Bộ 1 - Trắc nghiệm Quản trị chất lượng online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo tiêu chuẩn ISO 9000:2015, khái niệm chất lượng được định nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa tại mục 3.6.2 của tiêu chuẩn ISO 9000:2015, chất lượng là mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có của một đối tượng đáp ứng các yêu cầu. Kết luận Lý giải Mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có của một đối tượng đáp ứng các yêu cầu.
Câu 2:
Trong chu trình PDCA của Deming, giai đoạn 'Check' (Kiểm tra) có nhiệm vụ trọng tâm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn 'Check' tập trung vào việc giám sát và đánh giá kết quả thực hiện so với các chỉ tiêu kế hoạch ban đầu để xác định hiệu quả. Kết luận Lý giải Theo dõi và đo lường các quá trình và sản phẩm so với chính sách và mục tiêu.
Câu 3:
Nguyên lý Pareto trong quản trị chất lượng (quy luật 80/20) giúp nhà quản lý xác định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên lý Pareto chỉ ra rằng phần lớn kết quả (80%) được tạo ra bởi một số ít nguyên nhân quan trọng (20%), giúp ưu tiên nguồn lực. Kết luận Lý giải Tập trung nguồn lực giải quyết 20% nguyên nhân cốt lõi gây ra 80% các vấn đề.
Câu 4:
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong quản trị chất lượng hiện đại, QA mang tính phòng ngừa hệ thống còn QC mang tính kiểm tra và sàng lọc sản phẩm đầu ra. Kết luận Lý giải QA tập trung vào quá trình ngăn ngừa lỗi, trong khi QC tập trung vào sản phẩm để phát hiện lỗi.
Câu 5:
Trong mô hình 5S của Nhật Bản, bước 'Seiso' (Sạch sẽ) nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Seiso không chỉ là lau chùi mà còn là hình thức kiểm tra giúp duy trì tình trạng tốt của thiết bị và môi trường làm việc. Kết luận Lý giải Vệ sinh máy móc, thiết bị và khu vực làm việc để phát hiện sớm các hư hỏng.
Câu 6:
Một quy trình sản xuất đạt trình độ Six Sigma có tỷ lệ lỗi tối đa là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Six Sigma là một phương pháp thống kê hướng tới sự hoàn hảo với tỷ lệ sai lỗi cực thấp là 3,4 lỗi trên mỗi triệu cơ hội. Kết luận Lý giải 3,4 lỗi trên 1.000.000 cơ hội gây lỗi (DPMO).
Câu 7:
Triết lý Kaizen trong quản trị chất lượng của người Nhật nhấn mạnh vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kaizen có nghĩa là 'cải tiến' liên tục thông qua những thay đổi nhỏ nhưng tích lũy lâu dài từ mọi cấp bậc trong tổ chức. Kết luận Lý giải Sự cải tiến liên tục, nhỏ và đều đặn với sự tham gia của mọi thành viên.
Câu 8:
Chi phí không phù hợp (Cost of Non-conformance) trong quản trị chất lượng bao gồm những loại nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí không phù hợp phát sinh khi sản phẩm hoặc dịch vụ không đạt yêu cầu, bao gồm các lãng phí do lỗi trước và sau khi tới khách hàng. Kết luận Lý giải Chi phí sai lỗi nội bộ và chi phí sai lỗi bên ngoài.
Câu 9:
Biểu đồ xương cá (Ishikawa) thường được sử dụng trong quản trị chất lượng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ xương cá giúp liệt kê và phân loại các nguyên nhân gây ra lỗi theo các nhóm như con người, máy móc, nguyên liệu. Kết luận Lý giải Phân tích và xác định các nguyên nhân tiềm ẩn gây ra một vấn đề cụ thể.
Câu 10:
Trong tiêu chuẩn ISO 9001:2015, khái niệm 'Tư duy dựa trên rủi ro' (Risk-based thinking) yêu cầu tổ chức làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
ISO 9001:2015 yêu cầu tổ chức chủ động xác định rủi ro để đưa ra các biện pháp kiểm soát và tận dụng cơ hội cải tiến. Kết luận Lý giải Xác định các rủi ro và cơ hội để lập kế hoạch ngăn ngừa các kết quả không mong muốn.
Câu 11:
Bộ ba Juran (Juran Trilogy) về quản trị chất lượng bao gồm các thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Joseph Juran đề xuất bộ ba quản trị gồm hoạch định, kiểm soát và cải tiến để quản lý hiệu quả chất lượng của tổ chức. Kết luận Lý giải Hoạch định chất lượng, Kiểm soát chất lượng, Cải tiến chất lượng.
Câu 12:
Tác giả của quan điểm 'Chất lượng là miễn phí' (Quality is Free) và triết lý 'Không sai lỗi' (Zero Defects) là ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Philip Crosby nổi tiếng với quan điểm cho rằng việc làm đúng ngay từ đầu sẽ tiết kiệm chi phí hơn là đi sửa lỗi. Kết luận Lý giải Philip Crosby.
Câu 13:
Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) giúp phân biệt hai loại biến động nào trong quá trình sản xuất?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ kiểm soát giúp xác định xem quy trình có đang ổn định (chỉ có biến động ngẫu nhiên) hay đang gặp sự cố (có biến động đặc biệt). Kết luận Lý giải Biến động do nguyên nhân ngẫu nhiên và biến động do nguyên nhân đặc biệt.
Câu 14:
Nguyên tắc cốt lõi của Quản trị chất lượng toàn diện (TQM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TQM nhấn mạnh rằng chất lượng là trách nhiệm của mọi người và mọi hoạt động đều hướng tới sự thỏa mãn của khách hàng. Kết luận Lý giải Sự tham gia của mọi thành viên trong tổ chức và lấy khách hàng làm trọng tâm.
Câu 15:
Hoạt động 'Benchmarking' trong quản trị chất lượng được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Benchmarking là phương pháp so sánh đối chiếu để tìm ra những kinh nghiệm tốt nhất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Kết luận Lý giải So sánh các chỉ số hoạt động của tổ chức với các đối thủ xuất sắc nhất để cải tiến.
Câu 16:
Mục đích của việc sử dụng hệ thống sản xuất 'Just-In-Time' (JIT) trong quản trị chất lượng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
JIT giúp giảm hàng tồn kho, qua đó bộc lộ các lỗi chất lượng ngay khi chúng phát sinh để khắc phục kịp thời. Kết luận Lý giải Giảm lãng phí tồn kho và phát hiện sớm các vấn đề về chất lượng.
Câu 17:
Tiêu chuẩn ISO 9004 cung cấp hướng dẫn về vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
ISO 9004 đi xa hơn ISO 9001, hướng dẫn tổ chức đạt được hiệu quả lâu dài và phát triển bền vững. Kết luận Lý giải Quản trị sự thành công bền vững của một tổ chức theo hướng quản trị chất lượng.
Câu 18:
Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram) trong 7 công cụ QC được dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ phân tán dùng để biểu diễn các cặp dữ liệu trên hệ tọa độ nhằm tìm ra xu hướng liên hệ giữa chúng. Kết luận Lý giải Kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến số có tương quan với nhau hay không.
Câu 19:
Kỹ thuật 'Poka-Yoke' (Mistake-proofing) trong sản xuất có mục tiêu chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Poka-Yoke giúp loại bỏ sai sót do con người bằng cách thiết kế cơ chế khiến lỗi không thể xảy ra hoặc dễ dàng nhận biết. Kết luận Lý giải Thiết kế các thiết bị hoặc quy trình để ngăn chặn lỗi xảy ra hoặc phát hiện lỗi ngay lập tức.
Câu 20:
Ví dụ nào sau đây thuộc về chi phí sai lỗi bên ngoài (External failure costs)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí sai lỗi bên ngoài phát sinh khi sản phẩm lỗi đã đến tay khách hàng, gây tổn thất về uy tín và chi phí bồi thường. Kết luận Lý giải Chi phí thu hồi sản phẩm lỗi từ thị trường và xử lý khiếu nại khách hàng.
Câu 21:
Đánh giá chất lượng nội bộ (Internal Audit) được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá nội bộ là công cụ để tổ chức tự nhìn nhận các thiếu sót và tìm cơ hội cải tiến hệ thống quản lý của mình. Kết luận Lý giải Tự kiểm tra mức độ tuân thủ và hiệu lực của hệ thống quản lý chất lượng của chính mình.
Câu 22:
Trong sản xuất tinh gọn (Lean), loại lãng phí 'Muda' nào nói về việc di chuyển vật liệu không cần thiết?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãng phí vận chuyển là việc di chuyển nguyên vật liệu hoặc bán thành phẩm giữa các vị trí mà không tạo thêm giá trị. Kết luận Lý giải Lãng phí vận chuyển (Transportation).
Câu 23:
Điểm giống nhau cơ bản nhất giữa hệ thống quản lý ISO 9001 và ISO 14001 là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các tiêu chuẩn quản lý của ISO hiện nay đều tuân theo Cấu trúc bậc cao (HLS) để dễ dàng tích hợp và vận hành theo PDCA. Kết luận Lý giải Cả hai đều có cấu trúc bậc cao giống nhau và dựa trên chu trình PDCA.
Câu 24:
Theo mô hình Kano về sự hài lòng của khách hàng, các đặc tính 'Phải có' (Must-be) có tính chất gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các đặc tính 'Phải có' là yêu cầu tối thiểu mà khách hàng mặc định sản phẩm phải có để đáp ứng chức năng cơ bản. Kết luận Lý giải Nếu không có khách hàng sẽ cực kỳ không hài lòng, nhưng nếu có tốt khách hàng cũng coi là hiển nhiên.
Câu 25:
Sơ đồ dòng giá trị (Value Stream Mapping - VSM) giúp nhà quản trị nhận diện điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
VSM là công cụ trực quan giúp theo dõi dòng chảy thông tin và vật liệu để tìm ra các điểm nghẽn và lãng phí. Kết luận Lý giải Các hoạt động tạo ra giá trị và các hoạt động gây lãng phí trong toàn bộ chuỗi quy trình.