Bộ 14 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong quản trị công nghệ, thành phần 'Technoware' theo mô hình của UNESCAP bao gồm những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình UNESCAP, Technoware là thành phần vật thể của công nghệ bao gồm toàn bộ các phương tiện vật chất như máy móc và thiết bị sản xuất. Kết luận Lý giải: Máy móc, thiết bị, công cụ và các cấu trúc vật chất.
Câu 2:Sự khác biệt cốt lõi giữa 'Phát minh' (Invention) và 'Đổi mới sáng tạo' (Innovation) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm của Joseph Schumpeter, phát minh là việc tạo ra cái mới trong khi đổi mới sáng tạo là việc đưa cái mới đó vào khai thác thương mại thành công. Kết luận Lý giải: Đổi mới sáng tạo là việc áp dụng phát minh vào thực tế để tạo ra giá trị kinh tế.
Câu 3:Trong chu kỳ sống của công nghệ (S-curve), giai đoạn nào có tốc độ cải tiến hiệu suất nhanh nhất so với nỗ lực đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Trên đường cong chữ S, giai đoạn tăng trưởng là lúc các rào cản kỹ thuật đã được vượt qua giúp hiệu suất tăng vọt ứng với mỗi đơn vị đầu tư. Kết luận Lý giải: Giai đoạn tăng trưởng (Growth).
Câu 4:Chuyển giao công nghệ theo chiều dọc (Vertical Technology Transfer) thường diễn ra trong bối cảnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao công nghệ chiều dọc là quá trình chuyển dịch kết quả từ các viện nghiên cứu hoặc phòng R&D vào quy trình sản xuất thực tế. Kết luận Lý giải: Từ giai đoạn nghiên cứu cơ bản sang nghiên cứu ứng dụng và sản xuất.
Câu 5:Chiến lược công nghệ 'Người dẫn đầu' (First-mover) mang lại lợi thế chính nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp dẫn đầu có cơ hội định hình tiêu chuẩn công nghệ và xây dựng lòng trung thành của khách hàng trước khi đối thủ xuất hiện. Kết luận Lý giải: Xác lập tiêu chuẩn ngành và chiếm lĩnh thị phần sớm.
Câu 6:Trong phương pháp Delphi để dự báo công nghệ, đặc điểm quan trọng nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi sử dụng các bảng câu hỏi lặp lại để thu thập ý kiến chuyên gia một cách độc lập nhằm tránh hiệu ứng tâm lý đám đông. Kết luận Lý giải: Lấy ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng lặp và giữ kín danh tính.
Câu 7:Khái niệm 'Năng lực hấp thụ' (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp đề cập đến khả năng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Cohen và Levinthal, năng lực hấp thụ là khả năng đánh giá, chuyển hóa và áp dụng kiến thức ngoại lai vào mục đích thương mại. Kết luận Lý giải: Khả năng nhận diện, đồng hóa và khai thác kiến thức từ bên ngoài.
Câu 8:Đánh giá công nghệ (Technology Assessment) khác với Kiểm toán công nghệ (Technology Audit) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi kiểm toán công nghệ xem xét năng lực nội tại của doanh nghiệp, đánh giá công nghệ phân tích các hệ quả toàn diện về xã hội, kinh tế và môi trường. Kết luận Lý giải: Đánh giá công nghệ tập trung vào tác động xã hội rộng lớn của công nghệ.
Câu 9:Hình thức chuyển giao công nghệ nào cho phép bên nhận được quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp mà không làm thay đổi quyền sở hữu?
💡 Lời giải chi tiết:
Licensing là thỏa thuận pháp lý cho phép bên nhận sử dụng tài sản trí tuệ trong một thời hạn nhất định để đổi lấy phí bản quyền. Kết luận Lý giải: Hợp đồng cấp phép (Licensing).
Câu 10:Trong quản trị R&D, hoạt động 'Nghiên cứu ứng dụng' nhằm mục tiêu gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu ứng dụng là các cuộc điều tra nguyên gốc nhằm thu thập kiến thức mới nhưng hướng tới một mục đích hoặc mục tiêu thực tiễn cụ thể. Kết luận Lý giải: Giải quyết các vấn đề thực tiễn hoặc đạt được mục tiêu sản phẩm cụ thể.
Câu 11:Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất đối với việc chuyển giao công nghệ từ nước ngoài vào Việt Nam?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo các báo cáo về quản trị công nghệ, trình độ nhân lực và hạ tầng chưa tương xứng là khó khăn chính khiến việc hấp thụ công nghệ cao bị hạn chế. Kết luận Lý giải: Sự thiếu hụt hạ tầng kỹ thuật và năng lực tiếp nhận của doanh nghiệp nội.
Câu 12:Lộ trình công nghệ (Technology Roadmap) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Technology Roadmap là công cụ dự báo và lập kế hoạch giúp doanh nghiệp định hướng các công nghệ cần phát triển để đáp ứng nhu cầu thị trường trong tương lai. Kết luận Lý giải: Lập kế hoạch kết nối giữa chiến lược kinh doanh và phát triển công nghệ.
Câu 13:Thế nào là 'Công nghệ đột phá' (Disruptive Technology) theo định nghĩa của Clayton Christensen?
💡 Lời giải chi tiết:
Công nghệ đột phá thường bắt đầu từ phân khúc thấp nhưng dần thay thế hoàn toàn công nghệ thống trị cũ bằng cách thay đổi cấu trúc thị trường. Kết luận Lý giải: Công nghệ tạo ra thị trường mới và cuối cùng làm sụp đổ các công nghệ hiện thời.
Câu 14:Khi phân tích ma trận danh mục công nghệ, công nghệ 'Cốt lõi' (Core Technology) là loại công nghệ:
💡 Lời giải chi tiết:
Công nghệ cốt lõi là nền tảng tạo ra giá trị khác biệt và ưu thế chiến lược cho doanh nghiệp so với các đối thủ cạnh tranh. Kết luận Lý giải: Tạo ra lợi thế cạnh tranh trực tiếp và quyết định sự sống còn của doanh nghiệp.
Câu 15:Kỹ thuật đảo ngược (Reverse Engineering) thường được áp dụng với mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật đảo ngược là quá trình tìm hiểu cách thức hoạt động của một thiết bị thông qua việc tháo rời và phân tích cấu trúc của nó. Kết luận Lý giải: Phân tích sản phẩm đối thủ để hiểu nguyên lý thiết kế và công nghệ.
Câu 16:Trong mô hình Đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation), doanh nghiệp nên làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới sáng tạo mở khuyến khích việc trao đổi tri thức xuyên biên giới doanh nghiệp để tối ưu hóa quá trình sáng tạo. Kết luận Lý giải: Sử dụng cả nguồn tri thức bên ngoài và bên trong để đẩy nhanh đổi mới.
Câu 17:Mức độ sẵn sàng của công nghệ (Technology Readiness Level - TRL) gồm bao nhiêu cấp độ chính theo tiêu chuẩn NASA/ISO?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo TRL được sử dụng rộng rãi để đánh giá độ trưởng thành của công nghệ từ nguyên lý cơ bản (mức 1) đến hệ thống thực tế (mức 9). Kết luận Lý giải: 9 cấp độ.
Câu 18:Chiến lược 'Nhảy vọt công nghệ' (Leapfrogging) thường được áp dụng bởi:
💡 Lời giải chi tiết:
Leapfrogging cho phép các thực thể đi sau tiến thẳng lên công nghệ hiện đại nhất mà không cần trải qua các bước phát triển tuần tự. Kết luận Lý giải: Các quốc gia đang phát triển bỏ qua các giai đoạn công nghệ trung gian.
Câu 19:Đặc điểm của 'Công nghệ thích hợp' (Appropriate Technology) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công nghệ thích hợp nhấn mạnh tính khả thi và bền vững khi ứng dụng vào một bối cảnh văn hóa và hạ tầng cụ thể. Kết luận Lý giải: Phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và môi trường của địa phương sử dụng.
Câu 20:Yếu tố 'Orgaware' trong thành phần công nghệ tập trung vào khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Orgaware là thành phần tổ chức của công nghệ, bao gồm các phương pháp quản lý và cấu trúc vận hành hệ thống. Kết luận Lý giải: Cơ cấu tổ chức, mạng lưới và các mối quan hệ quản lý.
Câu 21:Tại sao việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ lại quan trọng trong quản trị công nghệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo hộ sở hữu trí tuệ tạo ra động lực kinh tế cho các nhà sáng tạo khi họ biết rằng nỗ lực nghiên cứu sẽ được đền đáp bằng quyền độc quyền khai thác. Kết luận Lý giải: Khuyến khích đầu tư vào R&D bằng cách bảo đảm quyền khai thác lợi ích.
Câu 22:Mô hình 'Sức kéo thị trường' (Market Pull) trong đổi mới sáng tạo bắt đầu từ đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Market Pull quan niệm rằng nhu cầu chưa được đáp ứng của thị trường là động lực chính thúc đẩy việc phát triển công nghệ mới. Kết luận Lý giải: Từ việc xác định nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
Câu 23:Theo lý thuyết của Everett Rogers, nhóm người nào tiếp nhận công nghệ cuối cùng trong quá trình khuếch tán?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình khuếch tán đổi mới, Laggards là nhóm người hoài nghi về công nghệ và chỉ chấp nhận khi nó đã trở thành truyền thống. Kết luận Lý giải: Nhóm người lạc hậu (Laggards).
Câu 24:Dự báo công nghệ (Technology Forecasting) bằng phương pháp 'Ngoại suy xu hướng' dựa trên giả định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp ngoại suy sử dụng các chuỗi số liệu lịch sử để kéo dài xu hướng phát triển vào các thời điểm tương lai. Kết luận Lý giải: Dữ liệu quá khứ có thể phản ánh quy luật phát triển trong tương lai.
Câu 25:Hợp đồng 'Chìa khóa trao tay' (Turnkey Contract) trong chuyển giao công nghệ có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hợp đồng Turnkey, bên cung cấp cam kết thực hiện trọn gói dự án và chỉ bàn giao khi hệ thống đã sẵn sàng đi vào sản xuất. Kết luận Lý giải: Bên giao chịu trách nhiệm từ khâu thiết kế đến khi vận hành thử thành công.