Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 1

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 1

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 1 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Từ 'あさ' (asa) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

Câu 2: Chữ Hán (Kanji) tương ứng của từ 'いぬ' (inu - con chó) là chữ nào sau đây?

Câu 3: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'きょうは ____ がいいですから、さんぽしましょう。'

Câu 4: Từ 'おととい' (ototoi) có nghĩa là gì?

Câu 5: Cách đọc Kanji của từ '水' trong câu '水を飲みます' là gì?

Câu 6: Động từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong cụm từ 'くつを ____' (mang giày) là gì?

Câu 7: Động từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong cụm từ 'くすりを ____' (uống thuốc) là gì?

Câu 8: Từ trái nghĩa của tính từ 'おおきい' (ookii - to, lớn) là gì?

Câu 9: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'デパートでかばんを ____。'

Câu 10: Cách đọc chính xác của chữ Hán '先生' trong JLPT N5 là gì?

Câu 11: Từ 'じてんしゃ' (jitensha) chỉ phương tiện giao thông nào dưới đây?

Câu 12: Từ trái nghĩa của tính từ 'さむい' (samui - lạnh dùng cho thời tiết) là gì?

Câu 13: Cụm từ 'しゃしんを ____' (chụp ảnh) sử dụng động từ nào sau đây?

Câu 14: Từ 'きっさてん' (kissaten) có nghĩa là gì?

Câu 15: Cách đọc Kanji của từ '友だち' (bạn bè) là gì?

Câu 16: Từ 'かぞく' (kazoku) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Câu 17: Lượng từ (lượng từ đếm) '枚' (まい - mai) được dùng để đếm những vật có đặc điểm gì?

Câu 18: Từ 'つくえ' (tsukue) có nghĩa là gì?

Câu 19: Điền động từ phù hợp vào chỗ trống: '毎朝、牛乳を ____。'

Câu 20: Chữ Hán (Kanji) tương ứng của từ 'ひだり' (bên trái) là chữ nào sau đây?

Câu 21: Trong câu 'はしをわたります' (đi qua cầu), từ 'はし' viết bằng Kanji nào phù hợp nhất?

Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '部屋が ____ ですから、窓をあけてください。'

Câu 23: Cách đọc chính xác của chữ Hán '外国' trong tiếng Nhật N5 là gì?

Câu 24: Động từ thích hợp điền vào chỗ trống trong cụm 'おんがくを ____' (nghe nhạc) là gì?

Câu 25: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'にほんごのべんきょうは ____ ですが、おもしろいです。'