Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (SEO) - Bộ 5

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (SEO) - Bộ 5

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (SEO) - Bộ 5 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '우리는 여러 가지 어려움을 ______ 마침내 성공했다.' (Chúng tôi đã ... nhiều khó khăn và cuối cùng đã thành công).

Câu 2: Từ nào sau đây có ý nghĩa tương đồng nhất với '시작되다' (bắt nguồn, bắt đầu) thường được dùng trong văn phong trang trọng của bài đọc TOPIK?

Câu 3: Trái nghĩa với tính từ '꼼꼼하다' (tỉ mỉ, cẩn thận) là từ nào sau đây?

Câu 4: Từ vựng nào chỉ thể loại văn học mà tác giả tự do ghi chép lại những trải nghiệm, cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân của mình một cách chân thực?

Câu 5: Quán dụng ngữ nào sau đây mang ý nghĩa 'nhận ra được tình hình, ẩn ý hoặc tâm trạng của người khác một cách nhanh chóng'?

Câu 6: Điền phó từ phù hợp: '약을 먹었는데 병이 낫기는커녕 ______ 더 심해졌다.' (Uống thuốc rồi mà bệnh chẳng những không khỏi mà ... lại càng nặng thêm).

Câu 7: Tính từ nào thường đi kèm với các danh từ như '차이' (sự khác biệt), '목표' (mục tiêu) để diễn tả trạng thái rất rõ ràng, dễ dàng nhận biết?

Câu 8: Từ nào có thể thay thế trực tiếp cho phần trong ngoặc kép ở câu sau: '시간을 (함부로 쓰지) 말고 계획적으로 활용하세요.'?

Câu 9: Cụm từ nào diễn tả cảm giác tự hào, thấy bản thân có giá trị khi hoàn thành một việc khó khăn hay mang lại lợi ích cho xã hội?

Câu 10: Trong các từ gốc Hán sau, đâu là từ trái nghĩa hoàn toàn với '영구적' (mang tính vĩnh cửu, lâu dài)?

Câu 11: Động từ nào kết hợp chuẩn xác nhất với danh từ '핑계' (cái cớ) để tạo thành cụm từ mang nghĩa 'viện cớ, kiếm cớ'?

Câu 12: Khi so sánh với '만지다' (sờ, chạm), từ '건드리다' thường mang sắc thái ý nghĩa khác biệt nào sau đây?

Câu 13: Từ nào diễn tả trạng thái do dự, ngập ngừng không dám quyết định ngay, mang ý nghĩa tương đương với '망설이다'?

Câu 14: Trong câu '친구의 ______을/를 덮어 주다', danh từ cần điền mang ý nghĩa là 'khuyết điểm, lỗi lầm' là từ nào?

Câu 15: Động từ '아끼다' mang rất nhiều nghĩa trong tiếng Hàn, nhưng KHÔNG bao hàm ý nghĩa nào dưới đây?

Câu 16: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: '어려운 상황일수록 팀원들은 협동심을 ______ 위기를 넘겼다.' (Hoàn cảnh càng khó khăn, các thành viên càng ... tinh thần đồng đội để vượt qua khủng hoảng).

Câu 17: Khái niệm trừu tượng chỉ niềm tin vững chắc vào tính cách, khả năng hoặc sự chân thành của một người hay một tổ chức được gọi là gì?

Câu 18: Cấu trúc '-에 ______' dùng để nhấn mạnh rằng một sự vật, sự việc chỉ dừng lại ở mức độ rất nhỏ bé đó, mang ý nghĩa 'chỉ là, không quá'.

Câu 19: Từ vựng nào thường xuất hiện trong các bài đọc TOPIK II để chỉ hiện tượng mâu thuẫn, bất đồng ý kiến sâu sắc giữa các thế hệ (세대) hoặc các tầng lớp xã hội?

Câu 20: Phó từ nào thường được đặt ngay trước số lượng để nhấn mạnh rằng con số đó lớn hơn rất nhiều so với suy nghĩ hoặc dự đoán thông thường (lên đến, tới tận)?

Câu 21: Động từ nào chuyên dùng để diễn tả việc chuẩn bị, sắm sửa những thứ có giá trị lớn hoặc quan trọng trong đời sống như nhà cửa (집), đồ dùng cưới hỏi?

Câu 22: Từ nào mang sắc thái học thuật, diễn tả hành động vô tình hoặc cố ý nhìn lướt qua, không chú ý đến một vấn đề hoặc chi tiết quan trọng?

Câu 23: Điền cụm từ phù hợp với ngữ cảnh môi trường: '무분별한 개발로 인해 자연 환경이 심각하게 ______.' (Do sự phát triển bừa bãi, môi trường tự nhiên đang bị ... nghiêm trọng).

Câu 24: Quán dụng ngữ '귀가 얇다' (Tai mỏng) dùng để miêu tả nhược điểm tính cách của người như thế nào?

Câu 25: Từ nào đồng nghĩa với '피할 수 없다' (không thể tránh khỏi) và thường xuyên được sử dụng trong các văn bản tin tức, báo cáo phân tích?