Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 14

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một buổi họp marketing, khi nói về '企画' (kikaku) của một sản phẩm mới, từ này có nghĩa là gì?

Câu 2: Từ '広告' (koukoku) được sử dụng để chỉ hoạt động nào sau đây trong kinh doanh?

Câu 3: Khi thực hiện '市場調査' (shijou chousa), mục đích chính của công ty là gì?

Câu 4: Trong giao tiếp marketing, từ 'ターゲット' (taagetto) thường dùng để chỉ đối tượng nào?

Câu 5: Trước buổi thuyết trình sản phẩm, bạn cần chuẩn bị '資料' (shiryou). '資料' ở đây nghĩa là gì?

Câu 6: Nếu bạn đưa ra một '提案' (teian) cho khách hàng, bạn đang làm gì?

Câu 7: Khi lên kế hoạch marketing, từ '予算' (yosan) đề cập đến nội dung nào?

Câu 8: Trong một bản phân tích, '競合他社' (kyougou tasha) có nghĩa là gì?

Câu 9: Sau khi chạy quảng cáo, chúng ta cần đánh giá '効果' (kouka). '効果' nghĩa là gì?

Câu 10: Từ '宣伝' (senden) thường được dùng thay thế cho khái niệm nào trong giao tiếp hàng ngày?

Câu 11: Người trực tiếp mua và sử dụng sản phẩm được gọi là '消費者' (shouhisha). Từ này nghĩa là gì?

Câu 12: Từ '商品' (shouhin) trong câu 'Ninkino aru shouhin' nghĩa là gì?

Câu 13: Khi giới thiệu sản phẩm, bạn nên nhấn mạnh vào '特徴' (tokuchou). '特徴' nghĩa là gì?

Câu 14: Để hiểu tại sao doanh số giảm, công ty cần thực hiện '分析' (bunseki). '分析' nghĩa là gì?

Câu 15: Việc điều chỉnh '価格' (kakaku) phù hợp giúp tăng sức cạnh tranh. '価格' là gì?

Câu 16: Sau chiến dịch, cấp trên yêu cầu '評価' (hyouka). Ý của họ là gì?

Câu 17: Cụm từ '顧客満足度' (kokyaku manzokudo) trong marketing được hiểu là gì?

Câu 18: Công ty đang '開発' (kaihatsu) ứng dụng mới. '開発' nghĩa là gì?

Câu 19: Khi kết thúc một công việc, nhân viên cần '報告' (houkoku) cho sếp. '報告' nghĩa là gì?

Câu 20: Chúng ta có một buổi '打ち合わせ' (uchiawase) vào 2 giờ chiều. Đây là hoạt động gì?

Câu 21: Việc ký '契約' (keiyaku) là bước cuối cùng để hợp tác. '契約' là gì?

Câu 22: Xây dựng 'ブランド' (burando) mạnh giúp doanh nghiệp bán hàng tốt hơn. 'ブランド' là gì?

Câu 23: Mục tiêu cuối cùng của kinh doanh thường là '利益' (rieki). Từ này nghĩa là gì?

Câu 24: Nếu kế hoạch có lỗi, bạn cần '修正' (shuusei) nó. '修正' nghĩa là gì?

Câu 25: Hoạt động 'チラシを配布する' (chirashi wo haifu suru) trong marketing là gì?