Bộ 10 - Trắc nghiệm Quản trị chất lượng online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo W. Edwards Deming, chu trình cải tiến liên tục PDCA bao gồm các giai đoạn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu trình PDCA do Deming phổ biến là mô hình lặp lại gồm bốn bước nhằm quản lý và cải tiến liên tục quy trình sản xuất kinh doanh. Kết luận Lý giải Plan - Do - Check - Act (Lập kế hoạch - Thực hiện - Kiểm tra - Hành động)
Câu 2:
Trong quản trị chất lượng, biểu đồ Pareto thường được sử dụng để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Dựa trên nguyên lý 80/20, biểu đồ Pareto giúp nhà quản lý nhận diện 20% nguyên nhân gây ra 80% vấn đề để ưu tiên nguồn lực khắc phục. Kết luận Lý giải Phân loại các nguyên nhân gây lỗi để tập trung xử lý những vấn đề quan trọng nhất
Câu 3:
Tiêu chuẩn ISO 9001:2015 đưa ra bao nhiêu nguyên tắc quản trị chất lượng cốt lõi?
💡 Lời giải chi tiết:
Phiên bản ISO 9001:2015 đã cập nhật và rút gọn từ 8 nguyên tắc của phiên bản cũ xuống còn 7 nguyên tắc quản trị trọng tâm. Kết luận Lý giải 7 nguyên tắc
Câu 4:
Một quy trình đạt trình độ năng lực 'Six Sigma' (6 Sigma) có tỷ lệ lỗi tối đa là bao nhiêu trên một triệu cơ hội (DPMO)?
💡 Lời giải chi tiết:
Về mặt thống kê, trình độ Six Sigma tương ứng với tỷ lệ lỗi cực thấp là 3,4 lỗi trên mỗi triệu cơ hội sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ. Kết luận Lý giải 3,4 DPMO
Câu 5:
Sơ đồ xương cá (Ishikawa) chủ yếu được sử dụng cho mục đích nào trong quản trị chất lượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Sơ đồ xương cá giúp liệt kê và phân nhóm các yếu tố tác động (như Con người, Máy móc, Phương pháp...) để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sai hỏng. Kết luận Lý giải Xác định các nguyên nhân tiềm ẩn gây ra một vấn đề cụ thể
Câu 6:
Bộ ba Juran (Juran's Trilogy) trong quản trị chất lượng bao gồm những thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Joseph Juran, quản trị chất lượng hiệu quả phải thực hiện qua ba quy trình cơ bản là lập kế hoạch, kiểm soát và cải tiến liên tục. Kết luận Lý giải Lập kế hoạch chất lượng, Kiểm soát chất lượng, Cải tiến chất lượng
Câu 7:
Triết lý 'Zero Defects' (Sai lỗi bằng 0) được đề xướng bởi chuyên gia chất lượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Philip B. Crosby là người thúc đẩy khái niệm 'Làm đúng ngay từ đầu' và mục tiêu không để xảy ra sai hỏng trong sản xuất. Kết luận Lý giải Philip B. Crosby
Câu 8:
Chi phí đào tạo nhân viên về kiến thức quản trị chất lượng được xếp vào loại chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí phòng ngừa bao gồm các khoản đầu tư ban đầu nhằm ngăn chặn sự xuất hiện của lỗi, trong đó có hoạt động đào tạo. Kết luận Lý giải Chi phí phòng ngừa
Câu 9:
Chi phí bảo hành sản phẩm và xử lý khiếu nại khách hàng thuộc nhóm chi phí nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí phát sinh sau khi sản phẩm đã được chuyển đến tay người tiêu dùng và bị phát hiện có lỗi được gọi là chi phí sai lỗi bên ngoài. Kết luận Lý giải Chi phí sai lỗi bên ngoài
Câu 10:
Mục tiêu tối thượng của Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TQM là một triết lý quản trị tập trung vào chất lượng dựa trên sự tham gia của toàn bộ tổ chức hướng tới sự thành công lâu dài qua việc làm thỏa mãn khách hàng. Kết luận Lý giải Thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và các bên liên quan thông qua sự tham gia của mọi thành viên
Câu 11:
Thuật ngữ 'Kaizen' trong quản trị chất lượng có ý nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kaizen là triết lý kinh doanh của Nhật Bản tập trung vào việc cải tiến nhỏ, liên tục và tích lũy để tạo ra hiệu quả lớn theo thời gian. Kết luận Lý giải Cải tiến liên tục từ những việc nhỏ nhất
Câu 12:
Kỹ thuật 'Poka-yoke' (Mistake Proofing) thường được ứng dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Poka-yoke là các biện pháp kỹ thuật hoặc quy trình giúp loại bỏ khả năng xảy ra lỗi do sơ suất của con người trong quá trình vận hành. Kết luận Lý giải Thiết kế các cơ chế ngăn ngừa lỗi vô ý của con người
Câu 13:
Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) giúp nhà quản lý xác định điều gì về quy trình?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ kiểm soát sử dụng các đường giới hạn trên và dưới để phân biệt giữa các biến động ngẫu nhiên và biến động bất thường trong quy trình. Kết luận Lý giải Quy trình có đang nằm trong tầm kiểm soát thống kê hay không
Câu 14:
Trong mô hình Ngôi nhà chất lượng (House of Quality), mục tiêu chính của việc xây dựng ma trận này là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngôi nhà chất lượng là công cụ cốt lõi của QFD giúp kết nối mong muốn của người dùng với các giải pháp kỹ thuật cụ thể trong thiết kế. Kết luận Lý giải Chuyển đổi yêu cầu của khách hàng thành các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm
Câu 15:
Bước 'Seiri' (Sàng lọc) trong mô hình 5S có nội dung chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Seiri là bước đầu tiên của 5S, yêu cầu người lao động phân tách rõ ràng những gì cần thiết và không cần thiết để giải phóng không gian. Kết luận Lý giải Phân loại và loại bỏ những vật dụng không cần thiết khỏi nơi làm việc
Câu 16:
Sự khác biệt cơ bản giữa ISO 9000 và ISO 9001 là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
ISO 9000 giải thích các khái niệm cơ bản còn ISO 9001 là tiêu chuẩn duy nhất trong bộ ISO 9000 mà tổ chức có thể đăng ký đánh giá cấp chứng chỉ. Kết luận Lý giải ISO 9000 đưa ra các cơ sở và từ vựng, ISO 9001 đưa ra các yêu cầu để đánh giá chứng nhận
Câu 17:
Khái niệm 'Tư duy dựa trên rủi ro' (Risk-based thinking) bắt đầu trở thành yêu cầu bắt buộc từ phiên bản ISO nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ISO 9001:2015 đã thay thế các hành động phòng ngừa bằng cách tích hợp tư duy dựa trên rủi ro vào toàn bộ hệ thống quản lý. Kết luận Lý giải ISO 9001:2015
Câu 18:
Trong hệ thống sản xuất Lean, 'Muda' được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Muda là thuật ngữ tiếng Nhật dùng để chỉ bất kỳ hoạt động nào tiêu tốn nguồn lực nhưng không đóng góp vào giá trị mà khách hàng sẵn sàng chi trả. Kết luận Lý giải Sự lãng phí (các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng)
Câu 19:
Hoạt động 'Benchmarking' trong quản trị chất lượng có ý nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Benchmarking là quá trình so sánh đối chiếu để tìm ra các chuẩn mực xuất sắc nhằm học hỏi và cải thiện hiệu suất của chính tổ chức. Kết luận Lý giải So sánh các tiêu chuẩn và hiệu quả hoạt động của tổ chức với các đơn vị tốt nhất
Câu 20:
Đánh giá chất lượng bởi một tổ chức chứng nhận độc lập (bên thứ ba) được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá bên thứ ba là cuộc đánh giá do tổ chức đánh giá độc lập thực hiện để cấp chứng chỉ phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Kết luận Lý giải Đánh giá chứng nhận
Câu 21:
Trong quy trình DMAIC của Six Sigma, giai đoạn 'Analyze' (Phân tích) tập trung vào việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sau khi thu thập dữ liệu ở giai đoạn Measure, giai đoạn Analyze phân tích các dữ liệu đó để tìm ra nguyên nhân thực sự gây ra lỗi. Kết luận Lý giải Xác định các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
Câu 22:
Mô hình SERVQUAL thường được sử dụng để đo lường chất lượng trong lĩnh vực nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SERVQUAL là mô hình đo lường sự chênh lệch giữa mong đợi và cảm nhận của khách hàng đối với 5 khía cạnh của chất lượng dịch vụ. Kết luận Lý giải Cung ứng dịch vụ
Câu 23:
Chuyên gia Genichi Taguchi nổi tiếng với đóng góp nào sau đây trong quản trị chất lượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Taguchi cho rằng bất kỳ sự sai lệch nào so với giá trị mục tiêu đều gây ra tổn thất kinh tế cho xã hội, được thể hiện qua hàm tổn thất. Kết luận Lý giải Hàm tổn thất chất lượng (Quality Loss Function)
Câu 24:
Sự khác biệt chính giữa Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
QA là các hoạt động có hệ thống nhằm tạo niềm tin rằng quy trình sẽ tạo ra sản phẩm đạt chuẩn, còn QC là các hoạt động kiểm tra sản phẩm cụ thể. Kết luận Lý giải QA tập trung vào quá trình, QC tập trung vào sản phẩm
Câu 25:
Biểu đồ phân bố tần suất (Histogram) giúp nhà quản lý nhận biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Histogram biểu diễn dữ liệu bằng các cột để giúp quan sát sự tập trung, phân tán và dạng phân phối của dữ liệu thu thập được. Kết luận Lý giải Sự biến động và hình dạng của phân phối dữ liệu