Bộ 1 - Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong các chức năng của tiền tệ, chức năng nào cho phép tiền tệ phục vụ như một thước đo chung để biểu thị giá trị của các hàng hóa và dịch vụ khác nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết kinh tế chính trị, tiền tệ thực hiện chức năng thước đo giá trị khi nó được sử dụng để đo lường và biểu thị giá trị của mọi hàng hóa, dịch vụ khác nhau trong nền kinh tế. Kết luận Lý giải: Thước đo giá trị
Câu 2:
Khó khăn lớn nhất của nền kinh tế đổi chác (Barter economy) khiến tiền tệ xuất hiện là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nền kinh tế đổi chác đòi hỏi sự trùng hợp ngẫu nhiên về nhu cầu giữa hai bên trao đổi, điều này gây ra chi phí giao dịch cực lớn và thúc đẩy sự ra đời của tiền tệ. Kết luận Lý giải: Sự trùng hợp ngẫu nhiên về nhu cầu
Câu 3:
Theo phân loại các khối tiền tệ phổ biến, thành phần nào sau đây thuộc khối tiền M1?
💡 Lời giải chi tiết:
Khối tiền M1 bao gồm những loại tài sản có tính thanh khoản cao nhất, cụ thể là tiền mặt đang lưu thông và các khoản tiền gửi không kỳ hạn có thể thanh toán bằng séc hoặc chuyển khoản ngay lập tức. Kết luận Lý giải: Tiền mặt đang lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn
Câu 4:
Tài chính gián tiếp được thực hiện chủ yếu thông qua các chủ thể nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong tài chính gián tiếp, vốn được luân chuyển từ người cho vay sang người đi vay thông qua các tổ chức đóng vai trò trung gian như ngân hàng thương mại hoặc quỹ đầu tư. Kết luận Lý giải: Các trung gian tài chính
Câu 5:
Theo phương trình Fisher, nếu lãi suất danh nghĩa là 8% và tỷ lệ lạm phát dự kiến là 3% thì lãi suất thực thực tế là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi suất thực được tính bằng cách lấy lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát, do đó 8% trừ 3% bằng 5%. Kết luận Lý giải: 5%
Câu 6:
Khi lãi suất trên thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành thường có xu hướng biến động như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi suất thị trường và giá trái phiếu có mối quan hệ nghịch biến vì khi lãi suất tăng, các trái phiếu cũ với lãi suất thấp hơn trở nên kém hấp dẫn, dẫn đến việc giảm giá. Kết luận Lý giải: Giảm xuống
Câu 7:
Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) là công cụ điều hành chính sách tiền tệ mà Ngân hàng Trung ương thực hiện thông qua việc:
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiệp vụ thị trường mở là hoạt động Ngân hàng Trung ương mua hoặc bán các loại giấy tờ có giá (thường là trái phiếu Chính phủ) để điều tiết lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế. Kết luận Lý giải: Mua hoặc bán các giấy tờ có giá trên thị trường tài chính
Câu 8:
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng lạm phát do cầu kéo (Demand-pull inflation) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi tổng cầu trong nền kinh tế tăng quá mức so với tổng cung, đẩy mức giá chung lên cao. Kết luận Lý giải: Tổng cầu tăng quá nhanh vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế
Câu 9:
Hiện tượng 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) trong thị trường tài chính thường xảy ra tại thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lựa chọn đối nghịch là vấn đề thông tin bất đối xứng phát sinh trước khi giao dịch diễn ra, khi những người có rủi ro cao nhất lại tích cực tìm kiếm khoản vay nhất. Kết luận Lý giải: Trước khi giao dịch tài chính được thực hiện
Câu 10:
Số nhân tiền tệ (Money Multiplier) sẽ có xu hướng giảm xuống khi yếu tố nào sau đây tăng lên?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc nằm ở mẫu số của công thức số nhân tiền, do đó khi tỷ lệ này tăng lên, khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng sẽ bị thu hẹp lại. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Câu 11:
Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng là 'Ngân hàng của các ngân hàng' của Ngân hàng Trung ương?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngân hàng Trung ương đóng vai trò là người cho vay cuối cùng nhằm hỗ trợ thanh khoản cho các ngân hàng thương mại khi họ gặp khó khăn. Kết luận Lý giải: Cho vay đối với các ngân hàng thương mại gặp khó khăn về thanh khoản
Câu 12:
Thị trường tài chính nơi các chứng khoán mới được phát hành lần đầu để huy động vốn được gọi là:
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường sơ cấp là nơi diễn ra việc mua bán chứng khoán lần đầu tiên giữa tổ chức phát hành và các nhà đầu tư để huy động vốn mới. Kết luận Lý giải: Thị trường sơ cấp
Câu 13:
Cổ phiếu ưu đãi khác với cổ phiếu phổ thông ở điểm cơ bản nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Cổ phiếu ưu đãi cung cấp cho người nắm giữ quyền được nhận cổ tức trước cổ đông phổ thông và thường có mức cổ tức cố định, nhưng đổi lại họ thường không có quyền biểu quyết. Kết luận Lý giải: Cổ đông ưu đãi thường được hưởng mức cổ tức cố định và được ưu tiên thanh toán trước
Câu 14:
Theo Thuyết ngang giá sức mua (PPP), nếu mức giá chung của một quốc gia tăng nhanh hơn mức giá của các đối tác thương mại, đồng tiền của quốc gia đó sẽ:
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết PPP cho rằng đồng tiền của quốc gia có lạm phát cao hơn sẽ mất đi sức mua tương đối và do đó sẽ bị mất giá trên thị trường hối đoái. Kết luận Lý giải: Giảm giá so với ngoại tệ
Câu 15:
Để bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước mà không gây ra áp lực lạm phát trực tiếp ngay lập tức, Chính phủ thường ưu tiên biện pháp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vay mượn từ công chúng thông qua phát hành trái phiếu giúp bù đắp thiếu hụt ngân sách bằng cách sử dụng nguồn tiền có sẵn trong nền kinh tế thay vì in thêm tiền gây lạm phát. Kết luận Lý giải: Vay mượn thông qua phát hành trái phiếu chính phủ
Câu 16:
Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, mục tiêu chính thường là để:
💡 Lời giải chi tiết:
Chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm giảm cung tiền và tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, từ đó kiềm chế áp lực tăng giá hàng hóa. Kết luận Lý giải: Kiềm chế lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền
Câu 17:
Một khoản tiền 100 triệu đồng nhận được sau 5 năm sẽ có giá trị hiện tại (Present Value) như thế nào so với chính nó ở thời điểm hiện tại?
💡 Lời giải chi tiết:
Do giá trị thời gian của tiền và sự tồn tại của lãi suất, một khoản tiền nhận được trong tương lai luôn có giá trị hiện tại thấp hơn so với giá trị danh nghĩa của nó. Kết luận Lý giải: Nhỏ hơn
Câu 18:
Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) trong đầu tư tài chính là loại rủi ro:
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro hệ thống bắt nguồn từ các yếu tố vĩ mô như kinh tế, chính trị, ảnh hưởng đến tất cả các tài sản trên thị trường nên không thể triệt tiêu bằng cách đa dạng hóa. Kết luận Lý giải: Tác động đến toàn bộ thị trường và không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa
Câu 19:
Trong hoạt động ngân hàng, 'Rủi ro đạo đức' (Moral Hazard) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro đạo đức là vấn đề phát sinh sau khi giao dịch đã thực hiện, khi bên được cung cấp vốn có xu hướng thực hiện các hành động rủi ro gây bất lợi cho bên cho vay. Kết luận Lý giải: Người đi vay sử dụng vốn sai mục đích hoặc mạo hiểm hơn sau khi đã nhận được khoản vay
Câu 20:
Phí bảo hiểm (Insurance Premium) được hiểu là:
💡 Lời giải chi tiết:
Phí bảo hiểm là giá cả của dịch vụ bảo hiểm mà khách hàng phải trả định kỳ hoặc một lần để được hưởng quyền lợi bảo vệ theo thỏa thuận. Kết luận Lý giải: Khoản tiền mà người được bảo hiểm phải đóng cho công ty bảo hiểm để duy trì hợp đồng
Câu 21:
Công cụ tài chính nào sau đây cho phép người sở hữu có quyền (nhưng không phải nghĩa vụ) mua hoặc bán một tài sản tại một mức giá xác định?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp đồng quyền chọn cung cấp cho người mua quyền thực hiện giao dịch tại mức giá thỏa thuận nhưng họ có quyền lựa chọn không thực hiện nếu điều kiện thị trường không thuận lợi. Kết luận Lý giải: Hợp đồng quyền chọn (Options)
Câu 22:
Loại thuế nào sau đây được phân loại là thuế gián thu?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuế gián thu là loại thuế cấu thành trong giá cả hàng hóa, dịch vụ, người nộp thuế là người bán nhưng người thực tế chịu thuế là người tiêu dùng cuối cùng. Kết luận Lý giải: Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Câu 23:
Khoản chi nào sau đây thuộc chi đầu tư phát triển của ngân sách nhà nước?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi đầu tư phát triển là các khoản chi nhằm tăng cường cơ sở vật chất và năng lực sản xuất của nền kinh tế, ví dụ như xây dựng cầu đường, trường học. Kết luận Lý giải: Chi xây dựng hạ tầng giao thông và các công trình công cộng
Câu 24:
Trong thanh toán quốc tế, phương thức Tín dụng chứng từ (L/C) mang lại sự an toàn cao nhất cho các bên vì:
💡 Lời giải chi tiết:
Thư tín dụng (L/C) là sự cam kết thanh toán độc lập của ngân hàng dựa trên bộ chứng từ, giúp giảm thiểu rủi ro cho cả người xuất khẩu và nhập khẩu. Kết luận Lý giải: Ngân hàng cam kết trả tiền thay cho người mua khi người bán xuất trình bộ chứng từ hợp lệ
Câu 25:
Lợi suất đáo hạn (Yield to Maturity - YTM) của một trái phiếu phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
YTM là mức lãi suất chiết khấu làm cho giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai từ trái phiếu bằng với giá thị trường hiện tại của nó, tính đến khi đáo hạn. Kết luận Lý giải: Tỷ suất lợi nhuận tổng thể dự kiến nếu nhà đầu tư giữ trái phiếu cho đến khi hết hạn