Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 6

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: '毎朝、パンを____。'

Câu 2: Khi muốn đếm số lượng tờ giấy hoặc bưu thiếp trong tiếng Nhật, chúng ta sử dụng lượng từ nào sau đây?

Câu 3: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: 'あした、八時___おきます。'

Câu 4: Từ trái nghĩa với tính từ '高い' (たかい - đắt) trong ngữ cảnh mua sắm hàng hóa là từ nào?

Câu 5: Điền phó từ phù hợp vào chỗ trống: '私は___図書館で勉強します。いつもそこで勉強しているからです。'

Câu 6: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: 'つくえの上に本___あります。'

Câu 7: Từ '水' trong câu '水を飲みます。' có cách đọc Hiragana chính xác là gì?

Câu 8: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: '毎日、電車___学校へ行きます。'

Câu 9: Từ nào sau đây có nghĩa là 'năm ngoái' trong tiếng Nhật?

Câu 10: Điền từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống: 'このカメラは____ですか。' '5万円です。'

Câu 11: Chữ Hán '今週' có cách đọc Hiragana chính xác là gì?

Câu 12: Khi gọi tên người khác một cách lịch sự trong giao tiếp hàng ngày, hậu tố nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất?

Câu 13: Dạng quá khứ lịch sự của tính từ 'いい' (tốt, được) là gì?

Câu 14: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 'いっしょに写真を____ましょう。'

Câu 15: Khi nói chuyện với người ngoài về mẹ của bản thân mình, bạn nên dùng từ xưng hô nào để thể hiện sự khiêm nhường?

Câu 16: Trong tiếng Nhật, thứ Tư được viết dưới dạng Hiragana như thế nào?

Câu 17: Điền trợ từ thích hợp để chỉ hướng đi đến địa điểm: '来週、京都___行きます。'

Câu 18: Cách đọc Hiragana của từ '学校' (trường học) là gì?

Câu 19: Dạng phủ định hiện tại của tính từ '暑い' (あつい - nóng) là gì?

Câu 20: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 'あそこにいる人は____ですか。' 'あの方は佐藤さんです。'

Câu 21: Từ '駅' trong câu '駅まで歩きます。' có nghĩa tiếng Việt là gì?

Câu 22: Động từ nào được dùng để diễn tả hành động mặc quần hoặc đi giày?

Câu 23: Điền dạng đúng của tính từ 'にぎやか' vào chỗ trống: 'ここは____町ですね。'

Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '週末は友達の家へ____に行きます。'

Câu 25: Khi nói trời đang mưa, cụm từ tiếng Nhật nào sau đây là chính xác?