Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 11

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 11

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 11 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong bối cảnh kinh doanh, từ nào sau đây mang nghĩa là 'công ty' trong tiếng Hàn?

Câu 2: Khi xây dựng chiến lược marketing, đối tượng cốt lõi cần bán được gọi là 'sản phẩm', từ này trong tiếng Hàn là gì?

Câu 3: Hoạt động truyền thông nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng đến sản phẩm được gọi là 'quảng cáo', thuật ngữ này trong tiếng Hàn là gì?

Câu 4: Yếu tố chữ 'P' thứ hai trong Marketing Mix (Price) có nghĩa là 'giá cả', từ này tương ứng với từ nào trong tiếng Hàn?

Câu 5: Đối tượng mục tiêu mà mọi chiến dịch marketing hướng tới là 'khách hàng', từ này trong tiếng Hàn sơ cấp là gì?

Câu 6: Nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa (thị trường) trong tiếng Hàn được gọi là gì?

Câu 7: Để thúc đẩy doanh số, các cửa hàng thường áp dụng chiến lược 'giảm giá', từ này trong tiếng Hàn là gì?

Câu 8: Khi một sản phẩm được nhiều người yêu thích và mua nhiều, ta nói sản phẩm đó có 'sự thịnh hành' hoặc 'được ưa chuộng', từ này là gì?

Câu 9: Động từ nào sau đây mang nghĩa là 'bán' - hành động cốt lõi mang lại doanh thu cho doanh nghiệp?

Câu 10: Khi định giá sản phẩm ở phân khúc cao cấp, mức giá thường được khách hàng đánh giá là 'đắt', tính từ này trong tiếng Hàn là gì?

Câu 11: Để lên kế hoạch cho một chiến dịch marketing mới, đội ngũ nhân viên cần tổ chức một 'cuộc họp', từ này tiếng Hàn là gì?

Câu 12: Trước khi tung sản phẩm ra thị trường, bộ phận marketing phải lập 'kế hoạch' chi tiết, từ này trong tiếng Hàn là gì?

Câu 13: Khi khách hàng quyết định mua hàng trên website, họ sẽ thực hiện thao tác 'đặt hàng', từ này trong tiếng Hàn là gì?

Câu 14: Bằng chứng giao dịch quan trọng trong bán lẻ dùng để xác nhận khách hàng đã thanh toán là 'hóa đơn, biên lai', từ này là gì?

Câu 15: Chính sách hậu mãi cho phép khách hàng trả lại sản phẩm và nhận lại tiền (hoàn tiền) trong tiếng Hàn gọi là gì?

Câu 16: Nếu áo bị rộng, khách hàng mang đến cửa hàng để 'đổi' sang size nhỏ hơn, hành động này gọi là gì?

Câu 17: Trong marketing, bao bì đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng, từ chỉ việc 'đóng gói, bao bì' là gì?

Câu 18: Dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ cửa hàng đến tận tay người tiêu dùng (giao hàng) được gọi là gì?

Câu 19: Dù thanh toán điện tử phổ biến, nhiều khách hàng vẫn chọn trả bằng 'tiền mặt', từ này trong tiếng Hàn là gì?

Câu 20: Một thương hiệu marketing tốt sẽ được nhiều người biết đến, tính từ chỉ sự 'nổi tiếng' là gì?

Câu 21: Do lạm phát, chi phí sản xuất tăng khiến giá thành sản phẩm 'tăng lên', động từ chỉ sự đi lên này là gì?

Câu 22: Một chiến dịch quảng cáo thành công sẽ thu hút được 'nhiều' khách hàng, tính từ này là gì?

Câu 23: Kênh Digital Marketing chủ yếu hoạt động dựa trên nền tảng mạng toàn cầu, từ chỉ 'mạng internet' trong tiếng Hàn là gì?

Câu 24: Tại các siêu thị, quầy cung cấp thông tin và giải đáp thắc mắc cho khách hàng được gọi là quầy 'hướng dẫn', từ này là gì?

Câu 25: Kênh phân phối vật lý cơ bản nhất để bày bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng là 'cửa hàng', từ này là gì?