Bộ 14 - Trắc nghiệm Quản trị chất lượng online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong hệ thống quản trị chất lượng, mô hình PDCA (Plan-Do-Check-Act) còn được biết đến với tên gọi phổ biến nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến trong quản trị chất lượng, mô hình PDCA được Edwards Deming giới thiệu rộng rãi nên thường được gọi là chu trình Deming. Kết luận Lý giải Chu trình Deming.
Câu 2:
Theo quan điểm của Philip Crosby, một trong những 'bậc thầy' về chất lượng, định nghĩa về chất lượng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Philip Crosby nổi tiếng với triết lý 'Không khuyết tật' và định nghĩa chất lượng là việc thực hiện đúng theo các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã xác định. Kết luận Lý giải Sự phù hợp với các yêu cầu.
Câu 3:
Thay đổi quan trọng nhất mang tính chiến lược trong tiêu chuẩn ISO 9001:2015 so với các phiên bản trước đó là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiêu chuẩn ISO 9001:2015 đặt trọng tâm vào việc nhận diện và xử lý các rủi ro cũng như cơ hội để đảm bảo hệ thống quản lý đạt được mục tiêu. Kết luận Lý giải Tư duy dựa trên rủi ro.
Câu 4:
Trong mô hình chi phí chất lượng (PAF), chi phí nào sau đây được phân loại vào nhóm chi phí sai lỗi nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí sai lỗi nội bộ bao gồm các chi phí phát sinh khi sản phẩm không đáp ứng yêu cầu chất lượng trước khi được giao cho khách hàng. Kết luận Lý giải Chi phí phế phẩm và làm lại.
Câu 5:
Biểu đồ Pareto trong quản trị chất lượng dựa trên nguyên lý nào để xác định các vấn đề ưu tiên cần giải quyết?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Pareto áp dụng nguyên lý 80/20 để chỉ ra rằng đa số các khuyết tật (80%) thường do một số ít nguyên nhân quan trọng (20%) gây ra. Kết luận Lý giải Nguyên lý 80/20.
Câu 6:
Mục đích chính của việc sử dụng biểu đồ Xương cá (Ishikawa) trong phân tích chất lượng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Xương cá là công cụ giúp liệt kê và phân nhóm các nguyên nhân tiềm năng để tìm ra nguồn gốc thực sự của một vấn đề cụ thể. Kết luận Lý giải Xác định các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
Câu 7:
Trong phương pháp Six Sigma, một quy trình đạt đẳng cấp 6 Sigma có tỷ lệ lỗi tối đa là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Về mặt thống kê, mục tiêu của Six Sigma là giảm thiểu biến động để tỷ lệ lỗi chỉ còn tối đa 3,4 lỗi trên mỗi một triệu cơ hội (DPMO). Kết luận Lý giải 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội.
Câu 8:
Trong triết lý Quản trị chất lượng toàn diện (TQM), ai là người đóng vai trò quyết định cuối cùng về chất lượng sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
TQM nhấn mạnh việc lấy khách hàng làm trung tâm, do đó sự hài lòng và đánh giá của khách hàng là thước đo cuối cùng của chất lượng. Kết luận Lý giải Khách hàng.
Câu 9:
Hoạt động so sánh các quy trình và chỉ số hiệu suất của tổ chức mình với các đơn vị dẫn đầu ngành được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Benchmarking là công cụ quản trị giúp doanh nghiệp học hỏi và cải tiến bằng cách đối chiếu với các tiêu chuẩn tốt nhất trong hoặc ngoài ngành. Kết luận Lý giải Benchmarking.
Câu 10:
Triết lý Kaizen trong quản trị chất lượng của Nhật Bản tập trung vào phương thức cải tiến như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kaizen có nghĩa là 'cải tiến' hoặc 'thay đổi để tốt hơn' thông qua những nỗ lực nhỏ, liên tục và sự tham gia của mọi thành viên. Kết luận Lý giải Cải tiến liên tục, từng bước nhỏ.
Câu 11:
Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) được sử dụng chủ yếu để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ kiểm soát giúp phân biệt biến động do nguyên nhân ngẫu nhiên và biến động do nguyên nhân đặc biệt để duy trì sự ổn định của quá trình. Kết luận Lý giải Theo dõi sự ổn định của quá trình theo thời gian.
Câu 12:
Tiêu chuẩn ISO 9000:2015 đóng vai trò gì trong bộ tiêu chuẩn ISO 9000?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi ISO 9001 nêu các yêu cầu thì ISO 9000 cung cấp các khái niệm nền tảng và giải thích các thuật ngữ dùng trong quản trị chất lượng. Kết luận Lý giải Cơ sở lý luận và từ vựng.
Câu 13:
Bộ ba Juran (Juran Trilogy) bao gồm ba quy trình quản lý chất lượng cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Joseph Juran đề xuất rằng quản trị chất lượng cần được thực hiện qua ba quy trình song hành: lập kế hoạch, kiểm soát và cải tiến liên tục. Kết luận Lý giải Lập kế hoạch, Kiểm soát và Cải tiến chất lượng.
Câu 14:
Chính sách chất lượng (Quality Policy) của một tổ chức được hiểu một cách chính xác nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chính sách chất lượng là tuyên bố chính thức của lãnh đạo cao nhất về các cam kết và hướng đi lâu dài của tổ chức đối với chất lượng. Kết luận Lý giải Định hướng và mục tiêu tổng quát về chất lượng của một tổ chức.
Câu 15:
Trong quản trị chất lượng, ví dụ nào sau đây thuộc về chi phí phòng ngừa (Prevention Costs)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí phòng ngừa là các khoản đầu tư nhằm ngăn chặn lỗi xảy ra ngay từ đầu, tiêu biểu là hoạt động đào tạo kỹ năng cho nhân viên. Kết luận Lý giải Đào tạo về chất lượng cho nhân viên.
Câu 16:
Thuật ngữ 'Poka-Yoke' trong hệ thống sản xuất của Toyota có ý nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Poka-Yoke là các cơ chế hoặc thiết kế giúp ngăn chặn người vận hành mắc lỗi hoặc giúp nhận biết lỗi ngay lập tức khi chúng xảy ra. Kết luận Lý giải Kỹ thuật chống sai lỗi.
Câu 17:
Mục tiêu quan trọng nhất của một cuộc đánh giá chất lượng nội bộ (Internal Quality Audit) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá nội bộ được thực hiện để tự kiểm tra mức độ thực thi và hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng so với các tiêu chuẩn đã định. Kết luận Lý giải Đánh giá sự tuân thủ các quy trình đã thiết lập.
Câu 18:
Trong mô hình 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ (SERVQUAL), khía cạnh 'Sự đồng cảm' (Empathy) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự đồng cảm thể hiện qua việc thấu hiểu các nhu cầu riêng biệt và cung cấp dịch vụ một cách ân cần đối với từng đối tượng khách hàng. Kết luận Lý giải Sự quan tâm, chăm sóc cá nhân hóa dành cho khách hàng.
Câu 19:
Hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) tập trung chủ yếu vào mục tiêu cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trọng tâm của Lean là tối đa hóa giá trị cho khách hàng thông qua việc nhận diện và triệt tiêu 7 loại lãng phí (Muda) trong vận hành. Kết luận Lý giải Loại bỏ các lãng phí trong quá trình sản xuất.
Câu 20:
Trong phương pháp 5S, bước 'Sàng lọc' (Seiri) yêu cầu thực hiện hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sàng lọc là bước đầu tiên của 5S, tập trung vào việc tách biệt những gì cần thiết và loại bỏ những vật dụng thừa thãi tại nơi làm việc. Kết luận Lý giải Phân loại và loại bỏ những thứ không cần thiết.
Câu 21:
Khái niệm 'Nhóm chất lượng' (Quality Circles) thường bao gồm những đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm chất lượng là mô hình quản lý sự tham gia của nhân viên cấp cơ sở để thảo luận và cải tiến công việc thực tế của họ. Kết luận Lý giải Nhóm nhỏ nhân viên tự nguyện tham gia giải quyết vấn đề.
Câu 22:
Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram) được sử dụng để thực hiện phân tích nào trong quản trị chất lượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ phân tán giúp kiểm tra xem có mối liên hệ tương quan nào giữa một yếu tố gây ảnh hưởng và một chỉ tiêu chất lượng hay không. Kết luận Lý giải Phân tích mối quan hệ giữa hai biến số.
Câu 23:
Trong tiêu chuẩn ISO 9001:2015, thuật ngữ nào được sử dụng để thay thế cho cả 'tài liệu' và 'hồ sơ'?
💡 Lời giải chi tiết:
ISO 9001:2015 sử dụng thuật ngữ 'thông tin dạng văn bản' để bao hàm tất cả các loại tài liệu cần được kiểm soát và hồ sơ cần được lưu giữ. Kết luận Lý giải Thông tin dạng văn bản.
Câu 24:
Trong quy trình cải tiến DMAIC của Six Sigma, mục tiêu chính của giai đoạn 'Phân tích' (Analyze) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sau khi đo lường hiện trạng, giai đoạn Phân tích tập trung vào việc sử dụng các công cụ thống kê để tìm ra nguồn gốc thực sự của lỗi. Kết luận Lý giải Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
Câu 25:
Ví dụ nào sau đây được phân loại vào nhóm chi phí sai lỗi bên ngoài (External Failure Costs)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí sai lỗi bên ngoài phát sinh khi sản phẩm kém chất lượng đã đến tay người tiêu dùng, gây tốn kém chi phí khắc phục và uy tín. Kết luận Lý giải Chi phí giải quyết khiếu nại và bảo hành.