Bộ 4 - Trắc nghiệm Quản trị vận hành online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong Quản trị vận hành, năng suất (Productivity) được tính toán dựa trên công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị vận hành cơ bản, năng suất là thước đo hiệu quả của quá trình chuyển đổi, được xác định bằng Kết luận Lý giải Tỷ số giữa đầu ra (Output) và đầu vào (Input).
Câu 2:
Ưu tiên cạnh tranh nào tập trung vào khả năng đáp ứng nhanh chóng các thay đổi về nhu cầu sản lượng hoặc thiết kế sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự linh hoạt là khả năng của hệ thống vận hành trong việc điều chỉnh để thích ứng với các biến động của thị trường về mẫu mã và số lượng, do đó Kết luận Lý giải Sự linh hoạt (Flexibility).
Câu 3:
Nếu một hệ thống có 2 thành phần mắc nối tiếp với độ tin cậy lần lượt là 0.9 và 0.8, độ tin cậy của toàn hệ thống là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với hệ thống mắc nối tiếp, độ tin cậy tổng quát bằng tích độ tin cậy của các thành phần (0.9 nhân 0.8), dẫn đến Kết luận Lý giải 0.72.
Câu 4:
Điểm hòa vốn (Break-even point) trong quản trị vận hành là điểm mà tại đó:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích kinh tế trong vận hành, điểm hòa vốn là trạng thái sản lượng mà tại đó doanh nghiệp không lãi cũng không lỗ, tức là Kết luận Lý giải Tổng doanh thu bằng tổng chi phí.
Câu 5:
Phương pháp 'Tọa độ trọng tâm' (Center of Gravity) thường được sử dụng chủ yếu trong quyết định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này xác định vị trí mục tiêu dựa trên khoảng cách và khối lượng hàng hóa để tối thiểu hóa chi phí vận chuyển, vì vậy Kết luận Lý giải Xác định vị trí kho bãi hoặc trung tâm phân phối tối ưu.
Câu 6:
Đặc điểm chính của bố trí mặt bằng theo sản phẩm (Product Layout) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bố trí theo sản phẩm được thiết kế để tối ưu hóa các quy trình lặp đi lặp lại theo một chuỗi cố định, dẫn đến Kết luận Lý giải Luồng công việc liên tục và sản xuất khối lượng lớn.
Câu 7:
Trong chu trình PDCA của Deming, giai đoạn 'Check' (Kiểm tra) có ý nghĩa cốt lõi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình cải tiến chất lượng liên tục, bước kiểm tra dùng để đánh giá độ lệch giữa kết quả đạt được và kế hoạch, do đó Kết luận Lý giải So sánh kết quả thực tế với mục tiêu đã đề ra.
Câu 8:
Loại biểu đồ kiểm soát nào được sử dụng để theo dõi tỷ lệ sản phẩm khuyết tật trong một mẫu sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ p là công cụ kiểm soát chất lượng bằng thuộc tính dùng để theo dõi tỷ lệ phần trăm các đơn vị không đạt tiêu chuẩn, vì vậy Kết luận Lý giải Biểu đồ p (p-chart).
Câu 9:
Giả định quan trọng nhất của mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) cơ bản là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ cơ bản hoạt động dựa trên các thông số ổn định để tính toán điểm đặt hàng tối ưu, do đó Kết luận Lý giải Nhu cầu là hằng số và đã biết trước.
Câu 10:
Mục đích chính của việc duy trì tồn kho an toàn (Safety Stock) trong doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tồn kho an toàn đóng vai trò là lớp đệm bảo vệ doanh nghiệp trước các rủi ro đứt gãy cung ứng hoặc nhu cầu đột biến, nên Kết luận Lý giải Chống lại sự biến động không dự báo trước được của nhu cầu và thời gian cung ứng.
Câu 11:
Hiện tượng 'Cái đuôi bò' (Bullwhip effect) trong quản trị chuỗi cung ứng mô tả điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là hiện tượng thông tin nhu cầu bị bóp méo và phóng đại qua các cấp bậc của chuỗi cung ứng, dẫn đến Kết luận Lý giải Sự biến động của nhu cầu ngày càng tăng khi đi ngược lên phía trên chuỗi cung ứng.
Câu 12:
Việc chuyển một phần hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ nội bộ cho một đơn vị bên ngoài thực hiện được gọi là:
💡 Lời giải chi tiết:
Thuê ngoài là quyết định chiến lược nhằm tận dụng nguồn lực chuyên môn của đối tác bên ngoài để tối ưu hóa vận hành, vì vậy Kết luận Lý giải Thuê ngoài (Outsourcing).
Câu 13:
Trong hệ thống sản xuất Just-In-Time (JIT), thẻ 'Kanban' được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hệ thống 'kéo' (pull system), Kanban đóng vai trò là công cụ truyền tin để điều phối luồng vật tư kịp thời, dẫn đến Kết luận Lý giải Phát tín hiệu cần cung cấp thêm vật tư hoặc sản xuất thêm sản phẩm.
Câu 14:
Đường găng (Critical Path) trong quản lý dự án bằng sơ đồ mạng được định nghĩa là:
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng xác định thời gian hoàn thành dự án sớm nhất và bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường này đều ảnh hưởng đến tiến độ, vì thế Kết luận Lý giải Chuỗi các công việc có thời gian thực hiện dài nhất và không có thời gian dự trữ.
Câu 15:
Phương pháp dự báo san bằng số mũ (Exponential Smoothing) tính toán dự báo dựa trên yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình này điều chỉnh dự báo mới dựa trên mức độ chênh lệch của dự báo trước đó thông qua một hằng số san bằng, do đó Kết luận Lý giải Dự báo của kỳ trước và sai số dự báo của kỳ đó.
Câu 16:
Chiến lược 'Đuổi kịp nhu cầu' (Chase Strategy) trong lập kế hoạch tổng hợp có đặc điểm chính là:
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này nhằm triệt tiêu tồn kho bằng cách điều chỉnh lực lượng lao động hoặc thời gian làm việc theo sát nhu cầu, dẫn đến Kết luận Lý giải Thay đổi mức độ sản xuất để khớp với dự báo nhu cầu từng thời kỳ.
Câu 17:
Danh mục các nguyên vật liệu và linh kiện cần thiết để tạo ra một đơn vị sản phẩm cuối cùng được gọi là:
💡 Lời giải chi tiết:
BOM là cơ sở dữ liệu quan trọng trong hệ thống MRP để xác định nhu cầu nguyên vật liệu chi tiết, vì vậy Kết luận Lý giải Cấu trúc sản phẩm (Bill of Materials - BOM).
Câu 18:
Quy tắc Johnson được áp dụng nhằm tối ưu hóa lịch trình sản xuất khi có điều kiện nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuật toán Johnson giúp tối thiểu hóa tổng thời gian hoàn thành (makespan) cho các công việc đi qua hai giai đoạn, dẫn đến Kết luận Lý giải Có một loạt các công việc cần thực hiện qua hai máy hoặc hai trung tâm xử lý theo trình tự.
Câu 19:
Bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance) khác biệt so với bảo trì phòng ngừa thông thường ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì dự đoán sử dụng các cảm biến và dữ liệu thực tế để can thiệp đúng lúc trước khi sự cố xảy ra, do đó Kết luận Lý giải Dựa trên việc theo dõi tình trạng thực tế của thiết bị để quyết định thời điểm bảo trì.
Câu 20:
Trong lý thuyết xếp hàng (Queuing theory), hệ số sử dụng hệ thống (Utilization rate) được tính bằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số sử dụng phản ánh mức độ bận rộn của người phục vụ, được tính bằng lambda chia cho mu, dẫn đến Kết luận Lý giải Tỷ lệ giữa tốc độ đến trung bình và tốc độ phục vụ trung bình.
Câu 21:
Phương pháp 'Làm giàu công việc' (Job Enrichment) được định nghĩa là cách thiết kế công việc theo hướng:
💡 Lời giải chi tiết:
Làm giàu công việc là sự mở rộng công việc theo chiều sâu, giúp tăng động lực thông qua quyền ra quyết định, vì thế Kết luận Lý giải Tăng thêm trách nhiệm, quyền tự chủ và tính thách thức cho nhân viên.
Câu 22:
Khái niệm 'Triple Bottom Line' trong quản trị vận hành bền vững bao gồm ba yếu tố cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình này nhấn mạnh rằng doanh nghiệp cần đánh giá hiệu quả dựa trên cả ba trụ cột bền vững, dẫn đến Kết luận Lý giải Kinh tế (Lợi nhuận), Xã hội (Con người) và Môi trường (Hành tinh).
Câu 23:
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) đóng vai trò gì quan trọng nhất trong vận hành?
💡 Lời giải chi tiết:
ERP cho phép dòng chảy thông tin xuyên suốt giữa các phòng ban để ra quyết định vận hành chính xác, do đó Kết luận Lý giải Tích hợp tất cả các bộ phận và chức năng của doanh nghiệp vào một hệ thống máy tính duy nhất.
Câu 24:
Theo tiêu chuẩn Six Sigma, một quy trình vận hành được coi là đạt chuẩn khi có tỷ lệ khuyết tật tối đa là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Six Sigma là mục tiêu chất lượng cực cao nhắm tới sự gần như hoàn hảo trong quy trình, vì vậy Kết luận Lý giải 3.4 khuyết tật trên một triệu cơ hội (DPMO).
Câu 25:
Độ lệch tuyệt đối trung bình (MAD) được sử dụng để đo lường điều gì trong công tác dự báo?
💡 Lời giải chi tiết:
MAD giúp nhà quản trị đánh giá kích thước của sai số dự báo mà không quan tâm đến chiều hướng của sai số đó, dẫn đến Kết luận Lý giải Độ chính xác của mô hình dự báo bằng cách tính trung bình các sai số tuyệt đối.