Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 3

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 3

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 3 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Để tăng doanh số bán hàng của sản phẩm mới, công ty quyết định thực hiện chiến dịch 'quảng bá, tuyên truyền' rộng rãi trên mạng xã hội. Từ vựng N3 nào phù hợp nhất với nghĩa này?

Câu 2: Hoạt động nghiên cứu và tạo ra sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu thị trường được gọi là gì trong tiếng Nhật?

Câu 3: Khi phân tích thị trường, lượng sản phẩm hay dịch vụ mà người tiêu dùng muốn mua tại một mức giá nhất định được gọi là gì?

Câu 4: Nhóm khách hàng cụ thể mà doanh nghiệp hướng tới để truyền tải thông điệp quảng cáo được gọi là gì?

Câu 5: Để hiểu rõ hơn về hành vi mua sắm của khách hàng, phòng marketing cần tiến hành 'khảo sát, điều tra' thị trường. Từ nào dưới đây chỉ hoạt động này?

Câu 6: Trong marketing, thuật ngữ chỉ 'khách hàng' nói chung, những người mua và sử dụng sản phẩm của công ty là gì?

Câu 7: Để tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng, doanh nghiệp cần nâng cao chỉ số 'Customer Satisfaction' (Sự hài lòng của khách hàng), tiếng Nhật gọi là gì?

Câu 8: Khoản tiền được hoạch định trước để chi trả cho các hoạt động quảng cáo và tiếp thị được gọi là gì?

Câu 9: Sau khi thu thập dữ liệu từ bảng khảo sát, bước tiếp theo là 'phân tích' số liệu để tìm ra xu hướng tiêu dùng. Từ nào thể hiện hành động này?

Câu 10: Khi có nhiều đối thủ cùng bán một loại sản phẩm trên thị trường, tình trạng này dẫn đến sự 'cạnh tranh' khốc liệt. Từ tiếng Nhật của 'cạnh tranh' là gì?

Câu 11: Việc xây dựng một ý tưởng, kế hoạch chi tiết cho một chương trình khuyến mãi mới được gọi là gì?

Câu 12: Để đánh giá xem số tiền bỏ ra cho quảng cáo có mang lại doanh thu tốt hay không, người ta đo lường 'hiệu quả quảng cáo', tiếng Nhật là gì?

Câu 13: Khi một sản phẩm công nghệ mới như điện thoại thông minh được người dân sử dụng rộng rãi, hiện tượng này được gọi là gì?

Câu 14: Nhận được phản hồi tiêu cực từ khách hàng, đội ngũ phát triển phải ngay lập tức tiến hành 'cải tiến, khắc phục' chất lượng sản phẩm. Từ nào đúng nhất?

Câu 15: Trước khi mua một món đồ đắt tiền, người tiêu dùng thường làm hành động 'so sánh' giá cả và tính năng giữa các thương hiệu. Từ nào chỉ hành động này?

Câu 16: Việc doanh nghiệp đưa ra các dịch vụ tốt, giá trị cao 'cung cấp' cho người tiêu dùng được diễn đạt bằng từ nào?

Câu 17: Nhận xét, đánh giá của khách hàng trên các trang thương mại điện tử sau khi mua hàng được gọi là gì?

Câu 18: Một trong những mục tiêu hàng đầu của startup là 'thu hút, giành lấy' khách hàng mới để mở rộng thị phần. Từ nào chỉ sự 'thu hoạch, giành được' này?

Câu 19: Kết quả tốt đẹp, thành tựu thực tế đạt được sau một chiến dịch marketing dài hạn được gọi là gì?

Câu 20: Yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ bền vững lâu dài với khách hàng là gì?

Câu 21: Điểm khác biệt nổi bật, 'đặc trưng' của sản phẩm giúp nó cạnh tranh tốt hơn các sản phẩm khác được gọi là gì?

Câu 22: Trong báo cáo doanh thu, tỷ lệ phần trăm số người click vào quảng cáo so với lượt hiển thị được gọi là gì?

Câu 23: Việc một sản phẩm mới ra mắt nhận được nhiều 'sự chú ý, quan tâm' từ dư luận xã hội được diễn đạt như thế nào?

Câu 24: Lợi ích thực tế hoặc tinh thần mà sản phẩm mang lại cho người tiêu dùng được gọi là 'giá trị sản phẩm', tiếng Nhật là gì?

Câu 25: Văn bản thỏa thuận pháp lý giữa đại lý phân phối và nhà sản xuất được gọi là gì?