Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án

Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án

Lưu ý: Nội dung trong bài Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong mô hình bốn thành phần công nghệ (THIO), thành phần 'Humanware' (H) chủ yếu đề cập đến yếu tố nào?

Câu 2: Thành phần 'Technoware' (T) trong mô hình THIO bao gồm những yếu tố nào sau đây?

Câu 3: Trong quản trị công nghệ, thành phần 'Inforware' (I) thực hiện chức năng chính nào?

Câu 4: Thành phần 'Orgaware' (O) trong mô hình công nghệ tác động đến hiệu quả như thế nào?

Câu 5: Theo chu kỳ sống của công nghệ (S-curve), giai đoạn nào có tốc độ cải tiến hiệu suất nhanh nhất so với nỗ lực đầu tư?

Câu 6: Tại sao đường cong S (S-curve) của một công nghệ thường đi ngang ở giai đoạn cuối?

Câu 7: Chuyển giao công nghệ theo chiều dọc (Vertical Technology Transfer) thường diễn ra trong bối cảnh nào?

Câu 8: Đặc điểm chính của chuyển giao công nghệ theo chiều ngang (Horizontal Technology Transfer) là gì?

Câu 9: Phương pháp 'Giải mã công nghệ' (Reverse Engineering) thường được sử dụng nhằm mục đích gì?

Câu 10: Đánh giá công nghệ (Technology Assessment - TA) tập trung vào khía cạnh nào?

Câu 11: Đặc điểm cơ bản của phương pháp dự báo công nghệ Delphi là gì?

Câu 12: Một doanh nghiệp chọn chiến lược 'Người theo đuôi công nghệ' (Technology Follower) nhằm mục đích chính là gì?

Câu 13: Đổi mới công nghệ theo kiểu 'Căn bản' (Radical Innovation) khác với 'Tiệm tiến' (Incremental Innovation) ở điểm nào?

Câu 14: Khái niệm 'Năng lực hấp thụ công nghệ' (Absorptive Capacity) của một tổ chức đề cập đến điều gì?

Câu 15: Trong quản trị danh mục công nghệ, loại công nghệ nào được coi là 'Công nghệ then chốt' (Key Technology)?

Câu 16: Lộ trình công nghệ (Technology Roadmap) được sử dụng để làm gì trong doanh nghiệp?

Câu 17: Nghiên cứu ứng dụng (Applied Research) khác với nghiên cứu cơ bản (Basic Research) ở điểm nào?

Câu 18: Bằng sáng chế (Patent) cung cấp cho chủ sở hữu quyền gì?

Câu 19: Kiểm toán công nghệ (Technology Audit) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?

Câu 20: Khái niệm 'Công nghệ phù hợp' (Appropriate Technology) đề cập đến điều gì?

Câu 21: Nhượng quyền sử dụng công nghệ (Licensing) mang lại lợi ích gì cho bên mua (Licensee)?

Câu 22: Trong quản trị công nghệ, 'Liên doanh' (Joint Venture) có ưu điểm nào trong việc phát triển công nghệ mới?

Câu 23: Hệ thống Đổi mới Quốc gia (National Innovation System - NIS) bao gồm những thành phần nào?

Câu 24: Hiện tượng 'Nhảy vọt công nghệ' (Technology Leapfrogging) xảy ra khi nào?

Câu 25: Công nghệ đột phá (Disruptive Technology) có đặc điểm nổi bật nào?