Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 12

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 12

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 12 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong marketing, để xác định 'Target Audience' (Khách hàng mục tiêu), chuyên viên thường phải trả lời câu hỏi nào sau đây bằng tiếng Trung (trình độ HSK 1)?

Câu 2: 'Pricing' (Định giá) là một chữ P quan trọng trong Marketing Mix; từ vựng HSK 1 nào sau đây đại diện rõ nhất cho khái niệm này khi giao tiếp với khách hàng?

Câu 3: Khi đề cập đến chữ 'Product' (Sản phẩm) trong mô hình 4P bằng vốn từ HSK 1, từ nào sau đây là cách gọi chung chung và phù hợp nhất cho hàng hóa?

Câu 4: 'Brand Awareness' (Nhận diện thương hiệu) đo lường mức độ người tiêu dùng biết đến thương hiệu; động từ HSK 1 nào diễn tả sự 'nhận biết' này?

Câu 5: Trong quá trình xây dựng thương hiệu (Branding), việc đặt 'Brand Name' rất quan trọng; từ nào trong HSK 1 mang ý nghĩa là 'Tên gọi'?

Câu 6: 'Customer Satisfaction' (Sự hài lòng của khách hàng) là thước đo thành công của dịch vụ; tính từ HSK 1 nào diễn tả cảm xúc tích cực này của người mua?

Câu 7: 'Word of Mouth' (Marketing truyền miệng) thường mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao vì xuất phát từ người quen; danh từ HSK 1 nào đại diện cho nhóm người dễ tạo ra hiệu ứng này nhất?

Câu 8: 'Telemarketing' (Tiếp thị qua điện thoại) là một công cụ bán hàng trực tiếp (Direct Sales); hành động cốt lõi của hình thức này tương ứng với cụm từ HSK 1 nào?

Câu 9: Trước thời kỳ Digital Marketing, một trong những kênh quảng cáo Mass Media (Đại chúng) truyền thống đắt đỏ nhất được gọi là gì trong HSK 1?

Câu 10: Chữ 'Place' (Kênh phân phối) trong Marketing Mix giải quyết câu hỏi khách hàng sẽ mua sản phẩm ở đâu; từ để hỏi HSK 1 nào dùng để truy vấn yếu tố không gian này?

Câu 11: 'Packaging Design' (Thiết kế bao bì) cần bắt mắt để thu hút sự chú ý tại điểm bán; tính từ HSK 1 nào thường được dùng để khen ngợi hình thức bên ngoài của sản phẩm?

Câu 12: Các bảng khảo sát 'Market Research' thường đo lường xem người tiêu dùng có ưa chuộng sản phẩm hay không; động từ HSK 1 nào thể hiện thái độ 'yêu thích' này?

Câu 13: 'Point of Sale' (Điểm bán hàng) vật lý, nơi diễn ra giao dịch trực tiếp giữa người bán lẻ và người tiêu dùng cuối, được gọi là gì trong từ vựng HSK 1?

Câu 14: 'Copywriting' (Viết nội dung quảng cáo) đòi hỏi kỹ năng tạo ra ngôn từ có sức thuyết phục; hành động kiến tạo văn bản này tương ứng với động từ HSK 1 nào?

Câu 15: 'Digital Marketing' phụ thuộc hoàn toàn vào các thiết bị điện tử có kết nối Internet; thiết bị phần cứng cốt lõi nào trong từ vựng HSK 1 đóng vai trò trung tâm cho hình thức này?

Câu 16: Chỉ số 'Ad Impression' (Lượt hiển thị) chỉ có giá trị khi người dùng thực sự nhìn thấy quảng cáo; động từ HSK 1 nào mô tả kết quả của hành động thị giác này?

Câu 17: Lời 'Call to Action' (Kêu gọi hành động) trong các chiến dịch Performance Marketing thường thúc giục khách hàng chốt đơn; động từ HSK 1 nào là mục tiêu cuối cùng này?

Câu 18: Thu thập 'Customer Feedback' (Phản hồi của khách hàng) giúp doanh nghiệp cải thiện sản phẩm; để hỏi ý kiến đánh giá chung, ta dùng đại từ nghi vấn HSK 1 nào?

Câu 19: Một chiến dịch marketing bùng nổ thường mang lại 'Sales Volume' (Doanh số) khổng lồ; cụm từ HSK 1 nào mô tả chính xác tình trạng sản phẩm đắt khách?

Câu 20: 'Product Quality' (Chất lượng sản phẩm) là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất (USP); cụm tính từ HSK 1 nào đánh giá chất lượng ở mức độ tích cực tuyệt đối?

Câu 21: 'Seasonal Promotion' (Khuyến mãi theo mùa) được kích hoạt dựa trên thay đổi thời tiết; đối với chiến dịch xả hàng áo khoác mùa đông, yếu tố môi trường HSK 1 nào là tín hiệu khởi chạy?

Câu 22: 'Campaign Timing' (Thời điểm tung chiến dịch) quyết định đến sự thành bại; nếu Teaser ấn định ngày ra mắt chính thức là ngay ngày hôm sau, ta dùng danh từ thời gian HSK 1 nào?

Câu 23: 'Hospitality Marketing' tập trung quảng bá trải nghiệm ẩm thực và dịch vụ lưu trú; danh từ HSK 1 nào chỉ địa điểm kinh doanh đặc trưng của ngành này?

Câu 24: 'Market Size' (Quy mô thị trường) là tiêu chí quan trọng để đánh giá tiềm năng thâm nhập; tính từ HSK 1 nào mô tả một dung lượng thị trường vô cùng rộng lớn và hấp dẫn?

Câu 25: 'Audio Marketing' (Tiếp thị bằng âm thanh) như quảng cáo trên Spotify yêu cầu người tiêu dùng sử dụng giác quan nào (theo từ vựng HSK 1) để tiếp nhận thông điệp?