Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 10

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 10

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 10 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Nhật, động từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu: 'Liệu bạn có thể truyền đạt tin nhắn này đến thầy Tanaka giúp tôi được không?' (たなか先生にこの伝言を___いただけますか。)

Câu 2: Từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống trong câu sau: 'Tôi đang nuôi dưỡng hoa và rau ở trong vườn' (庭で花や野菜を___います。)

Câu 3: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: 'Sau khi bữa tiệc kết thúc, hãy dọn dẹp phòng sạch sẽ nhé' (パーティーが終わったら、部屋を___ください。)

Câu 4: Chọn cụm từ thích hợp: 'Cuốn từ điển này rất có ích cho việc học tiếng Nhật' (この辞書は日本語の勉強にとても___。)

Câu 5: Chọn từ phù hợp: 'Vì chạy nhanh nên tôi đã kịp giờ tàu chạy' (急いで走ったので、電車の時間に___。)

Câu 6: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: 'Tôi muốn đăng ký tham gia kỳ thi JLPT vào tháng 12' (12月の日本語能力試験を___たいです。)

Câu 7: Từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: 'Vì không biết đường đến nhà ga nên tôi đã hỏi người cảnh sát gần đó' (駅への道が分からなかったので、近くのおまわりさんに___。)

Câu 8: Điền danh từ phù hợp vào chỗ trống: 'Tôi rất có hứng thú với văn hóa truyền thống Nhật Bản' (私は日本の伝統文化に___があります。)

Câu 9: Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống: 'Công nghệ sản xuất xe điện của Nhật Bản đang rất tiến bộ' (日本の電気自動車をつくる___は非常に進んでいます。)

Câu 10: Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống: 'Ngày mai sẽ đi du lịch nên hôm nay tôi phải chuẩn bị hành lý trước' (明日旅行に行くので、今日のうちに荷物の___をします。)

Câu 11: Chọn từ phù hợp: 'Khi gặp khó khăn trong công việc, tôi thường thảo luận với cấp trên' (仕事で困ったときは、よく上司に___します。)

Câu 12: Chọn từ phù hợp: 'Hãy chọn một câu trả lời thích hợp nhất từ bốn lựa chọn sau' (次の4つの中から最も___な答えを選んでください。)

Câu 13: Chọn từ phù hợp: 'Do đường xá ở thành phố này rất phức tạp nên rất dễ bị lạc' (この町の道はとても___なので、迷いやすいです。)

Câu 14: Chọn từ phù hợp: 'Anh Tanaka đang học tiếng Anh rất nhiệt tình để chuẩn bị đi du học' (田中さんは留学のために、___に英語を勉強しています。)

Câu 15: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'Vì cô ấy viết chữ rất cẩn thận và đẹp nên ai cũng dễ đọc' (彼女は___に字を書くので、誰でも読みやすいです。)

Câu 16: Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống: 'Cảm cúm đã hoàn toàn khỏi hẳn nên tôi đã có thể chạy bộ' (風邪が___治ったので、もうジョギングができます。)

Câu 17: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'So với năm ngoái, năm nay tiếng Nhật của bạn đã tiến bộ khá nhiều đấy' (去年に比べて、今年は日本語が___上手になりましたね。)

Câu 18: Chọn từ phù hợp: 'Vì trời nhiều sương mù nên không thể nhìn rõ núi Phú Sĩ' (霧が多いので、富士山が___見えません。)

Câu 19: Chọn từ phù hợp: 'Tôi đã làm gần hết bài tập của kỳ nghỉ hè rồi' (夏休みの宿題は___終わりました。)

Câu 20: Chọn phó từ phù hợp: 'Tôi đã lỡ quên mất cuộc hẹn quan trọng với khách hàng do lơ đãng' (___大切な約束を忘れてしまいました。)

Câu 21: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'Nếu ngày mai đến muộn, xin vui lòng liên lạc trước' (明日遅れる場合は、事前に___してください。)

Câu 22: Chọn từ thích hợp: 'Công việc dịch tài liệu tiếng Anh sang tiếng Nhật đòi hỏi sự chính xác' (英語の書類を日本語に___する仕事は正確さが求められます。)

Câu 23: Chọn từ phù hợp: 'Vì thang máy bị hỏng nên tôi phải đi bộ bằng cầu thang' (エレベーターが___したので、階段を使いました。)

Câu 24: Chọn từ phù hợp: 'Hãy giải thích rõ lý do tại sao bạn lại nghỉ học ngày hôm qua' (昨日学校を休んだ___を詳しく説明してください。)

Câu 25: Chọn từ thích hợp: 'Trong cuộc họp hôm nay, mọi người đã đưa ra nhiều ý kiến đóng góp khác nhau' (今日の会議では、みんなが様々な___を出しました。)