Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 8

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 8

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 8 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một buổi hội thảo Marketing, khi muốn bày tỏ sự vui mừng khi được làm quen với một đối tác lớn, bạn nên dùng từ HSK 1 nào để điền vào chỗ trống: '王总,很__认识您!' (Wáng zǒng, hěn __ rènshi nín!)?

Câu 2: Khi khách hàng hỏi về tên của một dòng sản phẩm mới ra mắt: '这个新产品的__是什么?' (Zhège xīn chǎnpǐn de __ shì shénme?), từ HSK 1 nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?

Câu 3: Để kêu gọi khách hàng chú ý xem catalog hoặc video quảng cáo sản phẩm mới, bạn nên nói: '请__我们的新广告。' (Qǐng __ wǒmen de xīn guǎnggào.), từ nào là chính xác nhất?

Câu 4: Trong nghiên cứu thị trường, khi muốn thu thập phản hồi của người tiêu dùng, nhân viên marketing nói: '我们要__听顾客的话。' (Wǒmen yào __ tīng gùkè de huà.). Từ HSK 1 nào điền vào chỗ trống để thể hiện hành động lắng nghe?

Câu 5: Để giao việc cho cấp dưới lập kế hoạch quảng cáo bằng văn bản, quản lý marketing nói: '请你__一个方案。' (Qǐng nǐ __ yí ge fāng'àn.), từ HSK 1 nào thể hiện hành động soạn thảo này?

Câu 6: Khi đánh giá mức độ ưa chuộng của một phân khúc khách hàng đối với dòng mỹ phẩm xanh, câu nào sử dụng đúng từ biểu thị sự yêu thích '喜欢' (xǐhuan)?

Câu 7: Để diễn tả ý định muốn mua thử gói dịch vụ quảng cáo mới của một doanh nghiệp đối tác: '我们__买你们的服务。' (Wǒmen __ mǎi nǐmen de fúwù.), từ HSK 1 nào chỉ mong muốn phù hợp nhất?

Câu 8: Khi báo cáo về hiệu quả chiến dịch khuyến mãi có lượng người tham gia vượt mong đợi, bạn dùng từ HSK 1 nào để điền vào câu: '今天来的人很__。' (Jīntiān lái de rén hěn __.)?

Câu 9: Khi ngân sách quảng cáo của tháng này bị hạn chế, bạn muốn nói 'Tiền tháng này rất ít' bằng tiếng Trung HSK 1 như thế nào?

Câu 10: Trong một cuộc gọi tư vấn, để mời khách hàng dùng thử sản phẩm một cách lịch sự, bạn nên bắt đầu bằng từ HSK 1 nào: '__您体验一下我们的新功能。' (__ nín tǐyàn yíxià wǒmen de xīn gōngnéng.)?

Câu 11: Để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với một khách hàng thân thiết đã ủng hộ thương hiệu suốt thời gian qua, câu nói nào là chuẩn mực nhất?

Câu 12: Khi khách hàng hỏi về giá của gói giải pháp tiếp thị số: '这个营销方案要__钱?' (Zhège yíngxiāo fāng'àn yào __ qián?), từ nào là từ nghi vấn HSK 1 chính xác nhất?

Câu 13: Khi nhận xét về một sản phẩm có chất lượng vượt trội và nhận được nhiều phản hồi tích cực từ thị trường, từ HSK 1 nào phù hợp nhất để đánh giá: '这个产品很__。' (Zhège chǎnpǐn hěn __.)?

Câu 14: Khách hàng từ chối lời mời hợp tác vì không phù hợp với định hướng hiện tại: '我们现在__想合作。' (Wǒmen xiànzài __ xiǎng hézuò.), từ phủ định HSK 1 nào điền vào chỗ trống?

Câu 15: Khi đối tác muốn biết địa điểm tổ chức buổi ra mắt sản phẩm mới: '发布会__举行?' (Fābùhuì __ jǔxíng?), từ nghi vấn địa điểm nào trong HSK 1 được sử dụng?

Câu 16: Để xác định thời gian chạy chương trình quảng cáo trên mạng xã hội: '广告__上线?' (Guǎnggào __ shàngxiàn?), từ nghi vấn thời gian nào phù hợp nhất?

Câu 17: Khi nghiên cứu chân dung khách hàng mục tiêu để xác định 'Ai là người mua sản phẩm này?', câu tiếng Trung HSK 1 nào là chuẩn xác nhất?

Câu 18: Khi thảo luận về các kênh truyền thông xã hội mà công ty sẽ sử dụng, để hỏi 'Chúng ta sử dụng mấy kênh?', từ nghi vấn số lượng nào dưới 10 trong HSK 1 được dùng?

Câu 19: Để giới thiệu với đối tác về đội ngũ dự án của mình: '__是营销团队。' (__ shì yíngxiāo tuánduì.), đại từ nhân xưng số nhiều nào phù hợp nhất?

Câu 20: Khi rủ đồng nghiệp cùng đi tham gia triển lãm thương mại quốc tế: '我们下周__看展览。' (Wǒmen xiàzhōu __ kàn zhǎnlǎn.), từ chỉ chuyển động nào phù hợp nhất?

Câu 21: Để hướng dẫn khách hàng tìm thông tin liên hệ ở mặt sau của tờ rơi quảng cáo: '电话在宣传单的__。' (Diànhuà zài xuānchuándān de __.), từ chỉ phương hướng nào phù hợp?

Câu 22: Tại hội chợ, để trưng bày sản phẩm dùng thử cho bắt mắt, nhân viên nói: '把产品放在__上。' (Bǎ chǎnpǐn fàng zài __ shang.), từ chỉ vật dụng nào phù hợp nhất?

Câu 23: Khi đề xuất một ý tưởng marketing đột phá cho ban giám đốc, bạn nên mở đầu bằng từ HSK 1 nào để thu hút sự chú ý một cách lịch sự?

Câu 24: Khách hàng phàn nàn về lỗi hệ thống thanh toán, nhân viên tiếp thị cần xin lỗi ngay lập tức bằng câu giao tiếp HSK 1 nào?

Câu 25: Khi đối tác phản hồi xin lỗi vì gửi báo cáo khảo sát muộn, để thể hiện sự hợp tác thiện chí và chuyên nghiệp, bạn nên trả lời thế nào?