Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 4

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 4

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 4 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Đâu là từ tiếng Hàn mang nghĩa 'quảng cáo', một hoạt động giới thiệu sản phẩm đến khách hàng?

Câu 2: Từ nào sau đây có nghĩa là 'khách hàng', người mua hoặc sử dụng sản phẩm dịch vụ của cửa hàng?

Câu 3: Từ nào trong tiếng Hàn chỉ 'thị trường' hoặc 'chợ', nơi diễn ra các hoạt động mua bán sản phẩm?

Câu 4: Khi muốn nói đến 'sản phẩm' hoặc 'hàng hóa' được bày bán, người Hàn Quốc dùng từ nào sau đây?

Câu 5: Từ nào sau đây chỉ 'giá cả' của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường?

Câu 6: Khi cửa hàng giảm giá sản phẩm để thu hút người mua, hoạt động này được gọi là gì trong tiếng Hàn?

Câu 7: Từ nào sau đây có nghĩa là 'bán hàng', hoạt động cung cấp sản phẩm để thu tiền về?

Câu 8: Trong marketing, hành vi 'mua sắm' hoặc 'thu mua' hàng hóa của khách hàng được gọi là gì?

Câu 9: Để thu hút khách hàng trải nghiệm thử, doanh nghiệp thường cung cấp sản phẩm 'miễn phí' bằng từ nào?

Câu 10: Từ nào dưới đây chỉ hoạt động 'quảng bá' hoặc 'tuyên truyền' rộng rãi hình ảnh thương hiệu đến công chúng?

Câu 11: Từ mượn tiếng Anh nào được dùng phổ biến trong tiếng Hàn để chỉ 'nhãn hiệu' hay 'thương hiệu' của sản phẩm?

Câu 12: Cửa hàng vừa nhập về một 'sản phẩm mới' để ra mắt thị trường. Từ tiếng Hàn nào mô tả đúng nhất khái niệm này?

Câu 13: Khi một sản phẩm bán rất chạy và được nhiều khách hàng yêu thích, người ta nói sản phẩm đó có '인기' lớn. '인기' nghĩa là gì?

Câu 14: Để kích cầu mua sắm vào dịp cuối năm, các siêu thị thường tổ chức các 'sự kiện' khuyến mãi. Từ nào chỉ 'sự kiện' này?

Câu 15: Ngoại hình của sản phẩm rất quan trọng trong marketing. Từ nào chỉ hoạt động 'đóng gói' hoặc 'bao bì' sản phẩm?

Câu 16: Khi khách hàng đồng ý mua và yêu cầu cửa hàng cung cấp sản phẩm, hành động này gọi là gì?

Câu 17: Trong xu hướng mua sắm trực tuyến hiện nay, dịch vụ 'giao hàng tận nơi' đóng vai trò rất lớn. Từ nào chỉ dịch vụ này?

Câu 18: Khi khách hàng không hài lòng với sản phẩm và muốn cửa hàng 'hoàn lại tiền', họ sẽ yêu cầu điều gì?

Câu 19: Trong marketing, việc tạo ra 'giá trị' cho khách hàng là cốt lõi. Từ nào dưới đây mang nghĩa là 'giá trị'?

Câu 20: Kênh marketing nào sử dụng môi trường mạng máy tính toàn cầu để tiếp cận khách hàng trực tuyến?

Câu 21: Khoản tiền mà doanh nghiệp phải chi ra để sản xuất sản phẩm hoặc chạy quảng cáo được gọi là gì?

Câu 22: Ngược lại với các dịch vụ miễn phí (무료), các dịch vụ 'có thu phí' hoặc 'phải trả tiền' được gọi là gì?

Câu 23: Mục tiêu cuối cùng của mọi chiến dịch marketing là sự 'thỏa mãn' hoặc 'hài lòng' của khách hàng. Từ nào chỉ trạng thái này?

Câu 24: Nơi trưng bày sản phẩm thực tế để khách hàng đến tham quan và mua sắm trực tiếp được gọi là gì?

Câu 25: Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt mà sử dụng thẻ ngân hàng được gọi chung là gì trong tiếng Hàn?