Bộ 3 - Trắc nghiệm Quản trị vận hành online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị vận hành, nếu một doanh nghiệp tăng sản lượng đầu ra thêm 25% trong khi giữ nguyên các yếu tố đầu vào, chỉ số năng suất của doanh nghiệp sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dựa trên công thức Năng suất bằng Đầu ra chia cho Đầu vào, việc tăng tử số thêm 25% trong khi mẫu số không đổi sẽ dẫn đến kết quả tăng tương ứng 25%. Kết luận Lý giải Năng suất tăng 25%.
Câu 2:
Chiến lược 'Phân biệt hóa' (Differentiation) trong quản trị vận hành tập trung vào mục tiêu chính nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình chiến lược cạnh tranh của Michael Porter, phân biệt hóa nhằm tạo ra giá trị độc nhất giúp doanh nghiệp tách biệt khỏi đối thủ cạnh tranh. Kết luận Lý giải Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ có đặc điểm độc đáo mà khách hàng sẵn sàng trả giá cao.
Câu 3:
Phương pháp dự báo nào sau đây thuộc nhóm phương pháp định tính thường được sử dụng khi thiếu dữ liệu lịch sử?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi sử dụng ý kiến của một nhóm chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt được sự đồng thuận về dự báo trong tương lai. Kết luận Lý giải Phương pháp Delphi.
Câu 4:
Trong thiết kế sản phẩm, 'Thiết kế theo mô-đun' (Modular Design) mang lại lợi ích chủ yếu nào cho doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiết kế mô-đun cho phép doanh nghiệp linh hoạt cấu hình nhiều biến thể sản phẩm khác nhau từ các cụm chi tiết chung, giúp giảm chi phí và tăng tính đáp ứng. Kết luận Lý giải Cho phép tạo ra sự đa dạng sản phẩm bằng cách kết hợp các thành phần tiêu chuẩn hóa.
Câu 5:
Chỉ số 'Hiệu suất sử dụng' (Utilization) trong hoạch định năng lực sản xuất được xác định bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu suất sử dụng phản ánh mức độ khai thác tối đa tiềm năng của hệ thống dựa trên năng lực được thiết kế ban đầu. Kết luận Lý giải Tỷ lệ giữa đầu ra thực tế so với công suất thiết kế.
Câu 6:
Loại hình bố trí mặt bằng theo sản phẩm (Product Layout) phù hợp nhất với điều kiện sản xuất nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Bố trí theo sản phẩm được thiết kế để dòng nguyên liệu di chuyển liên tục qua các trạm làm việc cố định, tối ưu cho sản xuất hàng loạt sản phẩm giống nhau. Kết luận Lý giải Sản lượng lớn, sản phẩm có tính tiêu chuẩn hóa cao.
Câu 7:
Trong mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ), điểm tối ưu về chi phí đạt được khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình EOQ cơ bản, tổng chi phí tồn kho đạt cực tiểu tại điểm mà đường biểu diễn chi phí đặt hàng cắt đường biểu diễn chi phí lưu kho. Kết luận Lý giải Chi phí đặt hàng hằng năm và chi phí lưu kho hằng năm bằng nhau.
Câu 8:
Mục tiêu về chất lượng của tiêu chuẩn Six Sigma tương đương với tỷ lệ lỗi tối đa là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiêu chuẩn Six Sigma hướng tới mức độ sai lệch cực thấp trong quy trình, cụ thể là đạt mức độ chính xác 99,99966%. Kết luận Lý giải 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội.
Câu 9:
Hiện tượng 'Hiệu ứng chiếc roi da' (Bullwhip Effect) trong chuỗi cung ứng được mô tả tốt nhất bởi đặc điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Do sự thiếu hụt thông tin và phản ứng thái quá của các thành viên, những thay đổi nhỏ ở nhu cầu bán lẻ sẽ khuếch đại thành những biến động lớn ở phía nhà cung cấp. Kết luận Lý giải Biến động nhu cầu tăng dần khi đi ngược lên phía trên chuỗi cung ứng.
Câu 10:
Trong hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean Production), loại lãng phí 'Muda' nào liên quan đến việc sản phẩm được giữ lại nhiều hơn mức cần thiết cho quy trình tiếp theo?
💡 Lời giải chi tiết:
Tồn kho dư thừa che lấp các vấn đề của quy trình và chiếm dụng vốn cũng như không gian mặt bằng mà không tạo thêm giá trị. Kết luận Lý giải Tồn kho dư thừa.
Câu 11:
Trong quản trị dự án, 'Đường găng' (Critical Path) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bất kỳ sự chậm trễ nào đối với các công việc nằm trên đường găng đều sẽ trực tiếp kéo dài thời gian hoàn thành của toàn bộ dự án. Kết luận Lý giải Chuỗi các công việc có tổng thời gian dài nhất và không có thời gian dự trữ.
Câu 12:
Chiến lược 'San bằng' (Level Strategy) trong hoạch định tổng hợp (Aggregate Planning) tập trung vào việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược san bằng duy trì tốc độ đầu ra không đổi, chấp nhận tích trữ tồn kho khi nhu cầu thấp để phục vụ khi nhu cầu cao nhằm ổn định nhân sự và thiết bị. Kết luận Lý giải Giữ mức sản xuất ổn định và sử dụng tồn kho để bù đắp biến động nhu cầu.
Câu 13:
Thành phần nào trong hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) liệt kê tất cả các bộ phận cần thiết để tạo ra một đơn vị sản phẩm cuối cùng?
💡 Lời giải chi tiết:
BOM là cấu trúc phân cấp thể hiện mối quan hệ giữa sản phẩm cuối cùng và các chi tiết, cụm chi tiết và nguyên liệu cấu thành nên nó. Kết luận Lý giải Bảng danh mục vật tư (Bill of Materials - BOM).
Câu 14:
Biểu đồ xương cá (Ishikawa Diagram) trong quản trị chất lượng chủ yếu được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là một công cụ trực quan giúp liệt kê và phân nhóm các nguyên nhân gây ra một sự cố hoặc khuyết tật cụ thể để tìm ra gốc rễ vấn đề. Kết luận Lý giải Xác định và phân tích các nguyên nhân tiềm năng của một vấn đề.
Câu 15:
Khái niệm 'Độ tin cậy' (Reliability) của một hệ thống vận hành được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ tin cậy là xác suất để một chi tiết hoặc hệ thống hoạt động ổn định mà không xảy ra sai hỏng trong một thời kỳ và môi trường làm việc nhất định. Kết luận Lý giải Khả năng của một sản phẩm thực hiện chức năng dự kiến trong một khoảng thời gian xác định dưới các điều kiện cụ thể.
Câu 16:
Khi sử dụng phương pháp 'Đánh giá các yếu tố' (Factor Rating) để lựa chọn địa điểm, bước nào sau đây là quan trọng nhất để phản ánh ưu tiên của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc gán trọng số cho phép doanh nghiệp cá nhân hóa mô hình ra quyết định theo các mục tiêu chiến lược cụ thể như chi phí, nguồn nhân lực hay gần thị trường. Kết luận Lý giải Gán trọng số cho từng yếu tố dựa trên mức độ quan trọng.
Câu 17:
Trong lý thuyết xếp hàng (Queuing Theory), 'Tỷ lệ phục vụ' (Service Rate) biểu thị điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ phục vụ (thường ký hiệu là mu) cho biết khả năng xử lý của trạm dịch vụ tính theo số lượng khách hàng trên mỗi đơn vị thời gian. Kết luận Lý giải Tốc độ trung bình mà hệ thống có thể phục vụ khách hàng.
Câu 18:
Chiến thuật 'Làm giàu công việc' (Job Enrichment) khác với 'Mở rộng công việc' (Job Enlargement) ở điểm chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Làm giàu công việc tập trung vào việc bổ sung các yếu tố quản lý và kiểm soát vào nhiệm vụ hiện tại để tăng tính thỏa mãn và trách nhiệm cho người lao động. Kết luận Lý giải Tăng trách nhiệm và quyền tự chủ của nhân viên trong việc lập kế hoạch và kiểm soát công việc.
Câu 19:
Trong phân tích hàng tồn kho ABC, các mặt hàng thuộc nhóm A thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên lý Pareto được áp dụng trong phân tích ABC để tập trung nguồn lực kiểm soát chặt chẽ những mặt hàng ít về lượng nhưng đóng góp giá trị tài chính lớn nhất. Kết luận Lý giải Nhóm A bao gồm một số lượng ít các mặt hàng nhưng chiếm giá trị giá trị sử dụng cao nhất.
Câu 20:
Hệ thống Kanban trong sản xuất JIT (Just-In-Time) đóng vai trò là công cụ gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kanban hoạt động như một hệ thống đẩy nhu cầu thực tế từ công đoạn sau về công đoạn trước để đảm bảo chỉ sản xuất những gì cần thiết. Kết luận Lý giải Một tín hiệu trực quan dùng để điều phối dòng nguyên vật liệu trong sản xuất.
Câu 21:
Bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance) nhằm mục đích chính nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì phòng ngừa giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc và duy trì thiết bị ở trạng thái tốt nhằm tránh việc ngừng sản xuất đột ngột. Kết luận Lý giải Thực hiện bảo trì định kỳ để giảm khả năng xảy ra hỏng hóc thiết bị.
Câu 22:
Quy tắc Johnson (Johnson Rule) được ứng dụng trong lập lịch trình sản xuất nhằm mục tiêu gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc này xác định trình tự tối ưu để đi qua hai trung tâm làm việc sao cho thời gian nhàn rỗi của máy móc là thấp nhất và dự án kết thúc sớm nhất. Kết luận Lý giải Tối thiểu hóa tổng thời gian hoàn thành cho một nhóm công việc trên hai máy theo trình tự.
Câu 23:
Trong phương pháp san bằng số mũ (Exponential Smoothing), giá trị của hệ số san bằng alpha (α) phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số alpha quyết định mức độ phản ứng của dự báo đối với những biến động thực tế mới nhất, với alpha càng lớn thì dự báo càng bám sát thực tế gần nhất. Kết luận Lý giải Trọng số gán cho dữ liệu thực tế gần nhất.
Câu 24:
Trong quản trị chất lượng, chi phí cho việc kiểm tra sản phẩm tại phòng thí nghiệm được phân loại vào nhóm chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí đánh giá bao gồm các khoản chi liên quan đến việc đo lường, kiểm tra và thử nghiệm sản phẩm để đảm bảo chúng phù hợp với tiêu chuẩn. Kết luận Lý giải Chi phí đánh giá (Appraisal Costs).
Câu 25:
Khái niệm 'Triple Bottom Line' trong quản trị vận hành bền vững bao gồm ba khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Triple Bottom Line khuyến khích các doanh nghiệp không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn phải quan tâm đến trách nhiệm cộng đồng và bảo vệ hành tinh. Kết luận Lý giải Kinh tế, Xã hội và Môi trường.