Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (SEO) - Bộ 6

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (SEO) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (SEO) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn từ đồng nghĩa với từ được gạch chân: 외국 생활을 하면서 여러 가지 어려움을 '겪었다'.

Câu 2: Chọn từ trái nghĩa với từ '증가하다' (tăng lên) trong câu: 최근 온라인 쇼핑을 이용하는 소비자가 증가하고 있다.

Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 그는 맡은 일에 대해 끝까지 책임을 ( ) 훌륭한 리더이다.

Câu 4: Từ nào sau đây thường đi kèm với '스트레스' để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa 'giải tỏa căng thẳng'?

Câu 5: Chọn từ đồng nghĩa với '노력하다' trong câu: 목표를 달성하기 위해 끊임없이 노력해야 한다.

Câu 6: Từ '인상적이다' mang ý nghĩa gì trong tiếng Việt?

Câu 7: Điền từ thích hợp: 우리는 다음 세대를 위해 자연 환경을 ( ) 의무가 있다.

Câu 8: Chọn từ đồng nghĩa với '방지하다' (ngăn chặn, phòng chống): 사고를 방지하기 위해 안전 교육을 실시했다.

Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 회의에서 새로운 프로젝트에 대한 다양한 의견을 ( ).

Câu 10: Từ '심각성' thường được sử dụng để chỉ điều gì?

Câu 11: Chọn từ trái nghĩa với '찬성하다' (tán thành) trong câu: 나는 그 제안에 전적으로 찬성한다.

Câu 12: Cụm từ nào sau đây diễn tả ý nghĩa 'đóng vai trò'?

Câu 13: Từ '효율적' mang ý nghĩa gì trong ngữ cảnh công việc?

Câu 14: Điền từ thích hợp: 공동체 생활에서는 정해진 규칙을 잘 ( ) 것이 중요하다.

Câu 15: Chọn từ đồng nghĩa với '확인하다' (xác nhận, kiểm tra) trong câu: 서류를 제출하기 전에 다시 한번 확인하시기 바랍니다.

Câu 16: Từ '필수적' mang ý nghĩa gì?

Câu 17: Chọn từ trái nghĩa với '긍정적' (tích cực): 어떤 상황에서도 긍정적인 태도를 유지하는 것이 좋다.

Câu 18: Điền từ thích hợp: 발생한 문제를 신속하게 ( ) 위해 전문가들이 모였다.

Câu 19: Chọn từ đồng nghĩa với '포기하다' (từ bỏ) trong câu: 그는 실패에도 불구하고 꿈을 포기하지 않았다.

Câu 20: Từ '일시적' được dùng để diễn tả điều gì?

Câu 21: Cụm từ nào diễn tả đúng ý nghĩa 'đạt được mục tiêu'?

Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 스마트폰의 과도한 사용은 수면의 질에 부정적인 영향을 ( ).

Câu 23: Chọn từ trái nghĩa với '확대하다' (mở rộng): 회사는 해외 시장으로 사업을 확대할 계획이다.

Câu 24: Chọn từ đồng nghĩa với '변경하다' (thay đổi) trong câu: 비행기 출발 시간이 기상 악화로 인해 변경되었다.

Câu 25: Từ '구체적' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?