Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong mô hình bốn thành phần công nghệ (THIO), thành phần 'Humanware' (H) chủ yếu đề cập đến yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình của UNESCAP, Humanware tập trung vào năng lực trí tuệ và kỹ năng chuyên môn của nhân lực trong hệ thống công nghệ. Kết luận Lý giải Kỹ năng, kinh nghiệm và kiến thức của con người.
Câu 2:Thành phần 'Technoware' (T) trong mô hình THIO bao gồm những yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Technoware đại diện cho phần cứng của công nghệ, bao gồm tất cả các phương tiện vật chất cần thiết để thực hiện các hoạt động biến đổi. Kết luận Lý giải Các công cụ, máy móc, thiết bị và nhà xưởng.
Câu 3:Trong quản trị công nghệ, thành phần 'Inforware' (I) thực hiện chức năng chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Inforware là thành phần thông tin giúp giải thích cách thức vận hành và bảo trì các thành phần khác của công nghệ. Kết luận Lý giải Cung cấp các dữ liệu, tài liệu, quy trình và thông tin hướng dẫn.
Câu 4:Thành phần 'Orgaware' (O) trong mô hình công nghệ tác động đến hiệu quả như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Orgaware liên quan đến các kỹ thuật quản lý, cấu trúc tổ chức và các mối quan hệ cần thiết để vận hành công nghệ hiệu quả. Kết luận Lý giải Điều phối các nguồn lực và thiết lập các mối quan hệ quản lý.
Câu 5:Theo chu kỳ sống của công nghệ (S-curve), giai đoạn nào có tốc độ cải tiến hiệu suất nhanh nhất so với nỗ lực đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong giai đoạn tăng trưởng, các rào cản kỹ thuật chính đã được vượt qua, dẫn đến hiệu suất công nghệ tăng vọt theo nỗ lực nghiên cứu. Kết luận Lý giải Giai đoạn tăng trưởng (phát triển mạnh).
Câu 6:Tại sao đường cong S (S-curve) của một công nghệ thường đi ngang ở giai đoạn cuối?
💡 Lời giải chi tiết:
Mỗi công nghệ đều có giới hạn tiềm năng tối đa, khi đạt gần giới hạn này, các nỗ lực đầu tư thêm cũng không mang lại cải tiến hiệu suất đáng kể. Kết luận Lý giải Do công nghệ đã đạt đến giới hạn vật lý hoặc kỹ thuật tự nhiên.
Câu 7:Chuyển giao công nghệ theo chiều dọc (Vertical Technology Transfer) thường diễn ra trong bối cảnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao dọc là quá trình đưa công nghệ đi qua các giai đoạn từ nghiên cứu cơ bản đến phát triển và ứng dụng thực tế. Kết luận Lý giải Từ một phòng thí nghiệm nghiên cứu sang khâu sản xuất thương mại.
Câu 8:Đặc điểm chính của chuyển giao công nghệ theo chiều ngang (Horizontal Technology Transfer) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao ngang xảy ra khi một công nghệ đã được sử dụng ở một nơi hoặc một mục đích này được đem áp dụng ở nơi khác hoặc mục đích khác. Kết luận Lý giải Công nghệ đã hoàn thiện được áp dụng từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.
Câu 9:Phương pháp 'Giải mã công nghệ' (Reverse Engineering) thường được sử dụng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật ngược giúp các tổ chức hiểu được cấu trúc và cách vận hành của sản phẩm đối thủ để học hỏi hoặc cải tiến. Kết luận Lý giải Phân tích một sản phẩm sẵn có để tìm hiểu nguyên lý thiết kế và chế tạo.
Câu 10:Đánh giá công nghệ (Technology Assessment - TA) tập trung vào khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá công nghệ là quá trình nghiên cứu các hậu quả dự kiến và chưa dự kiến của việc ứng dụng công nghệ đối với mọi mặt đời sống. Kết luận Lý giải Phân tích tác động toàn diện của công nghệ đến kinh tế, xã hội và môi trường.
Câu 11:Đặc điểm cơ bản của phương pháp dự báo công nghệ Delphi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi dựa trên sự đồng thuận của một nhóm chuyên gia thông qua các bảng câu hỏi lặp lại để giảm thiểu tác động của cá nhân áp đảo. Kết luận Lý giải Thu thập ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng và giữ kín danh tính.
Câu 12:Một doanh nghiệp chọn chiến lược 'Người theo đuôi công nghệ' (Technology Follower) nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này cho phép doanh nghiệp học hỏi từ sai lầm của người đi trước và thâm nhập thị trường khi nhu cầu đã rõ ràng với chi phí thấp hơn. Kết luận Lý giải Giảm rủi ro thất bại và tiết kiệm chi phí R và D ban đầu.
Câu 13:Đổi mới công nghệ theo kiểu 'Căn bản' (Radical Innovation) khác với 'Tiệm tiến' (Incremental Innovation) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới căn bản tạo ra những thay đổi mang tính đột phá, dẫn đến sự ra đời của các sản phẩm hoặc ngành công nghiệp hoàn toàn mới. Kết luận Lý giải Tạo ra một bước nhảy vọt về công nghệ và làm thay đổi thị trường.
Câu 14:Khái niệm 'Năng lực hấp thụ công nghệ' (Absorptive Capacity) của một tổ chức đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực hấp thụ phụ thuộc vào nền tảng kiến thức sẵn có và khả năng chuyển đổi kiến thức bên ngoài thành giá trị thương mại của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Khả năng nhận biết, tiếp thu và áp dụng kiến thức mới từ bên ngoài.
Câu 15:Trong quản trị danh mục công nghệ, loại công nghệ nào được coi là 'Công nghệ then chốt' (Key Technology)?
💡 Lời giải chi tiết:
Công nghệ then chốt là những công nghệ tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt và quyết định vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Kết luận Lý giải Công nghệ mang lại lợi thế cạnh tranh trực tiếp và sự khác biệt.
Câu 16:Lộ trình công nghệ (Technology Roadmap) được sử dụng để làm gì trong doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Lộ trình công nghệ là một công cụ lập kế hoạch chiến lược giúp kết nối các nguồn lực công nghệ với nhu cầu thị trường trong tương lai. Kết luận Lý giải Lập kế hoạch tích hợp sự phát triển công nghệ với mục tiêu kinh doanh.
Câu 17:Nghiên cứu ứng dụng (Applied Research) khác với nghiên cứu cơ bản (Basic Research) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi nghiên cứu cơ bản hướng tới việc mở rộng tri thức chung, nghiên cứu ứng dụng hướng tới mục tiêu thực tế hoặc thương mại rõ ràng. Kết luận Lý giải Nghiên cứu ứng dụng tập trung vào giải quyết các vấn đề thực tiễn cụ thể.
Câu 18:Bằng sáng chế (Patent) cung cấp cho chủ sở hữu quyền gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng sáng chế là một đặc quyền có thời hạn do nhà nước cấp, cho phép chủ sở hữu bảo vệ thành quả sáng tạo khỏi việc bị sao chép bất hợp pháp. Kết luận Lý giải Quyền ngăn cản người khác khai thác thương mại sáng chế trong một thời hạn.
Câu 19:Kiểm toán công nghệ (Technology Audit) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán công nghệ là quá trình phân tích định kỳ để đánh giá năng lực và tiềm năng công nghệ hiện có của tổ chức. Kết luận Lý giải Điểm mạnh, điểm yếu và hiện trạng các nguồn lực công nghệ của mình.
Câu 20:Khái niệm 'Công nghệ phù hợp' (Appropriate Technology) đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công nghệ phù hợp là giải pháp tối ưu hóa sự cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và các yếu tố bối cảnh của nơi sử dụng. Kết luận Lý giải Công nghệ tương thích với các điều kiện kinh tế, xã hội và môi trường địa phương.
Câu 21:Nhượng quyền sử dụng công nghệ (Licensing) mang lại lợi ích gì cho bên mua (Licensee)?
💡 Lời giải chi tiết:
Licensing giúp bên mua rút ngắn thời gian thâm nhập thị trường bằng cách sử dụng các bí quyết kỹ thuật sẵn có của bên bán. Kết luận Lý giải Tiếp cận nhanh chóng với công nghệ đã được chứng minh mà không cần tự R và D.
Câu 22:Trong quản trị công nghệ, 'Liên doanh' (Joint Venture) có ưu điểm nào trong việc phát triển công nghệ mới?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên doanh cho phép các doanh nghiệp tận dụng thế mạnh riêng biệt của nhau để thực hiện các dự án công nghệ phức tạp và tốn kém. Kết luận Lý giải Chia sẻ rủi ro, chi phí và kết hợp các năng lực bổ trợ giữa các bên.
Câu 23:Hệ thống Đổi mới Quốc gia (National Innovation System - NIS) bao gồm những thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
NIS là một mạng lưới phức hợp bao gồm chính phủ, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học cùng hợp tác thúc đẩy đổi mới. Kết luận Lý giải Mạng lưới các tổ chức công và tư có sự tương tác để tạo ra và truyền bá công nghệ.
Câu 24:Hiện tượng 'Nhảy vọt công nghệ' (Technology Leapfrogging) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhảy vọt công nghệ cho phép các thực thể lạc hậu tiến kịp các thực thể tiên tiến bằng cách áp dụng ngay những giải pháp hiện đại nhất. Kết luận Lý giải Một quốc gia bỏ qua các giai đoạn công nghệ trung gian để tiến thẳng lên công nghệ mới.
Câu 25:Công nghệ đột phá (Disruptive Technology) có đặc điểm nổi bật nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Công nghệ đột phá thường bắt đầu ở phân khúc thị trường thấp nhưng nhanh chóng cải thiện để thay thế hoàn toàn các công nghệ thống trị cũ. Kết luận Lý giải Làm thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của một ngành và tạo ra thị trường mới.