Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 1

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 1

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 1 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Từ vựng nào sau đây có nghĩa là 'thị trường' hoặc 'chợ' trong tiếng Hàn, thường dùng trong bối cảnh phân tích tệp khách hàng?

Câu 2: Trong marketing, để chỉ 'khách hàng' (người mua sản phẩm), tiếng Hàn sử dụng từ nào?

Câu 3: Khi một cửa hàng thực hiện chiến dịch giảm giá để thu hút người mua, từ 'giảm giá' trong tiếng Hàn là gì?

Câu 4: Để đo lường sự lan tỏa của một chiến dịch marketing, người ta thường xem xét 'quảng cáo' và từ 'quảng cáo' tiếng Hàn là gì?

Câu 5: Từ '가격' trong tiếng Hàn liên quan đến yếu tố P (Price) nào trong chiến lược Marketing Mix 4P?

Câu 6: Hành động 'bán' sản phẩm cho người tiêu dùng được biểu đạt bằng động từ nào trong tiếng Hàn?

Câu 7: Một sản phẩm được nhiều người yêu thích và mua nhiều sẽ được đánh giá là có 'sự phổ biến' và từ này trong tiếng Hàn là gì?

Câu 8: Khi khách hàng không hài lòng và muốn 'hoàn tiền' cho sản phẩm đã mua, họ sẽ yêu cầu dịch vụ nào sau đây?

Câu 9: Hoạt động 'đặt hàng' qua các nền tảng thương mại điện tử được gọi là gì trong tiếng Hàn?

Câu 10: Để tạo sự tiện lợi cho người tiêu dùng, nhiều doanh nghiệp cung cấp dịch vụ 'giao hàng' với từ vựng tương ứng là gì?

Câu 11: Từ '상품' thường xuất hiện trong các báo cáo doanh thu của cửa hàng mang ý nghĩa là gì?

Câu 12: Khi muốn nhấn mạnh một sản phẩm có mức giá 'rẻ' để cạnh tranh, marketer sẽ dùng tính từ nào?

Câu 13: Từ vựng chỉ 'nhân viên', những người trực tiếp tư vấn và thực hiện hoạt động bán hàng tại cửa hàng là gì?

Câu 14: Trong thương mại, giấy tờ chứng minh giao dịch mua bán thành công được gọi là 'hóa đơn' hoặc 'biên lai' và từ này là gì?

Câu 15: Để chỉ một doanh nghiệp hoặc 'công ty' đang kinh doanh sản phẩm, tiếng Hàn dùng từ nào?

Câu 16: Khi người tiêu dùng muốn 'đổi' một sản phẩm lỗi lấy sản phẩm mới, họ dùng thuật ngữ nào?

Câu 17: Một điểm chạm quan trọng trong bán lẻ là 'cửa hàng' vật lý và từ nào mang nghĩa này?

Câu 18: Động từ diễn tả việc khách hàng 'lựa chọn' sản phẩm từ nhiều phương án khác nhau trên kệ hàng là gì?

Câu 19: Sự kiện ra mắt 'sản phẩm mới' sẽ dùng từ nào để bổ nghĩa cho tính chất 'mới' của sản phẩm đó?

Câu 20: Dịch vụ 'đóng gói' quà tặng vào các dịp lễ giúp gia tăng giá trị cảm nhận của khách hàng được biểu đạt bằng động từ nào?

Câu 21: Từ '물건' mang ý nghĩa cơ bản nhất là gì trong hoạt động thương mại?

Câu 22: Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến trong shopping và từ 'thẻ tín dụng' là gì?

Câu 23: Khái niệm 'tiền mặt' được khuyến khích thanh toán qua các chiến dịch chiết khấu và từ này là gì?

Câu 24: Một thương hiệu định vị ở phân khúc cao cấp thường gắn liền với mức giá 'đắt' và tính từ này là gì?

Câu 25: Hoạt động 'mua sắm' của người tiêu dùng để giải quyết nhu cầu cá nhân được gọi là gì?