Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 9

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 9

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 9 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong cuộc họp marketing, khi muốn nói về việc 'tuyên truyền, quảng cáo rộng rãi' sản phẩm mới đến người tiêu dùng, từ vựng N3 nào sau đây là phù hợp nhất?

Câu 2: Khi lập kế hoạch tiếp thị, việc xác định nhóm khách hàng mục tiêu mà sản phẩm hướng tới được gọi là gì trong tiếng Nhật?

Câu 3: Để hiểu rõ xu hướng mua sắm của khách hàng, nhóm marketing cần thực hiện việc 'phân tích' dữ liệu khảo sát. Từ nào dưới đây mang nghĩa này?

Câu 4: Trong marketing, từ nào dùng để chỉ 'nhu cầu' tiêu dùng của thị trường đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ?

Câu 5: Khi phân tích thị trường, chúng ta cần chú ý đến các công ty đối thủ đang kinh doanh cùng một loại sản phẩm. Từ nào chỉ 'sự cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh' này?

Câu 6: Trước khi tung ra sản phẩm mới, công ty cần tiến hành 'điều tra, khảo sát' thị trường để thu thập ý kiến người dùng. Từ vựng nào mô tả hành động này?

Câu 7: Trong bài thuyết trình sản phẩm, để làm nổi bật 'đặc trưng, điểm khác biệt nổi trội' của sản phẩm so với đối thủ, bạn nên dùng từ nào?

Câu 8: Trưởng phòng yêu cầu bạn lên 'kế hoạch, dự án' cho chiến dịch quảng cáo mùa hè sắp tới. Từ vựng N3 nào chỉ công việc này?

Câu 9: Sau khi chạy quảng cáo trên mạng xã hội, chúng ta cần đánh giá 'hiệu quả' thu lại được. Từ nào thể hiện ý nghĩa này?

Câu 10: Để đo lường mức độ yêu thích của khách hàng sau khi trải nghiệm dịch vụ, công ty thường khảo sát chỉ số 'mức độ hài lòng'. Từ này trong tiếng Nhật là gì?

Câu 11: Doanh số bán hàng, hay 'doanh thu' thu được từ việc bán sản phẩm, là mục tiêu cốt lõi của phòng marketing. Từ nào chỉ doanh thu này?

Câu 12: Sản phẩm mới của công ty đang nhận được 'sự chú ý, quan tâm' rất lớn từ giới trẻ. Từ vựng nào thể hiện sự chú ý này?

Câu 13: Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng tiếp thị mới lên cấp trên hoặc đối tác để họ xem xét, hành động 'đề xuất, đưa ra ý kiến' này là gì?

Câu 14: Số tiền tối đa được phép chi tiêu cho chiến dịch quảng cáo lần này được gọi là 'ngân sách'. Từ nào trong tiếng Nhật mang nghĩa này?

Câu 15: Nhờ vào marketing hiệu quả, việc thanh toán bằng mã QR đã trở nên 'phổ biến, lan rộng' trong đời sống hàng ngày. Từ nào chỉ sự phổ biến này?

Câu 16: Công ty chúng tôi cam kết 'cung cấp' dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nhất trên thị trường. Từ vựng nào mang nghĩa cung cấp này?

Câu 17: Sản phẩm mới được tung ra thị trường với rất nhiều 'sự kỳ vọng, mong đợi' từ phía người tiêu dùng. Từ nào thể hiện sự kỳ vọng này?

Câu 18: Công ty quyết định 'đưa vào sử dụng, áp dụng' một phần mềm quản lý dữ liệu khách hàng mới. Từ nào chỉ hành động này?

Câu 19: Việc xem xét và 'đánh giá' phản hồi của khách hàng là bước quan trọng để cải thiện chất lượng sản phẩm. Từ nào mang nghĩa đánh giá?

Câu 20: Sau khi thống nhất các điều khoản quảng cáo, hai bên tiến hành ký kết 'hợp đồng'. Từ nào chỉ hợp đồng này?

Câu 21: Khi báo cáo về thị phần của sản phẩm, chúng ta thường dùng từ chỉ 'tỷ lệ, phần trăm'. Từ nào dưới đây mang ý nghĩa này?

Câu 22: Bộ phận nghiên cứu và 'phát triển' sản phẩm mới đóng vai trò then chốt trong việc duy trì năng lực cạnh tranh. Từ nào chỉ sự phát triển sản phẩm này?

Câu 23: Biểu đồ báo cáo cho thấy số lượng khách hàng trẻ tuổi đang có xu hướng 'giảm đi'. Từ nào trái nghĩa với 'tăng lên' (増加)?

Câu 24: Do tiến độ sản xuất bị chậm, chúng tôi phải 'thay đổi' lịch trình ra mắt sản phẩm. Từ nào mang nghĩa thay đổi này?

Câu 25: Triết lý marketing hiện đại luôn lấy 'khách hàng' làm trung tâm của mọi hoạt động. Từ nào chỉ khách hàng nói chung?