Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 13

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 13

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 13 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong bối cảnh tiếp thị, từ vựng tiếng Hàn nào sau đây được dùng để chỉ 'khách hàng' hoặc 'người mua'?

Câu 2: Để mô tả một sản phẩm có 'giá cả' hấp dẫn trong chiến dịch khuyến mãi, nhà tiếp thị cần sử dụng từ vựng nào?

Câu 3: Khi quảng cáo một dòng sản phẩm 'mới' ra mắt trên thị trường, tính từ nào sau đây là phù hợp nhất trong tiếng Hàn?

Câu 4: Từ vựng nào mô tả hành động 'bán' sản phẩm cho người tiêu dùng trong chuỗi cung ứng và thương mại?

Câu 5: Nếu một chiến dịch quảng cáo nhấn mạnh rằng sản phẩm này rất 'rẻ', họ sẽ sử dụng tính từ nào?

Câu 6: Trong nghiên cứu thị trường, từ nào được dùng để chỉ 'thị trường' nơi diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa?

Câu 7: Khi một công ty muốn tung ra 'sản phẩm' hay 'đồ vật' mới, từ vựng tiếng Hàn cơ bản nào chỉ khái niệm này?

Câu 8: Để mô tả quy mô của một doanh nghiệp hoặc thị trường rất 'lớn', tính từ nào sau đây là chính xác nhất?

Câu 9: Khi thiết kế bao bì, nếu muốn nói rằng chất lượng sản phẩm rất 'tốt', bạn sẽ chọn từ nào?

Câu 10: Khái niệm 'công ty' hoặc 'doanh nghiệp' thực hiện các chiến dịch marketing được gọi là gì trong tiếng Hàn?

Câu 11: Một chiến lược marketing tặng 'quà' kèm theo khi mua sản phẩm sẽ sử dụng từ vựng nào để chỉ món quà đó?

Câu 12: Để thu hút lượng khách hàng 'nhiều' trong ngày khai trương, nhà tiếp thị mong muốn tình trạng nào sau đây?

Câu 13: Khi định vị một thương hiệu cao cấp với mức giá 'đắt đỏ', tính từ nào sau đây mô tả chính xác chiến lược giá này?

Câu 14: Hoạt động xúc tiến thương mại bằng cách đăng 'quảng cáo' trên truyền hình hoặc internet sử dụng từ vựng nào?

Câu 15: Nếu một doanh nghiệp bán lẻ nhỏ lẻ muốn làm marketing tại địa phương, họ sẽ tự gọi mô hình kinh doanh của mình là gì bằng tiếng Hàn cơ bản?

Câu 16: Việc mua sắm trực tuyến thông qua 'internet' là xu hướng e-commerce hiện nay, từ nào chỉ internet trong tiếng Hàn?

Câu 17: Để quảng bá hình ảnh sản phẩm trên mạng xã hội, các marketer cần sử dụng 'bức ảnh' đẹp mắt, từ đó là gì?

Câu 18: Khi xây dựng nhận diện thương hiệu, 'tên' của sản phẩm hoặc công ty là yếu tố sống còn, từ vựng nào chỉ 'tên'?

Câu 19: Một kênh phân phối hàng hóa cao cấp tập trung nhiều thương hiệu lớn thường là 'trung tâm thương mại', từ đó là gì?

Câu 20: Hành vi 'mua' hàng của người tiêu dùng là mục tiêu cuối cùng của mọi chiến dịch tiếp thị, động từ nào chỉ hành vi này?

Câu 21: Để bắt đầu một chiến dịch marketing mới, người quản lý cần tuyên bố 'bắt đầu', động từ nào mang nghĩa này?

Câu 22: Trong báo cáo doanh thu, nếu lợi nhuận thu về mang lại rất nhiều 'tiền', từ nào sau đây biểu thị khái niệm đó?

Câu 23: Một thương hiệu được nhiều người biết đến và 'nổi tiếng' sẽ có lợi thế cạnh tranh, tính từ nào chỉ sự nổi tiếng?

Câu 24: Trong bộ phận marketing, các nhân viên phải 'làm việc' chăm chỉ để đạt KPI, động từ nào chỉ hành động này?

Câu 25: Để ra quyết định chiến lược, team marketing cần tổ chức 'cuộc họp', danh từ nào sau đây chỉ sự kiện này?