Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 14

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (Marketing) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong các từ vựng dưới đây, từ nào có nghĩa là 'Giảm giá' thường được dùng trong các chiến dịch khuyến mãi?

Câu 2: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '우리 가게는 언제나 ___에게 친절합니다.' (Cửa hàng chúng tôi luôn thân thiện với...).

Câu 3: Từ vựng nào chỉ 'Quảng cáo' trên các phương tiện truyền thông nhằm giới thiệu sản phẩm đến người tiêu dùng?

Câu 4: Khi muốn hỏi về 'Giá cả' của một mặt hàng đang được trưng bày, bạn sử dụng từ nào?

Câu 5: Trong các chương trình dùng thử sản phẩm, từ nào mang ý nghĩa là 'Miễn phí' (không thu tiền)?

Câu 6: Từ vựng nào dùng để gọi chung các loại 'Hàng hóa, sản phẩm' được bày bán tại siêu thị hoặc cửa hàng?

Câu 7: Hành động khách hàng trả lại hàng đã mua và yêu cầu 'Hoàn tiền' được gọi là gì?

Câu 8: Khi mua quần áo bị sai kích cỡ, bạn yêu cầu nhân viên 'Đổi' sang món đồ khác, từ 'Đổi' này là gì?

Câu 9: Sau khi thanh toán tại quầy thu ngân, tờ giấy bạn nhận được ghi rõ số tiền giao dịch gọi là gì?

Câu 10: Cụm từ nào diễn tả trạng thái một sản phẩm đang rất 'Được ưa chuộng', có doanh số bán ra cao?

Câu 11: Tổ chức kinh doanh chuyên sản xuất và phân phối các mặt hàng ra thị trường, tức 'Công ty', tiếng Hàn là gì?

Câu 12: Hành động nhân viên tư vấn 'Giới thiệu, đề cử' một sản phẩm phù hợp cho khách hàng là gì?

Câu 13: Phương thức thanh toán truyền thống sử dụng tiền giấy hoặc tiền xu thay vì thẻ ngân hàng gọi là gì?

Câu 14: Công cụ thanh toán 'mua trước trả sau' phổ biến trong thương mại hiện đại, tức 'Thẻ tín dụng', là gì?

Câu 15: Từ vựng nào dùng để đánh giá mức độ tốt xấu, độ bền của một mặt hàng (Chất lượng)?

Câu 16: Thao tác yêu cầu mua một mặt hàng thông qua website hoặc ứng dụng điện thoại (Đặt hàng) là gì?

Câu 17: Dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ nơi bán đến tận nhà cho người tiêu dùng gọi là gì?

Câu 18: Trạng thái một sản phẩm đã được khách hàng mua hết sạch, không còn hàng trong kho (Cháy hàng/Hết hàng) là gì?

Câu 19: Các chương trình xúc tiến bán hàng, khuyến mãi đặc biệt trong thời gian ngắn (Sự kiện) được gọi là gì?

Câu 20: Từ vựng nào chỉ một 'Sản phẩm mới' vừa được nghiên cứu phát triển và tung ra thị trường?

Câu 21: Bài viết chia sẻ trải nghiệm thực tế của người dùng sau khi mua sản phẩm (Review/Đánh giá) là gì?

Câu 22: Địa điểm mua bán truyền thống nơi tập trung nhiều tiểu thương để trao đổi hàng hóa (Chợ) tiếng Hàn là gì?

Câu 23: Động từ diễn tả hành động cung cấp hàng hóa cho người khác để nhận lại tiền (Bán) là gì?

Câu 24: Động từ miêu tả hành vi người tiêu dùng trả tiền để sở hữu một mặt hàng (Mua) là gì?

Câu 25: Tính từ nào dùng để đánh giá mức giá của một sản phẩm là 'Rẻ', thấp hơn giá trị thị trường trung bình?