Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 7

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 7

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 7 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Từ nào sau đây có nghĩa là 'quảng cáo' trong tiếng Nhật, thường dùng khi nói về quảng cáo trên trang web hoặc truyền thông?

Câu 2: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '新しいウェブサイトを作るために、いろいろな情報を___必要があります。' (Để tạo một trang web mới, cần phải... nhiều thông tin.)

Câu 3: Từ '技術' trong tiếng Nhật N4 có nghĩa là gì?

Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau: '検索エンジンでキーワードを___、目的のサイトが見つかります。' (Nếu... từ khóa trên công cụ tìm kiếm, bạn sẽ tìm thấy trang web mục tiêu.)

Câu 5: Từ nào dưới đây có nghĩa là 'giải thích', thường dùng khi mô tả cách hoạt động của một ứng dụng hoặc tính năng web?

Câu 6: Đâu là từ trái nghĩa của từ '賛成' (đồng ý, tán thành) trong cấp độ JLPT N4?

Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 'この本は日本語の勉強にとても___。' (Cuốn sách này rất... cho việc học tiếng Nhật.)

Câu 8: Kanji của từ 'じゅんび' (chuẩn bị, sửa soạn) được viết chính xác như thế nào?

Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để nói về việc liên lạc qua email: '何か問題があったら、メールで___してください。' (Nếu có vấn đề gì, hãy... bằng email nhé.)

Câu 10: Từ '意見' trong câu '皆の意見を聞く' có nghĩa là gì?

Câu 11: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: 'このウェブサイトのデザインは___で、使いやすいです。' (Thiết kế của trang web này rất... và dễ sử dụng.)

Câu 12: Kanji của từ 'りゆう' (lý do) là từ nào sau đây?

Câu 13: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để diễn đạt sự so sánh: '二つのスマートフォンの性能を___、どちらを買うか決めます。' (Tôi sẽ... tính năng của hai chiếc điện thoại rồi quyết định mua chiếc nào.)

Câu 14: Từ nào dưới đây có nghĩa là 'mục đích' trong cấp độ từ vựng JLPT N4?

Câu 15: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '大切なルールなので、十分に___してください。' (Vì đây là quy tắc quan trọng nên hãy... đầy đủ nhé.)

Câu 16: Từ '伝える' có nghĩa là gì?

Câu 17: Điền từ thích hợp: 'この記事の___がよく分からないので、辞書で調べました。' (Vì không hiểu rõ... của bài viết này nên tôi đã tra từ điển.)

Câu 18: Cách đọc hiragana của từ '経済' (kinh tế) là gì?

Câu 19: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 'パスワードは他の人に教えないで、___に管理してください。' (Hãy quản lý mật khẩu một cách... và đừng tiết lộ cho người khác.)

Câu 20: Từ '方法' trong tiếng Nhật N4 có nghĩa là gì?

Câu 21: Chọn từ trái nghĩa với từ '正しい' (đúng, chính xác) trong số các từ dưới đây:

Câu 22: Điền từ thích hợp: '新しいシステムを使う前に、マニュアルを___読む必要があります。' (Trước khi sử dụng hệ thống mới, bạn cần phải đọc... cuốn hướng dẫn.)

Câu 23: Điền từ thích hợp: 'ウェブサイトのアクセス数を増やす___、様々な方法を試しています。' (Chúng tôi đang thử nghiệm nhiều phương pháp... tăng lượt truy cập của trang web.)

Câu 24: Kanji của từ 'しゅうかん' trong câu '毎朝ニュースをチェックするのが私のしゅうかんです。' (Kiểm tra tin tức mỗi sáng là thói quen của tôi.) là gì?

Câu 25: Từ '結果' mang ý nghĩa nào sau đây?