Chambers) trên mạng xã hội dẫn đến hệ quả nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Echo Chambers xảy ra khi các thuật toán và hành vi người dùng chỉ hiển thị những thông tin phù hợp với định kiến của họ. Kết luận Lý giải: Củng cố những niềm tin sẵn có của người dùng và hạn chế sự đa dạng ý kiến
Câu 22:
Mục tiêu chính của việc 'Tận dụng đám đông' (Crowdsourcing) trên mạng xã hội là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Crowdsourcing tận dụng sức mạnh trí tuệ và nguồn lực tập thể của cộng đồng để giải quyết các vấn đề của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Để thu thập ý tưởng, kiến thức hoặc tài chính từ cộng đồng
Câu 23:
Trong lý thuyết mạng lưới, một cá nhân có 'độ trung tâm giữa' (Betweenness Centrality) cao đóng vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ trung tâm giữa đo lường mức độ một nút nằm trên các con đường ngắn nhất giữa các nút khác, đóng vai trò 'người gác cổng'. Kết luận Lý giải: Người kiểm soát luồng thông tin giữa các nhóm khác nhau
Câu 24:
'Native Advertising' (Quảng cáo tự nhiên) trong cộng đồng mạng xã hội thường được trình bày như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quảng cáo tự nhiên được thiết kế để hòa nhập vào trải nghiệm người dùng, giúp giảm bớt cảm giác bị làm phiền. Kết luận Lý giải: Dưới dạng nội dung có hình thức và chức năng tương đồng với nội dung tự nhiên
Câu 25:
Tại sao 'Sự tin tưởng' (Trust) là yếu tố sống còn của Social Community?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiếu sự tin tưởng, cộng đồng sẽ tan rã vì các thành viên không còn động lực để tương tác hoặc tin vào các thông điệp được chia sẻ. Kết luận Lý giải: Vì nó là nền tảng để các thành viên chia sẻ thông tin và gắn kết bền lâu