Bộ 1 - Trắc nghiệm Quản trị vận hành online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong Quản trị vận hành, khái niệm 'Năng suất' (Productivity) được định nghĩa chính xác nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị vận hành cơ bản, năng suất là thước đo hiệu quả sản xuất thể hiện qua tỷ số giữa kết quả đầu ra và các yếu tố đầu vào đã sử dụng. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ giữa đầu ra (hàng hóa, dịch vụ) so với đầu vào (nguồn lực).
Câu 2:
Một doanh nghiệp sản xuất 1000 sản phẩm với chi phí lao động là 500 giờ. Nếu doanh nghiệp cải tiến quy trình để sản xuất 1200 sản phẩm với 400 giờ lao động, năng suất lao động thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng suất cũ là 2 sản phẩm/giờ (1000/500) và năng suất mới là 3 sản phẩm/giờ (1200/400), vậy mức tăng là (3-2)/2 = 50%. Kết luận Lý giải: Tăng 50%.
Câu 3:
Chiến lược 'Phân biệt hóa' (Differentiation) trong quản trị vận hành tập trung chủ yếu vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Michael Porter, phân biệt hóa là việc tạo ra sự khác biệt về giá trị hoặc tính năng sản phẩm mà khách hàng coi là quan trọng và độc bản. Kết luận Lý giải: Tạo ra các đặc tính độc đáo khiến khách hàng nhận diện giá trị riêng biệt.
Câu 4:
Trong chu kỳ sống của sản phẩm, giai đoạn nào thường đòi hỏi việc dự báo nhu cầu chính xác nhất để tránh lãng phí năng lực sản xuất hoặc thiếu hụt hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn tăng trưởng có nhu cầu thay đổi nhanh chóng và mạnh mẽ, yêu cầu dự báo sát sao để điều chỉnh năng lực sản xuất kịp thời. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Tăng trưởng (Growth).
Câu 5:
Phương pháp dự báo nào sau đây thuộc nhóm dự báo định tính (Qualitative method)?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi dựa trên ý kiến chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh, không sử dụng các mô hình toán học thuần túy từ dữ liệu lịch sử. Kết luận Lý giải: Phương pháp Delphi.
Câu 6:
Khi sử dụng phương pháp 'San bằng số mũ' (Exponential Smoothing), nếu hệ số san bằng (alpha) bằng 1, kết quả dự báo cho kỳ tiếp theo sẽ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức dự báo là Ft = Ft-1 + alpha(At-1 - Ft-1), nếu alpha = 1 thì Ft = At-1, tức là dự báo kỳ mới bằng nhu cầu thực tế kỳ trước. Kết luận Lý giải: Bằng với nhu cầu thực tế của kỳ hiện tại.
Câu 7:
Nguyên tắc cốt lõi của Quản trị chất lượng toàn diện (TQM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TQM nhấn mạnh vào cam kết lâu dài của tổ chức đối với việc cải tiến liên tục với sự tham gia của mọi nhân viên nhằm thỏa mãn khách hàng. Kết luận Lý giải: Sự tham gia của tất cả thành viên và cải tiến liên tục (Kaizen).
Câu 8:
Một quy trình đạt tiêu chuẩn Six Sigma có tỷ lệ lỗi tối đa là bao nhiêu sản phẩm trên một triệu cơ hội (DPMO)?
💡 Lời giải chi tiết:
Về mặt thống kê, Six Sigma đại diện cho mức độ chính xác 99.99966%, tương đương với không quá 3.4 lỗi trên mỗi triệu cơ hội. Kết luận Lý giải: 3.4 DPMO.
Câu 9:
Chiến lược quy trình 'Tập trung vào sản phẩm' (Product Focus) phù hợp nhất với loại hình sản xuất nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy trình tập trung vào sản phẩm thường được thiết lập cho sản xuất khối lượng lớn nhưng chủng loại sản phẩm ít và tính lặp lại cao. Kết luận Lý giải: Sản xuất hàng loạt lớn, sản phẩm có tính chuẩn hóa cao.
Câu 10:
Điểm hòa vốn (Break-even point) trong quản trị vận hành là điểm mà tại đó:
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm hòa vốn là mức sản lượng mà tại đó tổng doanh thu thu về vừa đủ để bù đắp toàn bộ chi phí phát sinh, lợi nhuận bằng không. Kết luận Lý giải: Doanh thu bằng với tổng chi phí (gồm chi phí cố định và biến đổi).
Câu 11:
Trong mô hình xác định vị trí đặt nhà máy, phương pháp 'Đánh giá các yếu tố' (Factor-rating method) có ưu điểm lớn nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này cho phép nhà quản lý đưa vào các yếu tố khó định lượng như môi trường văn hóa, kỹ năng lao động bên cạnh các yếu tố chi phí. Kết luận Lý giải: Có thể kết hợp cả các yếu tố định tính và định lượng vào quyết định.
Câu 12:
Mô hình bố trí mặt bằng 'Theo quy trình' (Process-oriented layout) thường được áp dụng trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bố trí theo quy trình sắp xếp các máy móc tương tự nhau thành từng nhóm, phù hợp để xử lý các loại sản phẩm khác nhau với lộ trình khác nhau. Kết luận Lý giải: Sản xuất khối lượng thấp với sản phẩm có sự đa dạng cao.
Câu 13:
Trong chuỗi cung ứng, hiện tượng 'Cái đuôi bò' (Bullwhip Effect) mô tả điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bullwhip Effect là tình trạng thông tin nhu cầu bị bóp méo và gia tăng biến động khi truyền từ nhà bán lẻ ngược lên nhà sản xuất và nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Sự biến động về nhu cầu tăng dần khi di chuyển ngược lên phía thượng nguồn.
Câu 14:
Chiến lược 'Tích hợp dọc' (Vertical Integration) về phía sau (Backward integration) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tích hợp dọc phía sau là việc doanh nghiệp tự đảm nhiệm các công đoạn trước đó trong chuỗi giá trị, vốn thường do các nhà cung cấp thực hiện. Kết luận Lý giải: Tự sản xuất các yếu tố đầu vào thay vì mua từ nhà cung cấp bên ngoài.
Câu 15:
Mục tiêu chính của phân tích tồn kho theo phương pháp ABC là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên lý ABC dựa trên quy tắc Pareto, giúp doanh nghiệp ưu tiên kiểm soát chặt chẽ nhóm A (mặt hàng có giá trị hàng năm lớn nhất dù số lượng ít). Kết luận Lý giải: Phân loại hàng tồn kho để tập trung nguồn lực quản lý vào các mặt hàng giá trị cao.
Câu 16:
Mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) nhằm mục đích tối thiểu hóa tổng chi phí của hai loại chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ cơ bản tìm ra lượng đặt hàng tối ưu sao cho tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho là thấp nhất. Kết luận Lý giải: Chi phí đặt hàng (Ordering cost) và chi phí lưu kho (Holding cost).
Câu 17:
Hệ thống sản xuất 'Đúng lúc' (Just-In-Time - JIT) coi trọng yếu tố nào nhất sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Triết lý JIT tập trung vào việc sản xuất đúng thứ cần thiết, đúng thời điểm và đúng số lượng để triệt tiêu các lãng phí, đặc biệt là lãng phí tồn kho. Kết luận Lý giải: Loại bỏ mọi hình thức lãng phí (Waste) và tồn kho dư thừa.
Câu 18:
Trong hệ thống Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP), 'Danh mục vật tư' (Bill of Material - BOM) cung cấp thông tin gì?
💡 Lời giải chi tiết:
BOM là một danh sách phân cấp thể hiện các thành phần, nguyên liệu và linh kiện cần thiết để tạo nên một đơn vị sản phẩm hoàn chỉnh. Kết luận Lý giải: Cấu trúc sản phẩm và danh sách các chi tiết, cụm chi tiết tạo thành sản phẩm.
Câu 19:
Trong quản trị dự án, 'Đường găng' (Critical Path) được xác định là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các hoạt động có tổng thời gian thực hiện dài nhất và xác định thời gian tối thiểu để hoàn thành toàn bộ dự án. Kết luận Lý giải: Chuỗi các công việc dài nhất về mặt thời gian xuyên suốt dự án.
Câu 20:
Hoạt động 'Bảo trì phòng ngừa' (Preventive maintenance) khác với 'Bảo trì sửa chữa' (Breakdown maintenance) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì phòng ngừa là kế hoạch kiểm tra và bảo dưỡng máy móc định kỳ nhằm giữ thiết bị trong tình trạng hoạt động tốt và giảm thiểu sự cố bất ngờ. Kết luận Lý giải: Thực hiện kiểm tra định kỳ để ngăn ngừa hư hỏng trước khi nó xảy ra.
Câu 21:
Khái niệm 'Khoảnh khắc sự thật' (Moment of Truth) trong quản trị vận hành dịch vụ dùng để chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong dịch vụ, Moment of Truth là thời điểm tương tác cực kỳ quan trọng khi khách hàng hình thành ấn tượng về chất lượng dịch vụ của nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Sự tiếp xúc trực tiếp giữa khách hàng và nhân viên dịch vụ quyết định sự hài lòng.
Câu 22:
Trong phân tích năng suất, 'Điểm thắt nút' (Bottleneck) của một quy trình là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm thắt nút là bước có năng suất thấp nhất hoặc thời gian chu kỳ dài nhất, từ đó giới hạn tổng đầu ra của toàn bộ hệ thống sản xuất. Kết luận Lý giải: Công đoạn có năng lực sản xuất thấp nhất (thời gian thực hiện lâu nhất).
Câu 23:
Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) trong Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ kiểm soát giúp xác định xem quy trình có đang nằm trong tầm kiểm soát ổn định hay đang gặp phải các vấn đề bất thường cần xử lý. Kết luận Lý giải: Phân biệt các biến động do nguyên nhân ngẫu nhiên và nguyên nhân đặc biệt.
Câu 24:
Chiến lược 'San bằng mức sản xuất' (Level Scheduling/Strategy) trong lập kế hoạch tổng hợp có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này giữ cho sản lượng không đổi mỗi ngày, chấp nhận tích trữ tồn kho khi nhu cầu thấp để phục vụ khi nhu cầu tăng cao. Kết luận Lý giải: Duy trì tốc độ sản xuất ổn định và sử dụng tồn kho để điều tiết nhu cầu.
Câu 25:
Trong quản trị chuỗi cung ứng, nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) thường đảm nhiệm vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
3PL là việc thuê ngoài các chức năng logistics để tận dụng chuyên môn và hạ tầng của các công ty vận tải và kho bãi chuyên nghiệp. Kết luận Lý giải: Quản lý và thực hiện các hoạt động kho bãi, vận chuyển cho doanh nghiệp.