Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 5

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 5

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 5 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong marketing, từ vựng tiếng Hàn nào dùng để chỉ 'nơi diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ'?

Câu 2: Khi xây dựng chiến lược cạnh tranh, yếu tố chỉ 'số tiền mà người tiêu dùng phải trả để sở hữu một sản phẩm' được gọi là gì trong tiếng Hàn?

Câu 3: Công ty X muốn giới thiệu sản phẩm mới đến nhiều người thông qua truyền hình và báo chí, họ cần thực hiện hoạt động nào (tiếng Hàn) sau đây?

Câu 4: Từ nào sau đây có nghĩa là 'hàng hóa, sản phẩm' được tạo ra để bán cho khách hàng trên thị trường?

Câu 5: Nhóm đối tượng cuối cùng mua và sử dụng trực tiếp hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường được gọi là gì bằng tiếng Hàn?

Câu 6: Để duy trì doanh thu, các doanh nghiệp luôn chú trọng việc chăm sóc đối tượng nào sau đây (người mua hàng thường xuyên)?

Câu 7: Động từ tiếng Hàn nào mô tả hành động 'giao sản phẩm cho người khác để nhận lại tiền' trong quá trình kinh doanh?

Câu 8: Trái nghĩa với hành động 'bán' (팔다) trong giao dịch thương mại là hành động nào sau đây?

Câu 9: Vào dịp Black Friday, các cửa hàng thường áp dụng chính sách giảm giá để thu hút người mua, từ nào chỉ sự 'giảm giá' trong tiếng Hàn?

Câu 10: Để ra mắt dòng mỹ phẩm mới, thương hiệu A đã tổ chức một chương trình khuyến mãi đặc biệt, từ 'sự kiện' vay mượn từ tiếng Anh trong tiếng Hàn viết là gì?

Câu 11: Hoạt động truyền thông nhằm làm cho công chúng biết đến rộng rãi về một công ty hoặc sản phẩm được gọi là gì?

Câu 12: Yếu tố nào về mặt thẩm mỹ, hình dáng bên ngoài của sản phẩm giúp thu hút ánh nhìn của người tiêu dùng ngay từ lần đầu tiên?

Câu 13: Tên gọi, logo hoặc biểu tượng giúp phân biệt sản phẩm của công ty này với công ty khác trên thị trường là gì?

Câu 14: Sự hỗ trợ, chăm sóc tận tình của nhân viên cửa hàng dành cho khách mua hàng được đánh giá thuộc về yếu tố nào sau đây?

Câu 15: Một sản phẩm được đánh giá là tốt khi nó có độ bền cao và đáp ứng đúng chức năng, đặc tính này gọi là 'chất lượng', tiếng Hàn là gì?

Câu 16: Trước khi tung ra sản phẩm mới, bộ phận marketing cần tiến hành việc tìm hiểu nhu cầu thị trường, hành động 'điều tra, khảo sát' này gọi là gì?

Câu 17: Khách hàng thường có xu hướng xem xét đối chiếu giá cả giữa hai cửa hàng trước khi quyết định mua, hành động 'so sánh' này là gì?

Câu 18: Một bài hát hoặc một món đồ được rất nhiều người yêu thích và tìm kiếm thể hiện điều gì của sản phẩm đó?

Câu 19: Phong cách thời trang hoặc sản phẩm đang được ưa chuộng mạnh mẽ trong một khoảng thời gian nhất định được gọi là 'xu hướng, thịnh hành', tiếng Hàn là gì?

Câu 20: Để chiến dịch marketing thành công, các nhà quản lý cần xây dựng một bản 'kế hoạch' chi tiết các bước thực hiện, từ này trong tiếng Hàn là gì?

Câu 21: Trong marketing truyền miệng, hành động một người dùng giới thiệu sản phẩm tốt cho bạn bè của họ được gọi là gì?

Câu 22: Những nhận xét, chấm điểm của người mua để lại trên trang thương mại điện tử sau khi dùng sản phẩm được coi là gì?

Câu 23: Hình thức mua sắm trực tuyến thông qua các trang web hoặc ứng dụng mạng mà không cần đến cửa hàng vật lý được gọi là gì?

Câu 24: Tờ giấy in chi tiết số tiền và danh sách các món hàng mà nhân viên thu ngân đưa cho bạn sau khi thanh toán xong gọi là gì?

Câu 25: Nếu khách hàng trả lại sản phẩm lỗi và yêu cầu cửa hàng trả lại tiền, quy trình 'hoàn tiền' này trong tiếng Hàn gọi là gì?